Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Tại Phòng Chờ Phòng Khám

Bài 32 · 4 phần

Tuan Nguyen và Linh Pham ở phòng chờ phòng khám. Họ xác nhận lịch hẹn và hỏi về thời gian chờ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại Phòng Chờ Phòng Khám

Tuan Nguyen và Linh Pham ở phòng chờ phòng khám. Họ xác nhận lịch hẹn và hỏi về thời gian chờ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại Phòng Chờ Phòng Khám

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh. It's good to see you.
Tuan Nguyen: I have an appointment at ten o'clock.
Linh Pham: Thank you, Tuan. Could I have your name and the appointment time?
Linh Pham: Here is your number. Taking a number helps us keep the order.
Tuan Nguyen: How long will the wait be?
Linh Pham: Wait here, please. We will call you shortly.
Tuan Nguyen: I'll sit in this room and wait.
Linh Pham: Right. Please stay here while you wait.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh. It's good to see you.Chào Linh. Thật vui khi gặp bạn.
Tuan NguyenI have an appointment at ten o'clock.Tôi có lịch hẹn lúc mười giờ.
Linh PhamThank you, Tuan. Could I have your name and the appointment time?Cảm ơn Tuấn. Bạn có thể cho tôi biết tên và giờ hẹn không?
Linh PhamHere is your number. Taking a number helps us keep the order.Đây là số của bạn. Lấy số giúp chúng tôi giữ thứ tự.
Tuan NguyenHow long will the wait be?Sẽ phải chờ bao lâu?
Linh PhamWait here, please. We will call you shortly.Xin hãy chờ ở đây. Chúng tôi sẽ gọi bạn trong chốc lát.
Tuan NguyenI'll sit in this room and wait.Tôi sẽ ngồi trong phòng này và chờ.
Linh PhamRight. Please stay here while you wait.Vâng. Hãy ở lại đây trong lúc chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beautifully—một cách đẹp đẽ——Vocabulary pool
carton/'kɑ:tən/Hộp bìa cứng (đựng hàng)——Vocabulary pool
definite/'definit/Xác định, định rõ——Vocabulary pool
device/di'vais/Thiết bị, dụng cụ, máy móc——Vocabulary pool
diligence/'dilidʤəns/Sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù——Vocabulary pool
employment/im'plɔimənt/Tình trạng có việc làm, được thuê làm——Vocabulary pool
equipment/i'kwipmənt/Thiết bị, dụng cụ, đồ trang bị——Vocabulary pool
fellow/'felou/Người, người ta; một người đàn ông hoặc con trai——Vocabulary pool
haunt/hɔ:nt/Nơi thường lui tới——Vocabulary pool
indoors/'indɔ:z/Ở trong nhà, ở trong phòng——Vocabulary pool
kettle/'ketl/Ấm đun nước——Vocabulary pool
log/lɔg/Khúc gỗ, khúc củi——Vocabulary pool
minor/'mainə/Nhỏ, không quan trọng, thứ yếu——Vocabulary pool
negotiation/ni,gouʃi'eiʃn/Sự đàm phán, sự thương lượng——Vocabulary pool
observe/əb'zə:v/Quan sát, theo dõi——Vocabulary pool
onstage—trên sân khấu——Vocabulary pool
passion/'pæʃn/Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn——Vocabulary pool
potential/pə'tenʃəl/Tiềm tàng, có khả năng xảy ra hoặc phát triển trong tương lai——Vocabulary pool
ration/'ræʃn/Khẩu phần——Vocabulary pool
reservation/,rezə'veiʃn/Sự đặt trước, sự giữ chỗ——Vocabulary pool
scan/skæn/Bản quét, hình ảnh quét——Vocabulary pool
shortly/'ʃɔ:tli/Không lâu nữa, chẳng mấy chốc, sắp sửa——Vocabulary pool
threat/θret/Sự đe dọa, mối đe dọa——Vocabulary pool
twist/twist/Sự xoắn, sự vặn; vòng xoắn——Vocabulary pool
van/væn/Xe tải có thùng kín, xe thùng——Vocabulary pool
whistle/'wisl/Tiếng huýt sáo, tiếng huýt gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Please arrive before your appointment time. If you arrive late, we may ask you to wait until the next free slot.

Urgent cases may be seen first. If an urgent case arrives, other patients may have a minor delay.

A screen calls patients by number. Observe the screen and wait for your number to appear.

When a delay becomes longer, staff give updates. They will tell you shortly how much longer you may wait.

If you need to leave the room, please tell the desk first. Then we can keep your place in the waiting list.
Please arrive before your appointment time. If you arrive late, we may ask you to wait until the next free slot.

Xin vui lòng đến trước giờ hẹn. Nếu bạn đến muộn, chúng tôi có thể yêu cầu bạn chờ đến suất trống tiếp theo.

Urgent cases may be seen first. If an urgent case arrives, other patients may have a minor delay.

Các ca khẩn cấp có thể được khám trước. Nếu có ca khẩn cấp đến, các bệnh nhân khác có thể bị trì hoãn nhẹ.

A screen calls patients by number. Observe the screen and wait for your number to appear.

Màn hình gọi bệnh nhân theo số. Hãy quan sát màn hình và chờ số của bạn xuất hiện.

When a delay becomes longer, staff give updates. They will tell you shortly how much longer you may wait.

Khi thời gian chờ trở nên lâu hơn, nhân viên sẽ cập nhật thông tin. Họ sẽ cho bạn biết trong chốc lát bạn có thể phải chờ thêm bao lâu.

If you need to leave the room, please tell the desk first. Then we can keep your place in the waiting list.

Nếu bạn cần rời phòng, xin hãy báo cho quầy trước. Nhờ đó chúng tôi có thể giữ vị trí của bạn trong danh sách chờ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I have an appointment.

Tôi có lịch hẹn.

Cấu trúc
I have an appointment.
Giải thích
Dùng thì hiện tại đơn để nói về một lịch hẹn đã được sắp xếp trước. Trong bài, Tuan Nguyen dùng cấu trúc này khi gặp Linh Pham ở quầy lễ tân.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, "I have an appointment at ten."

    Tuấn Nguyễn nói: "Tôi có lịch hẹn lúc mười giờ."

  • Linh Pham asks, "Do you have an appointment?"

    Linh Phạm hỏi: "Bạn có lịch hẹn không?"

Mẫu ngữ pháp

Taking a number

Lấy số thứ tự

Cấu trúc
Taking a number
Giải thích
Danh động từ "taking a number" được dùng như chủ ngữ để nói về việc lấy số chờ khám tại quầy.

Ví dụ

  • Taking a number helps Linh Pham manage the waiting list.

    Lấy số thứ tự giúp Linh Phạm quản lý danh sách chờ.

  • Taking a number is the first step at the clinic.

    Lấy số thứ tự là bước đầu tiên tại phòng khám.

Mẫu ngữ pháp

Wait here

Chờ ở đây

Cấu trúc
Wait here
Giải thích
Mệnh lệnh thức dùng để yêu cầu ai đó chờ tại một nơi nhất định. Linh Pham dùng cấu trúc này để hướng dẫn Tuan Nguyen.

Ví dụ

  • Linh Pham says, "Tuan Nguyen, wait here please."

    Linh Phạm nói: "Tuấn Nguyễn, xin hãy chờ ở đây."

  • Wait here until your number is called.

    Hãy chờ ở đây cho đến khi số của bạn được gọi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại Phòng Chờ Phòng Khám” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.