Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Chọn chỗ ngồi ở quán cà phê Brew & Co.

Bài 50 · 4 phần

Tuấn và Yumi đang ở quán cà phê Brew & Co. Họ quyết định giữ nguyên bàn đang ngồi và gọi trà thay vì cà phê.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chọn chỗ ngồi ở quán cà phê Brew & Co.

Tuấn và Yumi đang ở quán cà phê Brew & Co. Họ quyết định giữ nguyên bàn đang ngồi và gọi trà thay vì cà phê.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Chọn chỗ ngồi ở quán cà phê Brew & Co.

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, let's sit at this table.
Tuan Nguyen: I'd rather stay here than walk around.
Yumi Nakamura: I prefer tea to coffee.
Tuan Nguyen: I prefer this table by the window.
Yumi Nakamura: Staying at this table is fine with me.
Tuan Nguyen: Then let's stay seated.
Yumi Nakamura: So we're staying at Brew & Co. Café.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, let's sit at this table.Yumi, mình ngồi bàn này nhé.
Tuan NguyenI'd rather stay here than walk around.Mình muốn ngồi đây hơn là đi lại quanh quán.
Yumi NakamuraI prefer tea to coffee.Tớ thích trà hơn cà phê.
Tuan NguyenI prefer this table by the window.Tớ thích bàn cạnh cửa sổ hơn.
Yumi NakamuraStaying at this table is fine with me.Ngồi ở bàn này với tớ thì ổn.
Tuan NguyenThen let's stay seated.Vậy thì chúng ta cứ ngồi đây.
Yumi NakamuraSo we're staying at Brew & Co. Café.Vậy là chúng ta ở lại quán cà phê Brew & Co.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
administration/əd,minis'treiʃn/Sự quản lý, sự điều hành——Vocabulary pool
amazed—Kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên——Vocabulary pool
bin/bin/Thùng, hộp chứa——Vocabulary pool
challenging—Đầy thử thách, khó khăn——Vocabulary pool
demonstration/,deməns'treiʃn/Sự thể hiện, sự biểu hiện——Vocabulary pool
discrimination/dis,krimi'neiʃn/Sự phân biệt đối xử bất công——Vocabulary pool
entertainer/,entə'teinə /Người làm trò giải trí, người biểu diễn——Vocabulary pool
first lady/'fə:st'leidi/Đệ nhất phu nhân——Vocabulary pool
historian/his'tɔ:riən/Nhà sử học, sử gia——Vocabulary pool
insight/'insait/Sự nhìn thấu, sự thấu hiểu sâu sắc——Vocabulary pool
lay/lei/Đặt, để, xếp——Vocabulary pool
management/'mænidʤmənt/Sự quản lý, sự điều hành——Vocabulary pool
moral/'mɔrəl/(Thuộc về) đạo đức, luân lý——Vocabulary pool
nor/nɔ:/Mà... cũng không, và... không——Vocabulary pool
outdoors/'aut'dɔ:z/Ở ngoài trời, ở bên ngoài tòa nhà——Vocabulary pool
phenomenon/fi'nɔminən/Hiện tượng——Vocabulary pool
preservation/,prevə:'veiʃn/Sự bảo quản, sự gìn giữ——Vocabulary pool
refund/ri:'fʌnd/Khoản tiền được hoàn lại——Vocabulary pool
revision/ri'viʤn/Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại——Vocabulary pool
security/si'kjuəriti/Sự an toàn, sự an ninh, sự yên ổn——Vocabulary pool
slope/sloup/Độ dốc, độ nghiêng——Vocabulary pool
tale/teil/Câu chuyện, truyện kể——Vocabulary pool
tongue/tʌɳ/Cơ quan trong miệng——Vocabulary pool
unfit/'ʌn'fit/Không phù hợp, không thích hợp——Vocabulary pool
visa/'vi:zə/ Cách viết khác : (visé) /'vi:zei/Thị thực——Vocabulary pool
written/'ritn/Được viết ra, được ghi chép lại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Tables by the entrance suit short visits. You can finish a quick drink and leave without walking through the whole café.

The back area is quieter for long conversations. Friends who want to talk for an hour usually choose this space.

Window seats receive strong afternoon sunlight. It can be pleasant on a cool day, but the light may make it hard to look at a laptop screen.

Shared tables make meeting new people easier. You can sit across from someone and start a short talk.

The reviewer prefers the back corner for reading. It is quiet and close to the bookshelf. 'I would rather sit here than at a busy shared table,' she writes.
Tables by the entrance suit short visits. You can finish a quick drink and leave without walking through the whole café.

Những bàn gần lối vào phù hợp cho những buổi gặp mặt ngắn. Bạn có thể uống nhanh một ly rồi rời đi mà không cần đi qua cả quán.

The back area is quieter for long conversations. Friends who want to talk for an hour usually choose this space.

Khu phía sau yên tĩnh hơn cho những cuộc trò chuyện dài. Bạn bè muốn nói chuyện cả tiếng thường chọn không gian này.

Window seats receive strong afternoon sunlight. It can be pleasant on a cool day, but the light may make it hard to look at a laptop screen.

Các chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhận ánh nắng buổi chiều khá gắt. Nắng có thể dễ chịu vào ngày mát, nhưng ánh sáng có thể khiến bạn khó nhìn màn hình máy tính.

Shared tables make meeting new people easier. You can sit across from someone and start a short talk.

Bàn dùng chung giúp gặp người mới dễ dàng hơn. Bạn có thể ngồi đối diện ai đó và bắt chuyện ngắn.

The reviewer prefers the back corner for reading. It is quiet and close to the bookshelf. 'I would rather sit here than at a busy shared table,' she writes.

Người viết bài đánh giá thích góc cuối phòng để đọc sách. Chỗ đó yên tĩnh và gần giá sách. Cô ấy viết: 'Tôi muốn ngồi đây hơn là ngồi ở bàn chung đông người.'

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I'd rather stay

Tôi muốn ở lại hơn.

Cấu trúc
I'd rather stay
Giải thích
Cấu trúc 'would rather + động từ nguyên mẫu' (không có 'to') dùng để nói ai đó thích một lựa chọn hơn một lựa chọn khác.

Ví dụ

  • Tuan would rather stay at Brew & Co. Café than walk to another café.

    Tuấn muốn ở lại quán cà phê Brew & Co. hơn là đi bộ đến quán khác.

  • Yumi would rather order tea than coffee.

    Yumi muốn gọi trà hơn cà phê.

Mẫu ngữ pháp

I prefer X to Y.

Tôi thích X hơn Y.

Cấu trúc
I prefer X to Y.
Giải thích
Cấu trúc 'prefer X to Y' dùng để so sánh và thể hiện sự yêu thích X hơn Y.

Ví dụ

  • Yumi prefers tea to coffee.

    Yumi thích trà hơn cà phê.

  • Tuan prefers this table by the window to the table near the door.

    Tuấn thích bàn cạnh cửa sổ hơn bàn gần cửa ra vào.

Mẫu ngữ pháp

Staying at this table.

Việc ngồi ở bàn này.

Cấu trúc
Staying at this table.
Giải thích
Danh động từ (V-ing) được dùng như chủ ngữ của câu để nói về một hành động hoặc quyết định.

Ví dụ

  • Staying at this table is a good idea.

    Ngồi ở bàn này là một ý kiến hay.

  • Yumi thinks staying at this table gives them a nice view.

    Yumi nghĩ ngồi ở bàn này cho họ một góc nhìn đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn chỗ ngồi ở quán cà phê Brew & Co.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.