Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Lên kế hoạch nhóm tại trung tâm cộng đồng

Bài 51 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng. Họ muốn ghi một kế hoạch đi chơi hai ngày của nhóm lên một tấm thẻ dùng chung.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lên kế hoạch nhóm tại trung tâm cộng đồng

Tuấn và Yumi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng. Họ muốn ghi một kế hoạch đi chơi hai ngày của nhóm lên một tấm thẻ dùng chung.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Lên kế hoạch nhóm tại trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's sit at this table.
Tuan Nguyen: Shall we keep the trip plan on this card?
Yumi Nakamura: Two days / four people.
Tuan Nguyen: And we add the sea.
Yumi Nakamura: I'll write the morning bus time here.
Tuan Nguyen: Then we can stay here and finish the card.
Yumi Nakamura: The tourist-info week has come around again.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's sit at this table.Chúng ta ngồi ở bàn này nhé.
Tuan NguyenShall we keep the trip plan on this card?Chúng ta ghi kế hoạch đi chơi vào tấm thẻ này nhé?
Yumi NakamuraTwo days / four people.Hai ngày / bốn người.
Tuan NguyenAnd we add the sea.Và chúng ta thêm biển.
Yumi NakamuraI'll write the morning bus time here.Mình sẽ ghi giờ xe buýt buổi sáng ở đây.
Tuan NguyenThen we can stay here and finish the card.Rồi chúng ta có thể ở lại đây và hoàn thành tấm thẻ.
Yumi NakamuraThe tourist-info week has come around again.Tuần lễ thông tin du lịch lại đến rồi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
admiration/,ædmə'reiʃn/Sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục——Vocabulary pool
amazing/ə'meiziɳ/Gây kinh ngạc, làm sửng sốt——Vocabulary pool
biochemistry/'baiou'kemistri/Hoá sinh, sinh hoá học——Vocabulary pool
champion/'tʃæmpjən/Nhà vô địch, quán quân——Vocabulary pool
deny/di'nai/Phủ nhận, bác bỏ——Vocabulary pool
disease/di'zi:z/Bệnh, bệnh tật——Vocabulary pool
enthusiasm/in'θju:ziæzm/Sự hăng hái, sự nhiệt tình——Vocabulary pool
fitness/'fitnis/Tình trạng sức khỏe tốt, thể lực tốt——Vocabulary pool
hire/'haiə/Thuê, mướn——Vocabulary pool
historic/his'tɔrik/Có tầm quan trọng lịch sử, là một phần của lịch sử——Vocabulary pool
insist/in'sist/Cứ nhất định, khăng khăng——Vocabulary pool
layer/'leiə/Lớp, tầng——Vocabulary pool
mankind/mæn'kaind/Loài người, nhân loại——Vocabulary pool
mosquito/məs'ki:tou/Con muỗi——Vocabulary pool
normally/'nɔ:məli/Thông thường, theo lệ thường——Vocabulary pool
outer/'autə/Ở phía ngoài, bên ngoài——Vocabulary pool
philosopher/fi'lɔsəfə/Nhà triết học——Vocabulary pool
preserve/pri'zə:v/Bảo quản, giữ gìn (để không bị hư hỏng)——Vocabulary pool
refusal/ri'fju:zəl/Sự từ chối, sự khước từ——Vocabulary pool
reward/ri'wɔ:d/Phần thưởng, sự thưởng——Vocabulary pool
seize/si:z/Nắm lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ——Vocabulary pool
slot/slɔt/Khe, rãnh, lỗ hổng hẹp——Vocabulary pool
tornado/tɔ:'neidou/Lốc xoáy, vòi rồng——Vocabulary pool
unfold/ʌn'fould/Mở ra, trải ra——Vocabulary pool
visible/'vizəbl/Có thể nhìn thấy, thấy được——Vocabulary pool
yell/jel/Tiếng la hét, tiếng thét——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Dear Tuan, this is what we learned from our two-day group trip.

A flexible schedule stopped us from rushing.

Sharing room information early reduced confusion.

The morning journey gave everyone more time on arrival.

The participants recommend a smaller activity list next time.
Dear Tuan, this is what we learned from our two-day group trip.

Gửi Tuấn, đây là những gì chúng mình rút ra từ chuyến đi nhóm hai ngày.

A flexible schedule stopped us from rushing.

Lịch trình linh hoạt giúp chúng mình không phải vội vàng.

Sharing room information early reduced confusion.

Chia sẻ thông tin phòng sớm đã giảm bớt sự nhầm lẫn.

The morning journey gave everyone more time on arrival.

Chuyến đi buổi sáng cho mọi người nhiều thời gian hơn khi đến nơi.

The participants recommend a smaller activity list next time.

Những người tham gia khuyên nên chọn danh sách hoạt động ngắn hơn vào lần sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Shall we keep the plan.

Đề nghị cùng làm việc gì đó: 'Chúng ta ... nhé?'

Cấu trúc
Shall we keep the plan.
Giải thích
Cấu trúc 'Shall we + động từ...?' dùng để đề nghị một cách nhẹ nhàng với người nghe.

Ví dụ

  • Tuan asks, 'Shall we keep the plan on this card?'

    Tuấn hỏi: 'Chúng ta ghi kế hoạch vào tấm thẻ này nhé?'

  • Yumi asks, 'Shall we write the bus time first?'

    Yumi hỏi: 'Chúng ta ghi giờ xe buýt trước nhé?'

Mẫu ngữ pháp

Two days / four people.

Ghi tóm tắt thông tin ngắn: số ngày / số người.

Cấu trúc
Two days / four people.
Giải thích
Trên phiếu kế hoạch, dùng dấu gạch chéo để nối hai mục thông tin ngắn như thời gian và số người.

Ví dụ

  • The card says: Two days / four people.

    Tấm thẻ ghi: Hai ngày / bốn người.

  • Yumi wrote 'Two days / four people' on the card.

    Yumi đã ghi 'Hai ngày / bốn người' lên tấm thẻ.

Mẫu ngữ pháp

The sea and a bus time.

Nối hai mục bằng 'and': cái này và cái kia.

Cấu trúc
The sea and a bus time.
Giải thích
Dùng 'and' để thêm thông tin thứ hai vào kế hoạch hoặc danh sách.

Ví dụ

  • Tuan added the sea and a bus time to the plan.

    Tuấn đã thêm biển và giờ xe buýt vào kế hoạch.

  • The sea and a bus time are on the card.

    Biển và giờ xe buýt đều có trên tấm thẻ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch nhóm tại trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.