Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại

Bài 4 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Linh Phạm gặp nhau tại trung tâm thương mại. Tại quầy dịch vụ, Tuấn mang trả một món hàng bị lỗi và có hóa đơn.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại

Tuấn Nguyễn và Linh Phạm gặp nhau tại trung tâm thương mại. Tại quầy dịch vụ, Tuấn mang trả một món hàng bị lỗi và có hóa đơn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh Pham. I need help at the shopping mall service desk.
Tuan Nguyen: This is faulty — there is a gap on the edge.
Linh Pham: I see. Can you show the receipt, please?
Tuan Nguyen: Yes, here is the receipt.
Linh Pham: Would you like an exchange or a return?
Tuan Nguyen: A return, please.
Linh Pham: Okay. I will print the return slip at this desk now.
Linh Pham: Please stay at this desk for a moment.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh Pham. I need help at the shopping mall service desk.Xin chào Linh Phạm. Tôi cần nhờ giúp đỡ tại quầy dịch vụ của trung tâm thương mại.
Tuan NguyenThis is faulty — there is a gap on the edge.Cái này bị lỗi — có một khe hở ở mép.
Linh PhamI see. Can you show the receipt, please?Tôi hiểu. Bạn có thể đưa hóa đơn được không?
Tuan NguyenYes, here is the receipt.Vâng, đây là hóa đơn.
Linh PhamWould you like an exchange or a return?Bạn muốn đổi hàng hay trả hàng?
Tuan NguyenA return, please.Vui lòng cho trả hàng.
Linh PhamOkay. I will print the return slip at this desk now.Được. Tôi sẽ in phiếu trả hàng tại quầy này ngay bây giờ.
Linh PhamPlease stay at this desk for a moment.Vui lòng chờ tại quầy này một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
absent/ˈæbsənt/Vắng mặt, đi vắng, nghỉ——Vocabulary pool
babysitter/ˈbeɪbisɪtə/Người trông trẻ——Vocabulary pool
bitter/ˈbɪtə/Có vị đắng——Vocabulary pool
chariot/ˈtʃæriət/Xe ngựa hai bánh (dùng trong chiến trận hoặc đua xe thời cổ đại)——Vocabulary pool
dependent/dɪˈpendənt/Phụ thuộc, lệ thuộc——Vocabulary pool
earnest/ˈɜːnɪst/Nghiêm túc, nghiêm chỉnh——Vocabulary pool
educate/ˈedjukeɪt/Giáo dục, dạy dỗ——Vocabulary pool
environmentalist/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/Nhà hoạt động môi trường——Vocabulary pool
gap/ɡæp/Khoảng trống, khe hở——Vocabulary pool
honest/ˈɒnɪst/Trung thực, ngay thẳng——Vocabulary pool
instruction/ɪnˈstrʌkʃn/Sự dạy, sự hướng dẫn——Vocabulary pool
leap/liːp/Sự nhảy, cú nhảy——Vocabulary pool
mash/mæʃ/Nghiền, bóp nát——Vocabulary pool
minimum/ˈmɪnɪməm/Tối thiểu——Vocabulary pool
motive/ˈməʊtɪv/Động cơ, lý do——Vocabulary pool
northwestern/ˌnɔːθˈwestən/Thuộc hướng tây bắc——Vocabulary pool
outweigh/ˌaʊtˈweɪ/Nặng hơn, có trọng lượng lớn hơn——Vocabulary pool
piety/ˈpaɪəti/Lòng mộ đạo, lòng sùng kính tôn giáo——Vocabulary pool
principle/ˈprɪnsəpl/Nguyên lý, định luật cơ bản——Vocabulary pool
regard/rɪˈɡɑːd/Sự quan tâm, sự chú ý——Vocabulary pool
regional/ˈriːdʒənl/Thuộc vùng, thuộc miền——Vocabulary pool
ripe/raɪp/Chín (về trái cây, thực vật)——Vocabulary pool
separation/ˌsepəˈreɪʃn/Sự phân chia, sự tách rời——Vocabulary pool
talkative/ˈtɔːkətɪv/Thích nói, hay nói——Vocabulary pool
trace/treɪs/Dấu vết, vết tích——Vocabulary pool
uninterested/ʌnˈɪntrəstɪd/Không quan tâm, không chú ý, không để ý——Vocabulary pool
vividly/ˈvɪvɪdli/Một cách sống động, rõ ràng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

With regard to faulty goods, our mall accepts returns within a minimum period of thirty days.

A receipt or digital proof of purchase is normally required. This helps staff trace the sale quickly.

At the service desk, staff inspect the item and check for damage. An honest report of the problem makes the process faster.

Refunds go back to the original payment method. In principle, no extra fee is charged for a simple faulty item.

Damaged packaging does not remove customer rights. Follow the instructions on the leaflet, and keep the receipt until you leave the desk.
With regard to faulty goods, our mall accepts returns within a minimum period of thirty days.

Về hàng bị lỗi, trung tâm thương mại của chúng tôi chấp nhận trả hàng trong khoảng thời gian tối thiểu ba mươi ngày.

A receipt or digital proof of purchase is normally required. This helps staff trace the sale quickly.

Hóa đơn giấy hoặc bằng chứng mua hàng điện tử thường được yêu cầu. Điều này giúp nhân viên truy tìm giao dịch nhanh chóng.

At the service desk, staff inspect the item and check for damage. An honest report of the problem makes the process faster.

Tại quầy dịch vụ, nhân viên kiểm tra sản phẩm và xem xét hư hại. Báo cáo trung thực về vấn đề giúp quá trình nhanh hơn.

Refunds go back to the original payment method. In principle, no extra fee is charged for a simple faulty item.

Tiền hoàn lại được chuyển về phương thức thanh toán ban đầu. Về nguyên tắc, không tính thêm phí cho hàng bị lỗi đơn giản.

Damaged packaging does not remove customer rights. Follow the instructions on the leaflet, and keep the receipt until you leave the desk.

Bao bì hư hỏng không làm mất quyền lợi của khách hàng. Hãy làm theo hướng dẫn trên tờ rơi và giữ hóa đơn cho đến khi rời quầy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

This is faulty

Đây là hàng bị lỗi

Cấu trúc
This is faulty
Giải thích
Dùng để nói một sản phẩm bị lỗi hoặc có trục trặc khi mang đến quầy dịch vụ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen is from Vietnam. He says, 'This is faulty.'

    Tuấn Nguyễn đến từ Việt Nam. Anh ấy nói: 'Cái này bị lỗi.'

Mẫu ngữ pháp

Showing a receipt

Đưa hóa đơn mua hàng

Cấu trúc
Showing a receipt
Giải thích
Khi nhân viên yêu cầu, bạn đưa hóa đơn để xác minh việc mua hàng.

Ví dụ

  • Linh Pham, who works in Vietnam, says, 'Please show the receipt.'

    Linh Phạm, người làm việc tại Việt Nam, nói: 'Vui lòng đưa hóa đơn.'

Mẫu ngữ pháp

Choosing return or exchange.

Chọn trả hàng hoặc đổi hàng

Cấu trúc
Choosing return or exchange.
Giải thích
Dùng để diễn tả lựa chọn giữa trả lại tiền hoặc đổi sản phẩm khác.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen chooses a return instead of an exchange.

    Tuấn Nguyễn chọn trả hàng thay vì đổi hàng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.