Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Công việc buổi tối và thời gian học

Bài 18 · 4 phần

Tại quán cà phê Brew & Co., Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura ngồi xuống bàn và trò chuyện về việc làm buổi tối trong khi đi học.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Công việc buổi tối và thời gian học

Tại quán cà phê Brew & Co., Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura ngồi xuống bàn và trò chuyện về việc làm buổi tối trong khi đi học.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Công việc buổi tối và thời gian học

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: This table is free, so let's sit here.
Tuan Nguyen: I work evening shifts so that I can study during the day.
Yumi Nakamura: How many hours do you work?
Tuan Nguyen: Only twelve hours a week, so it is easy to manage.
Yumi Nakamura: I study in the morning, and I am free in the afternoon.
Tuan Nguyen: Staying at this table, we can keep the plan in front of us.
Yumi Nakamura: Then let's stay here a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThis table is free, so let's sit here.Bàn này đang trống, nên mình ngồi đây nhé.
Tuan NguyenI work evening shifts so that I can study during the day.Mình làm ca tối để mình có thể học vào ban ngày.
Yumi NakamuraHow many hours do you work?Bạn làm bao nhiêu giờ?
Tuan NguyenOnly twelve hours a week, so it is easy to manage.Chỉ mười hai giờ một tuần thôi, nên cũng dễ sắp xếp.
Yumi NakamuraI study in the morning, and I am free in the afternoon.Mình học vào buổi sáng, và buổi chiều mình rảnh.
Tuan NguyenStaying at this table, we can keep the plan in front of us.Ngồi tại bàn này, mình có thể giữ kế hoạch trước mặt.
Yumi NakamuraThen let's stay here a little longer.Vậy thì mình ở lại đây thêm một chút nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abandon/ə'bændən/Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ——Vocabulary pool
aborigine—Thổ dân (Úc)——Vocabulary pool
accountant/ə'kauntənt/Nhân viên kế toán, kế toán viên——Vocabulary pool
afterward/'ɑ:ftəwəd/ (also /'ɑ:ftəwədz/)Sau đó, về sau, sau này——Vocabulary pool
bank account—Tài khoản ngân hàng——Vocabulary pool
cancer/'kænsə/Bệnh ung thư——Vocabulary pool
dealer/'di:lə/Người buôn bán, người kinh doanh——Vocabulary pool
destruction/dis'trʌkʃn/Sự phá hủy, sự tiêu diệt——Vocabulary pool
electricity/ilek'trisiti/Điện, điện lực——Vocabulary pool
faithful/'feiθfuli/Trung thành, chung thủy——Vocabulary pool
hairdresser—Thợ làm tóc——Vocabulary pool
impressive/im'presiv/Gây ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc——Vocabulary pool
interviewee/,intəvju:'i:/Người được phỏng vấn——Vocabulary pool
lightning/'laitniɳ/Tia chớp, chớp——Vocabulary pool
meditation/,medi'teiʃn/Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm tư mặc tưởng——Vocabulary pool
nail/neil/Móng (tay, chân)——Vocabulary pool
obstacle/'ɔbstəkl/Vật chướng ngại, vật cản trở——Vocabulary pool
pain/pein/Cảm giác đau đớn về thể chất——Vocabulary pool
politician/,pɔli'tiʃn/Nhà chính trị; chính khách——Vocabulary pool
queue/kju:/Hàng người, hàng xe chờ đợi——Vocabulary pool
remarkable/ri'mɑ:kəbl/Đáng chú ý, đáng để ý——Vocabulary pool
sadness/'sædnis/Sự buồn bã, sự buồn rầu——Vocabulary pool
shame/ʃeim/Cảm giác đau đớn, khó chịu về mặt tinh thần do ý thức được sự thiếu sót, sai lầm hoặc hành vi không đúng đắn của bản thân——Vocabulary pool
tendency/'tendənsi/Xu hướng, khuynh hướng——Vocabulary pool
tremble/'trembl/Run——Vocabulary pool
unwanted/ʌnˈwɒntɪd/Không được mong muốn, không được chào đón——Vocabulary pool
waste/weist/Lãng phí; bỏ phí; đất hoang——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The student works two shifts every weekend. Afterward, she reviews her notes on Sunday evening.

Weekday mornings are reserved for classes. She never skips a morning lecture.

Travel time makes Tuesday especially difficult. The journey itself is a real obstacle.

A weekly plan protects time for assignments. With the plan in sight, she does not waste free hours.

Before exams, she reduces her work hours. This gives her enough time to finish every assignment.
The student works two shifts every weekend. Afterward, she reviews her notes on Sunday evening.

Sinh viên đó làm hai ca mỗi cuối tuần. Sau đó, cô ấy xem lại ghi chú vào tối Chủ nhật.

Weekday mornings are reserved for classes. She never skips a morning lecture.

Các buổi sáng trong tuần được dành cho việc lên lớp. Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ một buổi giảng buổi sáng.

Travel time makes Tuesday especially difficult. The journey itself is a real obstacle.

Thời gian di chuyển khiến thứ Ba đặc biệt khó khăn. Chính hành trình di chuyển là một trở ngại thực sự.

A weekly plan protects time for assignments. With the plan in sight, she does not waste free hours.

Một kế hoạch tuần bảo vệ thời gian cho bài tập. Với kế hoạch luôn ở trước mắt, cô ấy không lãng phí những giờ rảnh.

Before exams, she reduces her work hours. This gives her enough time to finish every assignment.

Trước kỳ thi, cô ấy giảm số giờ làm việc. Điều này giúp cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành mọi bài tập.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

So that I can study.

để tôi có thể học

Cấu trúc
So that I can study.
Giải thích
Dùng để nêu mục đích của hành động. Mệnh đề 'so that' đứng sau mệnh đề chính và thường đi với 'can'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen works evening shifts so that he can study during the day.

    Tuấn Nguyễn làm ca tối để có thể học vào ban ngày.

  • Yumi studies early so that she can help customers in the afternoon.

    Yumi học sớm để có thể giúp khách hàng vào buổi chiều.

Mẫu ngữ pháp

How many hours

bao nhiêu giờ

Cấu trúc
How many hours
Giải thích
Dùng để hỏi về số lượng giờ. Sau 'How many' là danh từ đếm được số nhiều, ví dụ 'hours'.

Ví dụ

  • How many hours do you work each week?

    Bạn làm bao nhiêu giờ mỗi tuần?

  • Yumi Nakamura asks Tuan Nguyen how many hours he works.

    Yumi Nakamura hỏi Tuấn Nguyễn làm bao nhiêu giờ.

Mẫu ngữ pháp

Staying at this table.

ngồi tại bàn này

Cấu trúc
Staying at this table.
Giải thích
Cụm hiện tại phân từ (present participle phrase) đứng đầu câu để mô tả hành động xảy ra cùng lúc, làm nền cho hành động chính.

Ví dụ

  • Staying at this table, Tuan Nguyen and Yumi Nakamura compare their schedules.

    Ngồi tại bàn này, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura so sánh lịch trình của họ.

  • Staying at this table, we can review the plan.

    Ngồi tại bàn này, chúng ta có thể xem lại kế hoạch.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Công việc buổi tối và thời gian học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.