Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Nội quy dùng điện thoại trong lớp học

Bài 13 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Họ cùng thống nhất việc dùng điện thoại trong giờ học.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nội quy dùng điện thoại trong lớp học

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Họ cùng thống nhất việc dùng điện thoại trong giờ học.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Nội quy dùng điện thoại trong lớp học

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit here, Yumi.
Tuan Nguyen: Are phones allowed in class?
Yumi Nakamura: Dictionary use is OK.
Tuan Nguyen: What about photos?
Yumi Nakamura: No photos of the board.
Tuan Nguyen: So I'll write 'allowed' next to 'dictionary' and 'not allowed' next to 'photos'.
Yumi Nakamura: Let's stay here and finish the lesson.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit here, Yumi.Chúng ta ngồi đây đi, Yumi.
Tuan NguyenAre phones allowed in class?Điện thoại có được phép dùng trong lớp không?
Yumi NakamuraDictionary use is OK.Dùng từ điển thì được.
Tuan NguyenWhat about photos?Còn chụp ảnh thì sao?
Yumi NakamuraNo photos of the board.Không được chụp ảnh bảng.
Tuan NguyenSo I'll write 'allowed' next to 'dictionary' and 'not allowed' next to 'photos'.Vậy tớ sẽ ghi 'được phép' cạnh 'từ điển' và 'không được phép' cạnh 'ảnh'.
Yumi NakamuraLet's stay here and finish the lesson.Chúng ta ở lại đây và hoàn thành bài học nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
affect/ə'fekt/Gây ảnh hưởng, tác động đến——Vocabulary pool
balance/'bæləns/Sự cân bằng, trạng thái thăng bằng——Vocabulary pool
calmness/'kɑ:mnis/Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh——Vocabulary pool
daze/deiz/Tình trạng bàng hoàng, choáng váng, mất phương hướng——Vocabulary pool
designer/di'zainə/Người thiết kế——Vocabulary pool
differ/'difə/Khác nhau, không giống——Vocabulary pool
edge/edʤ/Cạnh, rìa, mép——Vocabulary pool
face-to-face—Mặt đối mặt——Vocabulary pool
genetic/dʤi'netik/(Thuộc về) di truyền học——Vocabulary pool
idol/'aidl/Thần tượng, người được ngưỡng mộ——Vocabulary pool
intermission/,intə'miʃn/Sự ngừng lại, sự tạm dừng——Vocabulary pool
liberation/,libə'reiʃn/Sự giải phóng——Vocabulary pool
measure/'meʤə/Sự đo lường, phép đo——Vocabulary pool
murderer/'mə:dərə/Kẻ giết người——Vocabulary pool
nutrition/nju:'triʃn/Sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng——Vocabulary pool
pace/peis/Bước chân, bước đi——Vocabulary pool
poetry/'pouitri/Thơ, thi ca——Vocabulary pool
quake/kweik/Sự rung, sự run rẩy——Vocabulary pool
relaxing/ri'læksiɳ/Làm thư giãn, làm dễ chịu——Vocabulary pool
rubbish/'rʌbiʃ/Rác, vật bỏ đi——Vocabulary pool
severe—Nghiêm trọng, khắc nghiệt——Vocabulary pool
sleeve/sli:v/Tay áo——Vocabulary pool
telegram/'teligræm/Bức điện, bức điện tín——Vocabulary pool
terrific/tə'rifik/Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt——Vocabulary pool
transport/trænspɔ:t/Sự chuyên chở, sự vận tải——Vocabulary pool
unpack/'ʌn'pæk/Mở (gói, va li, kiện hàng) và lấy đồ đạc ra——Vocabulary pool
warmth/wɔ:mθ/Sự ấm áp, hơi ấm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In our class, I use my phone as a dictionary. It helps me check new words quickly.

Quick searches can support vocabulary learning. When I meet a new word, I can search and say it again. This can affect how well I remember it.

But messages are a problem. A message can distract me and also distract my classmates. It is hard to return to the lesson.

Photos are another question. Taking a photo of the board is useful, but it should require everyone's permission.

Opinions differ, but I think clear limits work better than a complete ban. A good balance between phone use and face-to-face practice helps us learn.
In our class, I use my phone as a dictionary. It helps me check new words quickly.

Trong lớp của tôi, tôi dùng điện thoại như một cuốn từ điển. Nó giúp tôi tra từ mới nhanh chóng.

Quick searches can support vocabulary learning. When I meet a new word, I can search and say it again. This can affect how well I remember it.

Tra cứu nhanh có thể hỗ trợ việc học từ vựng. Khi gặp một từ mới, tôi có thể tra và nói lại. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ của tôi.

But messages are a problem. A message can distract me and also distract my classmates. It is hard to return to the lesson.

Nhưng tin nhắn là một vấn đề. Một tin nhắn có thể làm tôi mất tập trung và cũng làm các bạn cùng lớp mất tập trung. Rất khó để quay lại bài học.

Photos are another question. Taking a photo of the board is useful, but it should require everyone's permission.

Chụp ảnh là một vấn đề khác. Chụp ảnh bảng rất hữu ích, nhưng nên cần sự cho phép của mọi người.

Opinions differ, but I think clear limits work better than a complete ban. A good balance between phone use and face-to-face practice helps us learn.

Ý kiến có khác nhau, nhưng tôi nghĩ những giới hạn rõ ràng sẽ tốt hơn là cấm hoàn toàn. Sự cân bằng giữa việc dùng điện thoại và luyện tập trực tiếp giúp chúng ta học tốt hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Asking what is allowed.

Cách hỏi xem điều gì được phép, thường dùng với 'allowed'.

Cấu trúc
Asking what is allowed.
Giải thích
Dùng câu hỏi với 'Are ... allowed?' hoặc 'Can I ...?' để hỏi về quy định. Câu trả lời phủ định có thể nhấn mạnh bằng 'No ...'.

Ví dụ

  • Tuan asks Yumi: "Are phones allowed in class?"

    Tuấn hỏi Yumi: "Điện thoại có được phép dùng trong lớp không?"

Mẫu ngữ pháp

Dictionary use is OK.

Cách nói một việc được chấp nhận: '... is OK'.

Cấu trúc
Dictionary use is OK.
Giải thích
Dùng để diễn tả điều gì đó được phép hoặc không gây vấn đề. Ví dụ: 'Dictionary use is OK' nghĩa là được phép dùng từ điển.

Ví dụ

  • Yumi says: "Dictionary use is OK."

    Yumi nói: "Dùng từ điển thì được."

Mẫu ngữ pháp

No photos of the board.

Cách nói điều không được phép: 'No + danh từ'.

Cấu trúc
No photos of the board.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'No + noun' để diễn tả điều bị cấm hoặc không được phép. Ví dụ: 'No photos of the board' nghĩa là không được chụp ảnh bảng.

Ví dụ

  • Tuan says: "No photos of the board."

    Tuấn nói: "Không được chụp ảnh bảng."

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nội quy dùng điện thoại trong lớp học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.