Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Vòi nước nhỏ giọt

Bài 16 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở trong căn hộ của Tuan. Họ phát hiện vòi nước bị rò rỉ và quyết định đặt lịch thợ sửa.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Vòi nước nhỏ giọt

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở trong căn hộ của Tuan. Họ phát hiện vòi nước bị rò rỉ và quyết định đặt lịch thợ sửa.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Vòi nước nhỏ giọt

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, it's good that you came to my apartment.
Tuan Nguyen: The kitchen tap is leaking, and there is water on the floor.
Yumi Nakamura: Are you going to fix it yourself?
Tuan Nguyen: No, I'll have it fixed by a professional.
Yumi Nakamura: No need to call; booking from this table works.
Tuan Nguyen: I'll write the day on this card.
Yumi Nakamura: So we can stay in this room while we wait.
Tuan Nguyen: Yes, we will stay here in the apartment.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, it's good that you came to my apartment.Yumi, thật tốt vì bạn đã đến căn hộ của tôi.
Tuan NguyenThe kitchen tap is leaking, and there is water on the floor.Vòi nước trong bếp đang rò rỉ, và có nước trên sàn.
Yumi NakamuraAre you going to fix it yourself?Bạn định tự sửa nó à?
Tuan NguyenNo, I'll have it fixed by a professional.Không, tôi sẽ nhờ thợ chuyên nghiệp sửa nó.
Yumi NakamuraNo need to call; booking from this table works.Không cần gọi điện; đặt lịch từ bàn này là được.
Tuan NguyenI'll write the day on this card.Tôi sẽ ghi ngày lên tấm thẻ này.
Yumi NakamuraSo we can stay in this room while we wait.Vậy chúng ta có thể ở trong phòng này trong lúc chờ.
Tuan NguyenYes, we will stay here in the apartment.Vâng, chúng ta sẽ ở lại căn hộ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bang/bæɳ/Tiếng động lớn, tiếng nổ mạnh——Vocabulary pool
canal/kə'næl/Kênh đào, sông đào——Vocabulary pool
deadly/'dedli/Gây chết người, có khả năng gây tử vong——Vocabulary pool
despite/dis'pait/Mặc dù, bất chấp——Vocabulary pool
election/i'lekʃn/Cuộc bầu cử, sự bầu cử——Vocabulary pool
failure/'feiljə/Sự thất bại——Vocabulary pool
gentleman/'dʤentlmən/Người đàn ông lịch sự, hào hoa, phong nhã——Vocabulary pool
immigrate/'imigreit/Nhập cư——Vocabulary pool
impair/im'peə/Làm suy yếu, làm giảm sút (chất lượng, khả năng, giá trị)——Vocabulary pool
intensive/in'tensiv/Mạnh, có cường độ lớn——Vocabulary pool
interrupt/,intə'rʌpt/Làm gián đoạn, làm đứt quãng——Vocabulary pool
lighter/'laitə/Cái bật lửa——Vocabulary pool
mechanical/mi'kænikəl/(Thuộc về) máy móc, cơ khí——Vocabulary pool
mutual/'mju:tjuəl/Lẫn nhau, qua lại——Vocabulary pool
objection/əb'dʤekʃn/Sự phản đối, sự chống đối——Vocabulary pool
paddle/'pædl/Mái chèo, cái giầm——Vocabulary pool
pole/poul/Cực——Vocabulary pool
quantity/'kwɔntiti/Lượng, số lượng, khối lượng——Vocabulary pool
remainder/ri'meində/Phần còn lại, phần thừa ra——Vocabulary pool
runway/'rʌnwei/Đường băng (ở sân bay)——Vocabulary pool
shadowy/'ʃædoui/Có bóng tối, tối tăm——Vocabulary pool
temporary/'tempərəri/Tạm thời, nhất thời, lâm thời——Vocabulary pool
treat/tri:t/Sự thết đãi, món đãi——Vocabulary pool
untidy/ n'taidi/Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch——Vocabulary pool
warranty—Sự bảo đảm, sự bảo hành——Vocabulary pool
widespread/'waidspred/Lan rộng, phổ biến, trải rộng——Vocabulary pool
wrist/rist/Cổ tay——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A worn seal is a common cause of a dripping tap. The failure is usually where the tap is turned.

Turning a tap too tightly can make the wear worse. This mechanical pressure can impair the seal inside.

A steady leak wastes a surprising quantity of water over time.

Some parts can be replaced without changing the whole tap. The remainder of the tap can stay in place.

Persistent leaks should be checked by a qualified worker. Despite the small problem, the damage can become widespread.
A worn seal is a common cause of a dripping tap. The failure is usually where the tap is turned.

Vòng đệm bị mòn là nguyên nhân phổ biến khiến vòi nước nhỏ giọt. Sự hư hỏng thường nằm ở chỗ vặn vòi.

Turning a tap too tightly can make the wear worse. This mechanical pressure can impair the seal inside.

Vặn vòi quá chặt có thể làm vòng đệm mòn nhanh hơn. Áp lực cơ học này có thể làm hỏng vòng đệm bên trong.

A steady leak wastes a surprising quantity of water over time.

Rò rỉ liên tục làm lãng phí một lượng nước đáng kinh ngạc theo thời gian.

Some parts can be replaced without changing the whole tap. The remainder of the tap can stay in place.

Một số bộ phận có thể được thay mà không cần đổi cả vòi. Phần còn lại của vòi vẫn giữ nguyên.

Persistent leaks should be checked by a qualified worker. Despite the small problem, the damage can become widespread.

Những chỗ rò rỉ kéo dài nên được thợ có tay nghề kiểm tra. Dù vấn đề nhỏ, thiệt hại có thể lan rộng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Have it fixed

Quyết định nhờ người khác làm việc gì đó

Cấu trúc
Have it fixed
Giải thích
Dùng have + object + past participle khi người nói thu xếp để ai đó sửa chữa hoặc làm việc gì, thay vì tự mình làm.

Ví dụ

  • Tuan will have the tap fixed before the weekend.

    Tuấn sẽ nhờ sửa vòi nước trước cuối tuần.

  • Yumi has her bicycle repaired at the shop near her work.

    Yumi mang xe đạp đến cửa hàng gần chỗ làm để sửa.

Mẫu ngữ pháp

Booking from this table.

Không cần phải

Cấu trúc
Booking from this table.
Giải thích
Mẫu câu diễn tả rằng một việc không cần thiết phải làm. Trong tình huống này, việc đặt lịch ngay tại bàn cũng đủ, nên không cần phải đi đâu hay gọi điện thêm.

Ví dụ

  • There is no need to leave the apartment; booking from this table works.

    Không cần rời khỏi căn hộ; đặt lịch từ bàn này là được.

  • Yumi says there is no need to worry; booking from this table only takes a minute.

    Yumi nói không cần lo lắng; đặt lịch từ bàn này chỉ mất một phút.

Mẫu ngữ pháp

Naming the day

Thì... nhưng mà

Cấu trúc
Naming the day
Giải thích
Dùng để thừa nhận một việc nào đó là đúng hoặc cần thiết, nhưng kèm theo một hạn chế hay điều kiện. Tạm dịch là 'thì đấy... nhưng mà...'.

Ví dụ

  • Naming the day now is easy, but the plumber's schedule may be full.

    Chọn ngày bây giờ thì dễ, nhưng lịch của thợ có thể kín.

  • Tuan agrees that the service is useful, but he wants to check the card first.

    Tuấn đồng ý rằng dịch vụ thì hữu ích, nhưng cậu ấy muốn kiểm tra tấm thẻ trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Vòi nước nhỏ giọt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.