Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Thuê căn hộ nội thất cơ bản

Bài 8 · 4 phần

Tại văn phòng môi giới cho thuê, Tuấn Nguyễn gặp Linh Phạm ở quầy để hỏi về giá thuê, nội thất và ngày chuyển vào của một căn hộ.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thuê căn hộ nội thất cơ bản

Tại văn phòng môi giới cho thuê, Tuấn Nguyễn gặp Linh Phạm ở quầy để hỏi về giá thuê, nội thất và ngày chuyển vào của một căn hộ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Thuê căn hộ nội thất cơ bản

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh. I'd like to ask about the flat you listed.
Tuan Nguyen: How much is the monthly rent?
Linh Pham: It is 6 million dong per month, not including utilities.
Tuan Nguyen: Is the flat furnished?
Linh Pham: Yes, it has basic furniture like a bed, a table, and a wardrobe.
Tuan Nguyen: When can I move in?
Linh Pham: You can move in on the first of next month.
Tuan Nguyen: Great. Let's sit here and read the contract together.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh. I'd like to ask about the flat you listed.Chào Linh. Tôi muốn hỏi về căn hộ bạn đã đăng tin.
Tuan NguyenHow much is the monthly rent?Tiền thuê hàng tháng là bao nhiêu?
Linh PhamIt is 6 million dong per month, not including utilities.Là 6 triệu đồng một tháng, chưa gồm tiền điện nước.
Tuan NguyenIs the flat furnished?Căn hộ có nội thất không?
Linh PhamYes, it has basic furniture like a bed, a table, and a wardrobe.Có, căn hộ có nội thất cơ bản như giường, bàn và tủ quần áo.
Tuan NguyenWhen can I move in?Tôi có thể chuyển vào khi nào?
Linh PhamYou can move in on the first of next month.Bạn có thể chuyển vào ngày mùng 1 tháng sau.
Tuan NguyenGreat. Let's sit here and read the contract together.Tuyệt. Chúng ta ngồi ở đây đọc hợp đồng cùng nhau nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accessory/æk'sesəri/ Cách viết khác : (accessary) /æk'sesəri/Đồ phụ tùng, phụ kiện——Vocabulary pool
adverb/'ædvə:b/Phó từ——Vocabulary pool
backpacking—Hoạt động du lịch ba lô——Vocabulary pool
calculation/,kælkju'leiʃn/Sự tính, sự tính toán——Vocabulary pool
damaged—Bị hư hại, bị hỏng——Vocabulary pool
dating—Hẹn hò, tìm hiểu——Vocabulary pool
depression/di'preʃn/Sự buồn rầu, sự chán nản, sự phiền muộn——Vocabulary pool
economic/,i:kə'nɔmik/Thuộc về kinh tế——Vocabulary pool
establishment/is'tæbliʃmənt/Sự thành lập, sự thiết lập——Vocabulary pool
gee/dʤi:/Đi nào, đi đi——Vocabulary pool
hop/hɔp/Bước nhảy ngắn, sự nhảy lò cò——Vocabulary pool
intention/in'tenʃn/Ý định, mục đích——Vocabulary pool
length/leɳθ/Chiều dài, độ dài——Vocabulary pool
mathematics/,mæθi'mætiks/ Cách viết khác : (maths) /mæθs/Môn toán, toán học——Vocabulary pool
mount/maunt/; Giá đỡ, khung, bệ——Vocabulary pool
novelist/'nɔvə'list/Người viết tiểu thuyết——Vocabulary pool
overwhelming/,ouvə'welmiɳ/Áp đảo, lấn át——Vocabulary pool
pit/pit/Hố, hầm——Vocabulary pool
prize/prize/Giải thưởng, phần thưởng——Vocabulary pool
reduce/ri'dju:s/Giảm, giảm bớt, hạ——Vocabulary pool
relate/ri'leit/Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
robot/'roubɔt/Người máy, rô-bốt——Vocabulary pool
server/sə:v/Người phục vụ——Vocabulary pool
teaching/'ti:tʃiɳ/Sự dạy, sự giảng dạy——Vocabulary pool
trail/treil/Vệt dài, dấu vết——Vocabulary pool
unite/ju:'nait/Hợp nhất, kết hợp lại thành một——Vocabulary pool
voyage/'vɔidʤ/Chuyến đi dài ngày bằng đường biển——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I moved into the furnished flat in early spring. The move was quick because I only had to bring my personal things.

The basic furniture was clean and useful. The bed was comfortable, and the table was big enough for my laptop.

Storage space was limited in the bedroom. I had one small wardrobe, so I bought a few boxes for extra clothes.

The building was quiet on weeknights. I could sleep well and prepare for work without noise.

I recommend checking the inventory carefully before you sign. Write down anything that is damaged, and tell the agency before you move in.
I moved into the furnished flat in early spring. The move was quick because I only had to bring my personal things.

Tôi chuyển vào căn hộ có nội thất vào đầu mùa xuân. Việc chuyển đi nhanh vì tôi chỉ cần mang đồ cá nhân.

The basic furniture was clean and useful. The bed was comfortable, and the table was big enough for my laptop.

Nội thất cơ bản sạch sẽ và hữu dụng. Giường êm, và bàn đủ rộng cho máy tính xách tay của tôi.

Storage space was limited in the bedroom. I had one small wardrobe, so I bought a few boxes for extra clothes.

Không gian lưu trữ trong phòng ngủ bị hạn chế. Tôi chỉ có một tủ quần áo nhỏ, nên tôi mua thêm vài chiếc hộp để đựng quần áo.

The building was quiet on weeknights. I could sleep well and prepare for work without noise.

Tòa nhà yên tĩnh vào các tối trong tuần. Tôi ngủ ngon và chuẩn bị đi làm mà không bị ồn.

I recommend checking the inventory carefully before you sign. Write down anything that is damaged, and tell the agency before you move in.

Tôi khuyên bạn nên kiểm tra danh mục nội thất kỹ trước khi ký. Ghi lại bất cứ thứ gì bị hư hại và báo cho văn phòng môi giới trước khi chuyển vào.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Asking about rent

Hỏi về giá thuê

Cấu trúc
Asking about rent
Giải thích
Dùng How much is...? để hỏi giá tiền. Ví dụ: How much is the monthly rent?

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks Linh Pham, "How much is the monthly rent?"

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm: “Tiền thuê hàng tháng là bao nhiêu?”

Mẫu ngữ pháp

Furnished or not

Hỏi xem có nội thất hay không

Cấu trúc
Furnished or not
Giải thích
Dùng Is the flat furnished? hoặc Does it come with furniture? để hỏi một căn hộ có nội thất hay không.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks Linh Pham, "Is the flat furnished?"

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm: “Căn hộ có nội thất không?”

Mẫu ngữ pháp

When can I move in.

Hỏi thời điểm chuyển vào

Cấu trúc
When can I move in.
Giải thích
Dùng When + can + chủ ngữ + động từ? để hỏi thời gian có thể làm gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks Linh Pham, "When can I move in?"

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm: “Khi nào tôi có thể chuyển vào?”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thuê căn hộ nội thất cơ bản” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.