Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Một chiếc túi cho con đường sạch hơn

Bài 49 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở City park. Họ đồng ý rằng mỗi tình nguyện viên sẽ mang một túi rác cho buổi dọn dẹp đường đi tiếp theo.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một chiếc túi cho con đường sạch hơn

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở City park. Họ đồng ý rằng mỗi tình nguyện viên sẽ mang một túi rác cho buổi dọn dẹp đường đi tiếp theo.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Một chiếc túi cho con đường sạch hơn

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: This bench is nice. Let's sit here.
Tuan Nguyen: If we all bring one bag, the path stays cleaner.
Yumi Nakamura: True. One bag per person is not much.
Tuan Nguyen: Look at that notice on the tree.
Yumi Nakamura: It says the next clean-up morning is Saturday.
Tuan Nguyen: Staying on this path is easy for everyone.
Yumi Nakamura: This also helps the community recycling week.
Tuan Nguyen: Good, we will stay at City park together on Saturday morning.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThis bench is nice. Let's sit here.Ghế đá này đẹp. Chúng ta ngồi đây nhé.
Tuan NguyenIf we all bring one bag, the path stays cleaner.Nếu tất cả chúng ta đều mang một túi, con đường sẽ sạch hơn.
Yumi NakamuraTrue. One bag per person is not much.Đúng vậy. Mỗi người một túi thì không nhiều.
Tuan NguyenLook at that notice on the tree.Nhìn cái thông báo trên cây kìa.
Yumi NakamuraIt says the next clean-up morning is Saturday.Nó nói buổi dọn dẹp tiếp theo là thứ Bảy.
Tuan NguyenStaying on this path is easy for everyone.Ở lại trên con đường này thì dễ cho tất cả mọi người.
Yumi NakamuraThis also helps the community recycling week.Việc này cũng giúp cho tuần tái chế cộng đồng.
Tuan NguyenGood, we will stay at City park together on Saturday morning.Tốt, chúng ta sẽ ở lại City park cùng nhau vào sáng thứ Bảy.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
democratic/,demə'krætik/Dân chủ——Vocabulary pool
discovery/dis'kʌvəri/Sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra——Vocabulary pool
element/'elimənt/Yếu tố, thành phần cơ bản——Vocabulary pool
entertain/,entə'tein/Tiếp đãi, chiêu đãi——Vocabulary pool
first floor/'fə:stflɔ:/Tầng hai, gác hai——Vocabulary pool
hip/hip/(Giải phẫu) Hông——Vocabulary pool
inscription/in'skripʃn/Câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia, tượng, đồ vật...)——Vocabulary pool
lawful/'lɔ:ful/Hợp pháp, đúng luật——Vocabulary pool
majority/mə'dʤɔriti/Phần lớn, phần đông, đa số——Vocabulary pool
monument/'mɔnjumənt/Đài kỷ niệm, tượng đài, bia tưởng niệm——Vocabulary pool
motivate/'moutiveit/Thúc đẩy, tạo động lực——Vocabulary pool
nonsense/'nɔnsəns/Lời nói hoặc ý tưởng vô lý, vô nghĩa——Vocabulary pool
origin/'ɔridʤin/Nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên——Vocabulary pool
outdoor/'autdɔ:/Thuộc về ngoài trời, ở ngoài trời——Vocabulary pool
phantom/'fæntəm/Không có thực, hão huyền——Vocabulary pool
presentation/,prezen'teiʃn/Sự trình bày, sự thuyết trình——Vocabulary pool
recommend/,rekə'mend/Giới thiệu, tiến cử, khuyến nghị——Vocabulary pool
referee/,refə'ri:/Trọng tài——Vocabulary pool
revise/ri'vaiz/Đọc lại, xem lại, duyệt lại——Vocabulary pool
secretly—Một cách bí mật, không công khai, kín đáo——Vocabulary pool
setting/'setiɳ/Bối cảnh, môi trường xung quanh——Vocabulary pool
slogan/'slougən/Khẩu hiệu——Vocabulary pool
tobacco/tə'bækou/Thuốc lá——Vocabulary pool
unfairly—Một cách bất công, không công bằng——Vocabulary pool
virus/'vaiərəs/Virus (vi sinh vật)——Vocabulary pool
wrapping/'ræpiɳ/Sự bọc, sự gói, sự quấn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The survey examined litter in City park. The majority of litter was near outdoor seating areas. This was the report's first discovery.

