Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Chỉ mua những gì cần ở siêu thị

Bài 48 · 4 phần

Ở siêu thị, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau để mua thực phẩm. Họ chỉ mua những món có trong danh sách chung, sau đó thanh toán tại quầy của Linh Phạm.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chỉ mua những gì cần ở siêu thị

Ở siêu thị, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau để mua thực phẩm. Họ chỉ mua những món có trong danh sách chung, sau đó thanh toán tại quầy của Linh Phạm.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
  • Linh Pham
Chỉ mua những gì cần ở siêu thị

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Here we are at the supermarket.
Tuan Nguyen: Look — this is our shopping list.
Yumi Nakamura: We only need what is on this list.
Tuan Nguyen: I’m ticking not only milk but also bread.
Yumi Nakamura: I’m ticking fruit, so we have all the food on the list now.
Linh Pham: You are paying here at this checkout.
Tuan Nguyen: Thanks — we’ll stay at the supermarket for a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHere we are at the supermarket.Chúng ta đến siêu thị rồi.
Tuan NguyenLook — this is our shopping list.Nhìn này — đây là danh sách mua sắm của chúng ta.
Yumi NakamuraWe only need what is on this list.Chúng ta chỉ cần những gì có trong danh sách này.
Tuan NguyenI’m ticking not only milk but also bread.Mình đang đánh dấu không chỉ sữa mà còn bánh mì.
Yumi NakamuraI’m ticking fruit, so we have all the food on the list now.Mình đánh dấu trái cây, vậy giờ chúng ta có đủ thực phẩm trong danh sách.
Linh PhamYou are paying here at this checkout.Các bạn đang thanh toán tại quầy này.
Tuan NguyenThanks — we’ll stay at the supermarket for a little longer.Cảm ơn — chúng tôi sẽ ở lại siêu thị thêm một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alternative/ɔ:l'tə:nətiv/Thay thế, khác——Vocabulary pool
bilingual—Song ngữ——Vocabulary pool
certainty/'sə:tnti/Điều chắc chắn, sự kiện chắc chắn xảy ra——Vocabulary pool
democracy/di'mɔkrəsi/Nền dân chủ, chế độ dân chủ——Vocabulary pool
discourage/dis'kʌridʤ/Làm nản lòng, làm chán nản, làm mất can đảm——Vocabulary pool
ensure/in'ʃuə/Bảo đảm, đảm bảo——Vocabulary pool
firmly/'fə:mli/Một cách vững chắc, chắc chắn——Vocabulary pool
highlight—Điểm nổi bật, phần quan trọng hoặc thú vị nhất——Vocabulary pool
independent/,indi'pendənt/Độc lập——Vocabulary pool
insane/in'seinnis/Điên, mất trí——Vocabulary pool
launch/lɔ:ntʃ/Hạ thủy (tàu thuyền)——Vocabulary pool
maintenance/'meintinəns/Sự bảo trì, sự bảo dưỡng——Vocabulary pool
monthly/'mʌnθli/Hàng tháng, mỗi tháng một lần——Vocabulary pool
nonetheless—Tuy nhiên, dù vậy——Vocabulary pool
out-of-date/'autəv'deit/Lỗi thời, không còn hợp thời trang——Vocabulary pool
persuasive/pə'sweisiv/Có sức thuyết phục, có khả năng thuyết phục——Vocabulary pool
presence/'prezns/Sự có mặt, sự hiện diện——Vocabulary pool
reef/ri:f/Đá ngầm, rạn san hô——Vocabulary pool
remove/ri'mu:v/Di chuyển, dời đi, dọn đi——Vocabulary pool
reunify/'ri:'ju:nifai/Thống nhất lại, hợp nhất lại——Vocabulary pool
second-hand/'sekənd'hænd/Đã qua sử dụng, cũ——Vocabulary pool
slip/slip/Sự trượt, sự tuột——Vocabulary pool
tissue/'tisju:/Giấy mỏng, khăn giấy——Vocabulary pool
unexpectedly—Một cách bất ngờ——Vocabulary pool
virtual/'və:tjuəl/Thực sự, thực tế về mặt hiệu quả hoặc bản chất——Vocabulary pool
wrap/ræp/Đồ dùng để quấn/choàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Before I plan a weekly list, I check the cupboards. I look for out-of-date food and note what I still have. This ensures that I do not buy extra things.

My meals for several days decide the main ingredients. I think about dinners and lunches, then write down the basics. A monthly budget also helps me avoid expensive alternatives.

