Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Đừng lo: Danh sách đã được kiểm tra

Bài 17 · 4 phần

Tại cửa hàng tiện lợi, Tuan Nguyen đứng gần quầy với một cái giỏ và một tờ danh sách. Linh Pham đứng sau quầy.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đừng lo: Danh sách đã được kiểm tra

Tại cửa hàng tiện lợi, Tuan Nguyen đứng gần quầy với một cái giỏ và một tờ danh sách. Linh Pham đứng sau quầy.

Nhân vật

  • Linh Pham
  • Tuan Nguyen
Đừng lo: Danh sách đã được kiểm tra

Toàn hội thoại

Linh Pham: Welcome to the convenience store.
Tuan Nguyen: Did I forget something on this list?
Linh Pham: Don't fuss.
Linh Pham: The list is already ticked.
Tuan Nguyen: I see milk and rice in the basket.
Linh Pham: Do you need anything else at this counter?
Tuan Nguyen: No, I'm paying here.
Linh Pham: Then stay at this counter, please.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Linh PhamWelcome to the convenience store.Chào mừng đến cửa hàng tiện lợi.
Tuan NguyenDid I forget something on this list?Tôi có quên gì trong danh sách này không?
Linh PhamDon't fuss.Đừng lo lắng.
Linh PhamThe list is already ticked.Danh sách đã được đánh dấu rồi.
Tuan NguyenI see milk and rice in the basket.Tôi thấy sữa và gạo ở trong giỏ.
Linh PhamDo you need anything else at this counter?Bạn có cần gì khác ở quầy này không?
Tuan NguyenNo, I'm paying here.Không, tôi đang thanh toán ở đây.
Linh PhamThen stay at this counter, please.Vậy bạn hãy ở lại quầy này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
active/'æktiv/Tích cực, năng động——Vocabulary pool
cancel/'kænsəl/Huỷ bỏ, bãi bỏ——Vocabulary pool
deaf/def/Khiếm thính, điếc——Vocabulary pool
destination/,desti'neiʃn/Điểm đến, nơi đến——Vocabulary pool
electrical/i'lektrikəl/(Thuộc về) điện——Vocabulary pool
faint/feint/Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng——Vocabulary pool
habitat/'hæbitæt/Môi trường sống, nơi sống——Vocabulary pool
illness/'ilnis/Bệnh tật, sự ốm đau——Vocabulary pool
immigration/,imi'greiʃn/Sự nhập cư——Vocabulary pool
interval/'intəvəl/Khoảng thời gian——Vocabulary pool
lightly/'laitli/Một cách nhẹ nhàng, nhẹ——Vocabulary pool
liver/'livə/Gan——Vocabulary pool
lung/lʌŋ/Phổi——Vocabulary pool
maintain/men'tein/Duy trì, giữ cho tiếp tục——Vocabulary pool
meditate/'mediteit/Ngẫm nghĩ, trầm ngâm, suy tư sâu sắc——Vocabulary pool
myth/miθ/Thần thoại——Vocabulary pool
observation/,ɔbzə:'veiʃn/Sự quan sát, sự theo dõi——Vocabulary pool
paid/peɪd/Được trả tiền, có lương——Vocabulary pool
politely/pə'laitli/Một cách lịch sự——Vocabulary pool
questionnaire/,kwestiə'neə/Bản câu hỏi, bảng câu hỏi——Vocabulary pool
remark/ri'mɑ:k/Lời nhận xét, lời bình luận——Vocabulary pool
sacred/'seikrid/(Thuộc về) thần thánh, thánh thần——Vocabulary pool
shallow/ʃælou/Nông, cạn (về mặt vật lý)——Vocabulary pool
tempt/tempt/Cám dỗ, quyến rũ——Vocabulary pool
treatment/'tri:tmənt/Sự đối xử, sự đối đãi——Vocabulary pool
unusually/ʌn'ju:ʒuəli/Một cách khác thường——Vocabulary pool
warrior/'wɔriə/Chiến binh, chiến sĩ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Last Tuesday, I returned home without cooking oil.

A hurried mental list had not worked.

So I began keeping a list on my phone.

Items are now grouped by store section. When I put each thing in the basket, it is already ticked on the phone.

Shopping has become faster and less stressful.
Last Tuesday, I returned home without cooking oil.

Thứ Ba tuần trước, tôi về nhà mà quên mua dầu ăn.

A hurried mental list had not worked.

Một danh sách trong đầu vội vàng đã không hiệu quả.

So I began keeping a list on my phone.

Vì vậy tôi bắt đầu lưu danh sách trong điện thoại.

Items are now grouped by store section. When I put each thing in the basket, it is already ticked on the phone.

Các món đồ giờ được nhóm theo khu vực cửa hàng. Khi tôi bỏ mỗi món vào giỏ, nó đã được đánh dấu trên điện thoại.

Shopping has become faster and less stressful.

Việc mua sắm trở nên nhanh hơn và bớt căng thẳng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Don't fuss

Đừng lo lắng, đừng bận tâm

Cấu trúc
Don't fuss
Giải thích
Dùng để trấn an người khác, yêu cầu họ ngừng lo lắng về một việc nhỏ.

Ví dụ

  • Don't fuss, Tuan Nguyen. The list is ready.

    Đừng lo lắng, Tuấn Nguyễn. Danh sách đã sẵn sàng.

  • Linh Pham tells Tuan Nguyen not to fuss about the basket.

    Linh Phạm bảo Tuấn Nguyễn đừng lo lắng về cái giỏ.

Mẫu ngữ pháp

Already ticked

Đã được đánh dấu/kiểm tra

Cấu trúc
Already ticked
Giải thích
Dùng để nói rằng một mục trong danh sách đã được hoàn thành hoặc kiểm tra xong.

Ví dụ

  • The list is already ticked, so Tuan Nguyen can pay.

    Danh sách đã được đánh dấu rồi, nên Tuấn Nguyễn có thể thanh toán.

  • Linh Pham says the items are already ticked at the counter.

    Linh Phạm nói các món đồ đã được đánh dấu ở quầy.

Mẫu ngữ pháp

Paying here

Đang thanh toán tại đây

Cấu trúc
Paying here
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động thanh toán đang diễn ra ngay tại quầy hiện tại.

Ví dụ

  • I'm paying here with my card.

    Tôi đang thanh toán tại đây bằng thẻ.

  • Tuan Nguyen is paying here while Linh Pham watches the counter.

    Tuấn Nguyễn đang thanh toán tại đây trong khi Linh Phạm trông quầy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đừng lo: Danh sách đã được kiểm tra” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.