Small plastic pieces were a serious element of the problem. These pieces posed the greatest risk to birds. Birds can mistake them for food.

Food waste also attracted animals toward the paths. In a park setting, even a little food can change animal movement. Regular collection was clearly needed.

Regular collection reduced litter between the surveys. After each collection day, the amount of litter dropped. This proved that simple actions worked.

The report recommends more bins and stronger volunteer action. It suggests that if each volunteer brings one bag, the park stays cleaner. Both changes together are the best answer.
The survey examined litter in City park. The majority of litter was near outdoor seating areas. This was the report's first discovery.

Cuộc khảo sát đã xem xét rác thải ở City park. Phần lớn rác nằm gần các khu vực ngồi ngoài trời. Đây là phát hiện đầu tiên của báo cáo.

Small plastic pieces were a serious element of the problem. These pieces posed the greatest risk to birds. Birds can mistake them for food.

Những mảnh nhựa nhỏ là một yếu tố nghiêm trọng của vấn đề. Những mảnh này gây ra rủi ro lớn nhất cho chim. Chim có thể nhầm chúng với thức ăn.

Food waste also attracted animals toward the paths. In a park setting, even a little food can change animal movement. Regular collection was clearly needed.

Rác thực phẩm cũng thu hút động vật đến gần lối đi. Trong bối cảnh công viên, chỉ một chút thức ăn cũng có thể thay đổi đường di chuyển của động vật. Việc thu gom thường xuyên rõ ràng là cần thiết.

Regular collection reduced litter between the surveys. After each collection day, the amount of litter dropped. This proved that simple actions worked.

Việc thu gom thường xuyên đã làm giảm rác giữa các đợt khảo sát. Sau mỗi ngày thu gom, lượng rác giảm xuống. Điều này chứng tỏ những hành động đơn giản có tác dụng.

The report recommends more bins and stronger volunteer action. It suggests that if each volunteer brings one bag, the park stays cleaner. Both changes together are the best answer.

Báo cáo khuyến nghị bổ sung thêm thùng rác và tăng cường hành động tình nguyện. Báo cáo đề xuất rằng nếu mỗi tình nguyện viên mang một túi, công viên sẽ sạch hơn. Cả hai thay đổi cùng nhau là giải pháp tốt nhất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

If we all bring one bag.

Nếu tất cả chúng ta cùng mang một túi.

Cấu trúc
If we all bring one bag.
Giải thích
Dùng để đề xuất một hành động chung với điều kiện. Mệnh đề 'If...' nêu điều kiện, mệnh đề còn lại nêu kết quả.

Ví dụ

  • If we all bring one bag, the path stays cleaner.

    Nếu tất cả chúng ta đều mang một túi, con đường sẽ sạch hơn.

  • Tuan Nguyen thinks the park will be cleaner if we all bring one bag.

    Tuan Nguyen nghĩ công viên sẽ sạch hơn nếu tất cả chúng ta mang một túi.

Mẫu ngữ pháp

Next clean-up morning

Buổi dọn dẹp tiếp theo (vào buổi sáng)

Cấu trúc
Next clean-up morning
Giải thích
Cụm danh từ chỉ thời gian của lần dọn dẹp sắp tới. Thường dùng với động từ 'be' hoặc 'start'.

Ví dụ

  • Next clean-up morning starts at eight.

    Buổi dọn dẹp tiếp theo bắt đầu lúc tám giờ.

  • Yumi Nakamura will meet Tuan Nguyen next clean-up morning.

    Yumi Nakamura sẽ gặp Tuan Nguyen vào buổi dọn dẹp tiếp theo.

Mẫu ngữ pháp

Staying on this path.

Ở lại/tiếp tục đi trên con đường này.

Cấu trúc
Staying on this path.
Giải thích
Cụm danh động từ (gerund) dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ, diễn tả một hành động được chọn.

Ví dụ

  • Staying on this path is easy for the volunteers.

    Ở lại trên con đường này thì dễ cho các tình nguyện viên.

  • Yumi Nakamura likes staying on this path during the clean-up.

    Yumi Nakamura thích ở lại trên con đường này trong lúc dọn dẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một chiếc túi cho con đường sạch hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.