Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Một buổi tối tại trung tâm cộng đồng

Bài 37 · 4 phần

Tuấn đến quầy của trung tâm cộng đồng và gặp Linh. Anh ấy muốn biết liệu Linh có còn ở đó buổi tối để giúp anh hoàn thành một mẫu đơn hay không.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một buổi tối tại trung tâm cộng đồng

Tuấn đến quầy của trung tâm cộng đồng và gặp Linh. Anh ấy muốn biết liệu Linh có còn ở đó buổi tối để giúp anh hoàn thành một mẫu đơn hay không.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Một buổi tối tại trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good evening, Linh.
Tuan Nguyen: Are you still here this evening?
Linh Pham: Yes, until eight.
Tuan Nguyen: I need to finish filling one form.
Linh Pham: You can fill it at this desk.
Tuan Nguyen: Great, I'll fill it here.
Tuan Nguyen: We'll stay at this desk, then.
Linh Pham: We'll stay at the community center tonight.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood evening, Linh.Chào buổi tối, Linh.
Tuan NguyenAre you still here this evening?Tối nay bạn vẫn còn ở đây chứ?
Linh PhamYes, until eight.Có, đến tám giờ.
Tuan NguyenI need to finish filling one form.Tôi cần hoàn thành việc điền một mẫu đơn.
Linh PhamYou can fill it at this desk.Bạn có thể điền ở quầy này.
Tuan NguyenGreat, I'll fill it here.Tuyệt, tôi sẽ điền ngay tại đây.
Tuan NguyenWe'll stay at this desk, then.Vậy chúng ta sẽ ở lại quầy này.
Linh PhamWe'll stay at the community center tonight.Chúng ta sẽ ở trung tâm cộng đồng tối nay.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bedside/'bedsaid/Khu vực cạnh giường, đặc biệt là giường của người bệnh hoặc người hấp hối——Vocabulary pool
capacity/kə'pæsiti/Sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng——Vocabulary pool
cattle/'kætl/Gia súc (loài bò)——Vocabulary pool
definition/,defi'niʃn/Lời định nghĩa, sự định nghĩa——Vocabulary pool
dirt/də:t/Đất, đất bẩn——Vocabulary pool
encouraging/in'kʌridʤiɳ/Làm can đảm, làm mạnh dạn——Vocabulary pool
fifth/fifθ/Người thứ năm, vật thứ năm, ngày mồng năm——Vocabulary pool
healing/'hi:liɳ/Có tính chữa lành, giúp hồi phục——Vocabulary pool
infinitive/in'finitiv/———Vocabulary pool
knit/nit/Đan (len, sợi)——Vocabulary pool
loud/laud/To, ầm ĩ, inh ỏi——Vocabulary pool
misery/'mizəri/Tình trạng đau khổ, khốn khổ cùng cực——Vocabulary pool
moreover/mɔ:'rouvə/Hơn nữa, ngoài ra, vả lại——Vocabulary pool
nevertheless/,nevəðə'les/Tuy nhiên, tuy thế mà, dù vậy——Vocabulary pool
oppression/ə'preʃn/Sự áp bức, sự đàn áp——Vocabulary pool
pattern/'pætən/Mẫu hình, kiểu mẫu——Vocabulary pool
practical/'præktikəl/Thiết thực, có ích lợi thực tế——Vocabulary pool
previous/'pri:vjəs/Trước, trước đó, trước đây——Vocabulary pool
reality/ri:'æliti/Sự thực, thực tế, thực tại——Vocabulary pool
resort/'ri:'sɔ:t/Phương sách, phương kế, cách thức được dùng đến——Vocabulary pool
scenic/'si:nik/ Cách viết khác : (scenical) /'si:nikəl/Thuộc về phong cảnh, có cảnh đẹp——Vocabulary pool
signature/'signitʃə/Chữ ký——Vocabulary pool
thunderous/'θʌndərəs/Như sấm, vang như sấm——Vocabulary pool
uncertainty/ʌn'sə:tnti/Sự không chắc chắn, sự nghi ngờ——Vocabulary pool
vegetarian/,vedʤi'teəriən/Ăn chay, chay——Vocabulary pool
wire/wai /Dây kim loại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In recent weeks, more visitors have come after work, and the evening desk has become busier.

One adviser will still be here until eight to support them.

Nevertheless, complex applications still need daytime appointments.

Moreover, blank forms are available beside the entrance.

Staff will review this evening service after one month.
In recent weeks, more visitors have come after work, and the evening desk has become busier.

Trong những tuần gần đây, nhiều khách đến sau giờ làm hơn, và quầy buổi tối trở nên bận rộn hơn.

One adviser will still be here until eight to support them.

Một cố vấn sẽ vẫn ở đây đến tám giờ để hỗ trợ họ.

Nevertheless, complex applications still need daytime appointments.

Tuy nhiên, các hồ sơ phức tạp vẫn cần đặt lịch hẹn vào ban ngày.

Moreover, blank forms are available beside the entrance.

Hơn nữa, các mẫu đơn trống có sẵn bên cạnh lối vào.

Staff will review this evening service after one month.

Nhân viên sẽ xem xét lại dịch vụ buổi tối này sau một tháng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Are you still here this evening.

Bạn vẫn còn ở đây tối nay chứ?

Cấu trúc
Are you still here this evening.
Giải thích
Dùng để hỏi xem ai đó có còn ở một nơi nào đó vào buổi tối hay không. Trong câu hỏi với chủ ngữ 'you', dùng 'are' + 'still'.

Ví dụ

  • Linh is still at the desk.

    Linh vẫn còn ở quầy.

  • Tuan asks if Linh is still available.

    Tuấn hỏi liệu Linh có còn rảnh hay không.

Mẫu ngữ pháp

Until eight

đến tám giờ

Cấu trúc
Until eight
Giải thích
Diễn tả mốc thời gian kết thúc. 'Until' + giờ = cho đến lúc đó.

Ví dụ

  • Linh works until eight.

    Linh làm việc đến tám giờ.

  • Tuan will wait until eight.

    Tuấn sẽ đợi đến tám giờ.

Mẫu ngữ pháp

Filling one form

việc điền một mẫu đơn

Cấu trúc
Filling one form
Giải thích
Dùng danh động từ (V-ing) sau các động từ như finish, enjoy, avoid để diễn tả hành động.

Ví dụ

  • Tuan finishes filling one form.

    Tuấn hoàn thành việc điền một mẫu đơn.

  • After filling one form, Tuan gives it to Linh.

    Sau khi điền một mẫu đơn, Tuấn đưa nó cho Linh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một buổi tối tại trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.