Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Chiếc quạt cũ ở quầy chợ

Bài 21 · 4 phần

Tuan Nguyen gặp Linh Pham tại một quầy hàng ngoài chợ. Anh ấy thấy một chiếc quạt cũ và muốn biết giá cũng như tình trạng hoạt động của nó.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chiếc quạt cũ ở quầy chợ

Tuan Nguyen gặp Linh Pham tại một quầy hàng ngoài chợ. Anh ấy thấy một chiếc quạt cũ và muốn biết giá cũng như tình trạng hoạt động của nó.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chiếc quạt cũ ở quầy chợ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi Linh, I did not know you work at this market stall.
Tuan Nguyen: How much is this fan?
Linh Pham: Only five dollars. That is a really low price.
Tuan Nguyen: Does it still work?
Linh Pham: Yes, it still works. I tested it this morning.
Tuan Nguyen: Then I will buy it here.
Tuan Nguyen: I will stay at this stall while you wrap it.
Linh Pham: Good. We can stay at the market stall until you are ready.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi Linh, I did not know you work at this market stall.Chào Linh, mình không biết bạn làm ở quầy chợ này.
Tuan NguyenHow much is this fan?Cái quạt này giá bao nhiêu?
Linh PhamOnly five dollars. That is a really low price.Chỉ năm đô la thôi. Đó là một mức giá rất thấp.
Tuan NguyenDoes it still work?Nó còn hoạt động không?
Linh PhamYes, it still works. I tested it this morning.Vâng, nó vẫn hoạt động. Mình đã thử nó sáng nay.
Tuan NguyenThen I will buy it here.Vậy mình sẽ mua nó ở đây.
Tuan NguyenI will stay at this stall while you wrap it.Mình sẽ ở lại quầy này trong lúc bạn gói nó.
Linh PhamGood. We can stay at the market stall until you are ready.Tốt. Chúng ta có thể ở lại quầy chợ đến khi bạn sẵn sàng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
able/'eibl/Có năng lực, có tài, có khả năng——Vocabulary pool
absence/'æbsəns/Sự vắng mặt, sự đi vắng——Vocabulary pool
accuracy/'ækjurəsi/Sự chính xác, sự đúng đắn——Vocabulary pool
agenda/ə'dʤendə/Chương trình nghị sự——Vocabulary pool
barely/'beəli/Vừa mới, vừa đủ, chỉ vừa đủ——Vocabulary pool
canned/kænd/Được đóng hộp——Vocabulary pool
debt/det/Khoản nợ——Vocabulary pool
determination/di,tə:mi'neiʃn/Sự quyết định, sự đi đến quyết định——Vocabulary pool
eliminate/i'limineit/Loại bỏ, loại trừ——Vocabulary pool
faraway—Xa xôi về không gian hoặc thời gian——Vocabulary pool
handball/'hændbɔ:l/Môn bóng ném——Vocabulary pool
incident/'insidənt/Sự việc xảy ra, sự cố——Vocabulary pool
jazz/dʤæz/Nhạc jazz——Vocabulary pool
limitation/,limi'teiʃn/Sự hạn chế, sự giới hạn——Vocabulary pool
membership/'membəʃip/Tư cách hội viên, địa vị thành viên——Vocabulary pool
narrate/næ'reit/Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
occasion/ə'keiʤn/Dịp, cơ hội——Vocabulary pool
palm/pɑ:m/Cây cọ——Vocabulary pool
pork/pɔ:k/Thịt lợn, thịt heo——Vocabulary pool
radiation/,reidi'eiʃn/Sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra——Vocabulary pool
renew/ri'nju:/Làm mới lại, thay mới——Vocabulary pool
safely—Một cách an toàn——Vocabulary pool
shave/ʃeiv/Cạo, cạo râu, cạo mặt——Vocabulary pool
tent/tent/Lều——Vocabulary pool
trigger/'trigə/Cò súng——Vocabulary pool
uplifted—Được nâng lên, phấn chấn——Vocabulary pool
weakness/'wi:knis/Sự yếu đuối, sự yếu ớt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

First, check the cable carefully. A weakness in the cable can make the item unsafe, so do not buy it if you see damage.

Ask the seller to demonstrate that the item works. If the seller is not able to show it, the item probably has a serious problem.

Listen for unusual sounds. A strange noise can mean worn parts. Eliminate any item that sounds bad, and if it barely runs, do not buy it.

Think about missing accessories. They may increase the real cost because you have to renew or replace them. Understand each limitation before you pay.

Keep the receipt even for a second-hand purchase. The absence of a receipt can cause problems if an incident happens. With it, you can return the item safely and easily.
First, check the cable carefully. A weakness in the cable can make the item unsafe, so do not buy it if you see damage.

Đầu tiên, hãy kiểm tra dây điện cẩn thận. Điểm yếu trên dây điện có thể khiến thiết bị không an toàn, vì vậy đừng mua nó nếu bạn thấy hư hỏng.

Ask the seller to demonstrate that the item works. If the seller is not able to show it, the item probably has a serious problem.

Hãy yêu cầu người bán chứng minh rằng thiết bị hoạt động. Nếu người bán không thể chứng minh, có lẽ thiết bị có vấn đề nghiêm trọng.

Listen for unusual sounds. A strange noise can mean worn parts. Eliminate any item that sounds bad, and if it barely runs, do not buy it.

Hãy lắng nghe những âm thanh bất thường. Tiếng ồn lạ có thể nghĩa là các bộ phận bị mòn. Hãy loại bỏ bất kỳ thiết bị nào phát ra âm thanh không ổn, và nếu nó chỉ vừa đủ chạy thì đừng mua.

Think about missing accessories. They may increase the real cost because you have to renew or replace them. Understand each limitation before you pay.

Hãy nghĩ về các phụ kiện còn thiếu. Chúng có thể làm tăng chi phí thực tế vì bạn phải thay mới hoặc thay thế chúng. Hãy hiểu từng hạn chế trước khi trả tiền.

Keep the receipt even for a second-hand purchase. The absence of a receipt can cause problems if an incident happens. With it, you can return the item safely and easily.

Hãy giữ biên nhận ngay cả khi mua đồ cũ. Việc thiếu biên nhận có thể gây rắc rối nếu có sự cố xảy ra. Có nó, bạn có thể trả lại thiết bị một cách an toàn và dễ dàng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking the price

Hỏi giá

Cấu trúc
Asking the price
Giải thích
Dùng 'How much is/are...?' hoặc 'How much does it cost?' để hỏi giá một món đồ.

Ví dụ

  • How much is this fan, Linh?

    Cái quạt này giá bao nhiêu, Linh?

  • How much does it cost?

    Nó có giá bao nhiêu?

Mẫu ngữ pháp

Does it still work?

Hỏi xem đồ vật còn hoạt động không

Cấu trúc
Does it still work?
Giải thích
Dùng thì hiện tại đơn với trợ động từ 'does' để hỏi xem một vật còn hoạt động hay không.

Ví dụ

  • Linh, does this fan still work?

    Linh, cái quạt này còn hoạt động không?

  • Does it still work after all these years?

    Nó còn hoạt động sau ngần ấy năm không?

Mẫu ngữ pháp

Buying here

Mua ở đây

Cấu trúc
Buying here
Giải thích
Dùng 'I will buy it here' hoặc 'I will take it here' để thể hiện quyết định mua tại chỗ.

Ví dụ

  • I will buy it here, Linh.

    Mình sẽ mua nó ở đây, Linh.

  • Tuan decided to buy the item at the stall.

    Tuấn quyết định mua món đồ tại quầy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chiếc quạt cũ ở quầy chợ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.