Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Lên kế hoạch chuyến đi thực tế

Bài 34 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura cùng lên kế hoạch cho một chuyến đi thực tế: thống nhất ngày đi và những vật dụng cần thiết.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lên kế hoạch chuyến đi thực tế

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura cùng lên kế hoạch cho một chuyến đi thực tế: thống nhất ngày đi và những vật dụng cần thiết.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Lên kế hoạch chuyến đi thực tế

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's sit here.
Tuan Nguyen: We should plan the field trip here.
Yumi Nakamura: Which day works for you?
Tuan Nguyen: Let's choose next Friday.
Yumi Nakamura: What should we bring?
Tuan Nguyen: A notebook and water are essential.
Yumi Nakamura: Okay, let's stay here and finish the plan.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's sit here.Chúng ta ngồi đây đi.
Tuan NguyenWe should plan the field trip here.Chúng ta nên lên kế hoạch cho chuyến đi thực tế ở đây.
Yumi NakamuraWhich day works for you?Ngày nào phù hợp với cậu?
Tuan NguyenLet's choose next Friday.Hãy chọn thứ Sáu tuần sau.
Yumi NakamuraWhat should we bring?Chúng ta nên mang theo gì?
Tuan NguyenA notebook and water are essential.Một cuốn sổ tay và nước là những thứ cần thiết.
Yumi NakamuraOkay, let's stay here and finish the plan.Được rồi, chúng ta ở lại đây và hoàn tất kế hoạch.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
affection/ə'fekʃn/Tình cảm, lòng yêu mến——Vocabulary pool
category/'kætigəri/Hạng, loại, nhóm——Vocabulary pool
cautious/'kɔ:ʃəs/Thận trọng, cẩn thận——Vocabulary pool
definitely/'defɪnətli/Chắc chắn, nhất định——Vocabulary pool
dioxide/dai'ɔksaid/Đioxit——Vocabulary pool
encounter/in'kauntə/Sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ (tình cờ hoặc được sắp xếp)——Vocabulary pool
entire/in'taiə/Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn——Vocabulary pool
essential/i'senʃəl/Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu——Vocabulary pool
festive/'festiv/Thuộc về lễ hội, có không khí lễ hội——Vocabulary pool
hazard/'hæzəd/Mối nguy hiểm, mối nguy cơ——Vocabulary pool
industry/'indəstri/Ngành công nghiệp——Vocabulary pool
killing/'kiliɳ/Sự giết chóc, sự tàn sát——Vocabulary pool
lorry/'lɔri/Xe tải hạng nặng——Vocabulary pool
miracle/'mirəkl/Phép mầu, phép thần diệu——Vocabulary pool
nervousness/'nə:vəsnis/Sự hồi hộp, sự lo lắng——Vocabulary pool
operation/,ɔpə'reiʃn/Sự hoạt động, quá trình vận hành——Vocabulary pool
password/'pɑ:swə:d/Mật khẩu, khẩu lệnh——Vocabulary pool
pound/paund/Đơn vị đo khối lượng (pao)——Vocabulary pool
razor/'reizə/Dao cạo——Vocabulary pool
resident/'rezidənt/Cư trú, thường trú——Vocabulary pool
scared/skeərd/Sợ hãi, hoảng sợ——Vocabulary pool
sickness/'siknis/Tình trạng ốm đau, bệnh tật——Vocabulary pool
thriller/'θrilə/Tác phẩm (truyện, phim, vở kịch) giật gân, ly kỳ——Vocabulary pool
unable/'ʌn'eibl/Không có khả năng, không thể——Vocabulary pool
various/'veəriəs/Nhiều và khác nhau——Vocabulary pool
wildly/'waɪldli/Một cách điên cuồng, không kiểm soát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The entire class reached the river site just after sunrise.

Students recorded various changes beside the river.

We encountered cloud cover, so photographs were difficult.

Several groups compared notes before lunch.

This diary recommends waterproof notebooks for the next trip.
The entire class reached the river site just after sunrise.

Cả lớp đã đến khu vực bờ sông ngay sau khi mặt trời mọc.

Students recorded various changes beside the river.

Các sinh viên ghi lại nhiều thay đổi khác nhau bên bờ sông.

We encountered cloud cover, so photographs were difficult.

Chúng tôi gặp phải mây che phủ nên việc chụp ảnh gặp khó khăn.

Several groups compared notes before lunch.

Một vài nhóm đã so sánh ghi chú trước bữa trưa.

This diary recommends waterproof notebooks for the next trip.

Nhật ký này khuyên nên mang sổ tay chống nước cho chuyến đi tới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

We should plan here.

Chúng ta nên lên kế hoạch ở đây.

Cấu trúc
We should plan here.
Giải thích
Mẫu câu dùng để đề nghị hoặc gợi ý: We should + động từ nguyên thể. Trong hội thoại, Tuan Nguyen dùng câu này để đề xuất lên kế hoạch ngay tại lớp.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen thinks we should plan the trip here.

    Tuấn Nguyễn nghĩ chúng ta nên lên kế hoạch cho chuyến đi ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Naming the day

Chọn ngày cụ thể cho hoạt động.

Cấu trúc
Naming the day
Giải thích
Dùng Let's choose... hoặc How about...? để chốt một ngày. Trong bài, Tuan Nguyen chọn next Friday.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen suggests they choose next Friday for the trip.

    Tuấn Nguyễn đề xuất họ chọn thứ Sáu tuần sau cho chuyến đi.

Mẫu ngữ pháp

What to bring

Hỏi hoặc xác định những thứ cần mang theo.

Cấu trúc
What to bring
Giải thích
Dùng What should + S + bring? trong câu hỏi trực tiếp, hoặc what to bring trong câu gián tiếp.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks Tuan Nguyen what to bring on the trip.

    Yumi Nakamura hỏi Tuấn Nguyễn cần mang gì trong chuyến đi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch chuyến đi thực tế” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.