At the supermarket, I group similar items by aisle. Dairy products go together, fruit goes together, and drinks go together. The aisle signs highlight the right places and make the trip faster.

I still leave a small flexible amount for needs that appear unexpectedly. Nonetheless, I try not to spend it. That small extra amount gives me certainty at the checkout.

After the week, I look at the unused food again. I remove those items from the next list, or I plan to use them first. Tracking this way improves my next grocery list.
Before I plan a weekly list, I check the cupboards. I look for out-of-date food and note what I still have. This ensures that I do not buy extra things.

Trước khi lên danh sách hàng tuần, tôi kiểm tra tủ đựng thức ăn. Tôi tìm đồ đã hết hạn và ghi lại những gì còn có. Điều này đảm bảo tôi không mua thêm những thứ không cần.

My meals for several days decide the main ingredients. I think about dinners and lunches, then write down the basics. A monthly budget also helps me avoid expensive alternatives.

Các bữa ăn của tôi trong vài ngày quyết định nguyên liệu chính. Tôi nghĩ về bữa tối và bữa trưa, rồi ghi lại những thứ cơ bản. Ngân sách hàng tháng cũng giúp tôi tránh những lựa chọn thay thế đắt tiền.

At the supermarket, I group similar items by aisle. Dairy products go together, fruit goes together, and drinks go together. The aisle signs highlight the right places and make the trip faster.

Ở siêu thị, tôi nhóm các món tương tự theo lối đi. Sữa và chế phẩm đi cùng nhau, trái cây đi cùng nhau, đồ uống đi cùng nhau. Biển báo lối đi làm nổi bật đúng chỗ và giúp việc mua sắm nhanh hơn.

I still leave a small flexible amount for needs that appear unexpectedly. Nonetheless, I try not to spend it. That small extra amount gives me certainty at the checkout.

Tôi vẫn để một khoản linh hoạt nhỏ cho những nhu cầu xuất hiện bất ngờ. Dù vậy, tôi cố không tiêu khoản đó. Số tiền dư nhỏ đó giúp tôi chắc chắn hơn khi thanh toán.

After the week, I look at the unused food again. I remove those items from the next list, or I plan to use them first. Tracking this way improves my next grocery list.

Sau tuần, tôi xem lại thực phẩm chưa dùng. Tôi loại những món đó khỏi danh sách lần sau, hoặc lên kế hoạch dùng trước. Theo dõi như vậy giúp danh sách mua sắm lần sau tốt hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Only what is on this list.

Chỉ những gì có trong danh sách; loại trừ các thứ khác.

Cấu trúc
Only what is on this list.
Giải thích
Dùng để giới hạn lựa chọn: chỉ xét những thứ có trong danh sách, không tính những thứ ngoài danh sách. Trong bài, Yumi dùng để chắc chắn nhóm chỉ mua đồ đã ghi.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen reminds Yumi Nakamura, 'We buy only what is on this list.'

    Tuấn Nguyễn nhắc Yumi Nakamura, 'Chúng ta chỉ mua những gì có trong danh sách này.'

Mẫu ngữ pháp

Ticking items

Không chỉ... mà còn...

Cấu trúc
Ticking items
Giải thích
Khi đánh dấu từng món trong danh sách, ta có thể nhấn mạnh thêm bằng 'not only ... but also'. Ngân hàng ghi tên cấu trúc là 'Ticking items' vì hành động tick diễn ra trong hội thoại.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura is ticking not only fruit but also the bread that Tuan Nguyen chose.

    Yumi Nakamura đang đánh dấu không chỉ trái cây mà còn bánh mì mà Tuấn Nguyễn đã chọn.

Mẫu ngữ pháp

Paying here

Thanh toán tại đây; cũng dùng với 'famous for' để nói nơi nổi tiếng vì việc thanh toán nhanh.

Cấu trúc
Paying here
Giải thích
Cụm 'paying here' chỉ hành động thanh toán tại quầy. Khi kết hợp với 'famous for', nó diễn tả ý 'nổi tiếng vì...' — ví dụ một quầy thanh toán nổi tiếng vì nhanh.

Ví dụ

  • Linh Pham says, 'You are paying here at this checkout.'

    Linh Phạm nói, 'Các bạn đang thanh toán tại quầy này.'

  • Tuan Nguyen notes that this checkout is famous for paying here quickly.

    Tuấn Nguyễn nhận xét quầy này nổi tiếng vì thanh toán nhanh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chỉ mua những gì cần ở siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.