Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Gặp gỡ tại nhà ga

Bài 3 · 4 phần

Tại điểm hẹn trong nhà ga, Tuấn Nguyễn đang đợi Yumi Nakamura vừa đến sau một chuyến đi. Cô ấy mang một chiếc túi. Hai người chào hỏi rồi trao đổi vài câu.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gặp gỡ tại nhà ga

Tại điểm hẹn trong nhà ga, Tuấn Nguyễn đang đợi Yumi Nakamura vừa đến sau một chuyến đi. Cô ấy mang một chiếc túi. Hai người chào hỏi rồi trao đổi vài câu.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Gặp gỡ tại nhà ga

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Hi, Tuan! I'm here now.
Tuan Nguyen: Thanks for coming, Yumi.
Yumi Nakamura: Thanks for meeting me here, Tuan.
Tuan Nguyen: How was your trip?
Yumi Nakamura: It was long but fine, and the departure was on time.
Tuan Nguyen: Let me take your bag, Yumi.
Yumi Nakamura: Yes, please take it. Thank you.
Tuan Nguyen: OK. We'll stay at this meeting point in the station.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraHi, Tuan! I'm here now.Chào Tuấn! Tớ đến rồi.
Tuan NguyenThanks for coming, Yumi.Cảm ơn cậu đã đến, Yumi.
Yumi NakamuraThanks for meeting me here, Tuan.Cảm ơn cậu đã ra đón tớ, Tuấn.
Tuan NguyenHow was your trip?Chuyến đi của cậu thế nào?
Yumi NakamuraIt was long but fine, and the departure was on time.Chuyến đi dài nhưng ổn, và việc khởi hành đúng giờ.
Tuan NguyenLet me take your bag, Yumi.Để tớ xách túi giúp cậu, Yumi.
Yumi NakamuraYes, please take it. Thank you.Được, cậu cầm giúp nhé. Cảm ơn.
Tuan NguyenOK. We'll stay at this meeting point in the station.Được. Chúng ta sẽ ở lại điểm hẹn này trong nhà ga.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ambulance/'æmbjuləns/Xe cứu thương, xe cấp cứu——Vocabulary pool
bishop/'biʃəp/ Cách viết khác : (exarch) /'eksɑ:k/Giám mục——Vocabulary pool
charge/tʃɑ:dʤ/Giá tiền, chi phí——Vocabulary pool
departure/di'pɑ:tʃə/Sự rời đi, sự khởi hành——Vocabulary pool
earache—Sự đau tai; bệnh đau tai——Vocabulary pool
endure/in'djuə/Chịu đựng, cam chịu, chịu được——Vocabulary pool
environmental—Thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường——Vocabulary pool
gallon/'gælən/Galông——Vocabulary pool
homeless/'houmlisnis/Vô gia cư, không có nhà ở——Vocabulary pool
imaginary/i'mædʤinəri/Tưởng tượng, không có thực——Vocabulary pool
injury/'indʤəri/Vết thương, chấn thương——Vocabulary pool
institute/'institju:t/Viện, học viện——Vocabulary pool
lean/li:n/Gầy, mảnh khảnh——Vocabulary pool
marriage/'mæridʤ/Hôn nhân, sự kết hôn——Vocabulary pool
motivation/,mouti'veiʃn/Sự thúc đẩy, động lực——Vocabulary pool
northwest—Ở hướng tây bắc——Vocabulary pool
outward/'autwəd/Bên ngoài, hướng ra ngoài——Vocabulary pool
pie/pai/Bánh nướng có vỏ, thường có nhân——Vocabulary pool
primitive/'primitiv/Nguyên thủy, ban sơ——Vocabulary pool
region/'ri:dʤn/Vùng, miền, khu vực——Vocabulary pool
ridiculous/ri'dikjuləs/Buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng——Vocabulary pool
sensation/sen'seiʃn/Cảm giác——Vocabulary pool
talented/'tæləntid/Có tài năng, có năng khiếu bẩm sinh——Vocabulary pool
tournament/'tuənəmənt/Giải đấu, cuộc thi đấu (thể thao)——Vocabulary pool
unify/'ju:nifai/Thống nhất, hợp nhất——Vocabulary pool
vivid/'vivid/Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ——Vocabulary pool
wound/waund/Vết thương, thương tích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Visitor notice. Your train arrives at half past ten.

The arrival platform has changed.

Please use the central stairs after you get off the train.

The meeting point is beside the information desk.

A host will wait there with a blue folder.
Visitor notice. Your train arrives at half past ten.

Thông báo cho khách. Chuyến tàu của quý khách đến lúc mười giờ rưỡi.

The arrival platform has changed.

Sân ga đến đã được thay đổi.

Please use the central stairs after you get off the train.

Vui lòng dùng cầu thang trung tâm sau khi xuống tàu.

The meeting point is beside the information desk.

Điểm hẹn nằm cạnh quầy thông tin.

A host will wait there with a blue folder.

Một người đón sẽ chờ ở đó với một cặp tài liệu màu xanh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Thanking for meeting

Cảm ơn vì đã đến gặp / đón mình

Cấu trúc
Thanking for meeting
Giải thích
Dùng để bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó dành thời gian đến gặp hoặc đón mình. Cấu trúc: Thanks / Thank you for + V-ing.

Ví dụ

  • Thanks for coming to meet me, Yumi Nakamura.

    Cảm ơn vì đã đến đón tớ, Yumi Nakamura.

  • Thank you for meeting me here, Tuan Nguyen.

    Cảm ơn cậu đã đến gặp tớ ở đây, Tuấn Nguyễn.

Mẫu ngữ pháp

Asking about the trip.

Hỏi thăm về chuyến đi

Cấu trúc
Asking about the trip.
Giải thích
Dùng để hỏi về chuyến đi của người khác. Cấu trúc: How was + danh từ? / Did you have a good trip?

Ví dụ

  • How was your trip, Yumi Nakamura?

    Chuyến đi của cậu thế nào, Yumi Nakamura?

  • Tuan Nguyen asks Yumi Nakamura: 'How was your trip?'

    Tuấn Nguyễn hỏi Yumi Nakamura: 'Chuyến đi của cậu thế nào?'

Mẫu ngữ pháp

Offering to take a bag.

Đề nghị giúp xách túi / mang hành lý

Cấu trúc
Offering to take a bag.
Giải thích
Dùng để đề nghị giúp đỡ khi thấy người khác mang vác. Cấu trúc: Let me + động từ. / Can I + động từ?

Ví dụ

  • Let me take your bag, Yumi Nakamura.

    Để tớ xách túi giúp cậu, Yumi Nakamura.

  • Can I take that bag for you, Tuan Nguyen?

    Tớ xách túi đó giúp cậu nhé, Tuấn Nguyễn?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gặp gỡ tại nhà ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.