Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Mục tiêu nghề nghiệp tại lớp ngôn ngữ

Bài 25 · 4 phần

Tại lớp ngôn ngữ, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura trò chuyện về lý do tham gia khóa học và mục tiêu nghề nghiệp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Mục tiêu nghề nghiệp tại lớp ngôn ngữ

Tại lớp ngôn ngữ, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura trò chuyện về lý do tham gia khóa học và mục tiêu nghề nghiệp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Mục tiêu nghề nghiệp tại lớp ngôn ngữ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Can I tell everyone why I joined this course?
Tuan Nguyen: I'm taking this course so that I can change jobs.
Yumi Nakamura: What kind of job do you want?
Tuan Nguyen: I want a desk job.
Yumi Nakamura: I'm taking this course to travel later.
Yumi Nakamura: Let's keep the conversation in this room.
Tuan Nguyen: Good — we can stay in the language class a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenCan I tell everyone why I joined this course?Tôi có thể nói cho mọi người biết vì sao tôi tham gia khóa học này không?
Tuan NguyenI'm taking this course so that I can change jobs.Tôi đang học khóa này để có thể đổi việc.
Yumi NakamuraWhat kind of job do you want?Bạn muốn làm công việc kiểu gì?
Tuan NguyenI want a desk job.Tôi muốn một công việc bàn giấy.
Yumi NakamuraI'm taking this course to travel later.Tôi đang học khóa này để sau này đi du lịch.
Yumi NakamuraLet's keep the conversation in this room.Chúng ta hãy giữ cuộc trò chuyện trong phòng này.
Tuan NguyenGood — we can stay in the language class a little longer.Tốt — chúng ta có thể ở lại lớp ngôn ngữ lâu hơn một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
agriculture/'ægrikʌltʃə/Nông nghiệp——Vocabulary pool
basin/'beisn/Chậu, bồn——Vocabulary pool
capture/'kæptʃə/Sự bắt giữ, sự bắt——Vocabulary pool
decline/di'klain/Sự suy giảm, sự sụt giảm——Vocabulary pool
development/di'veləpmənt/Sự phát triển, sự mở mang——Vocabulary pool
emerge/i'mə:dʤ/Nổi lên, hiện ra, lòi ra——Vocabulary pool
enclose/in'klouz/Vây quanh, rào quanh——Vocabulary pool
farther/'fɑ:ðə/Xa hơn (về khoảng cách vật lý)——Vocabulary pool
handy/hændi/Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay——Vocabulary pool
income/'inkəm/Thu nhập——Vocabulary pool
increasingly/ɪnˈkriːsɪŋli/Ngày càng——Vocabulary pool
journal/'dʤə:nl/Tạp chí (xuất bản định kỳ)——Vocabulary pool
liquid/'likwid/Ở dạng lỏng——Vocabulary pool
merchant/'mə:tʃənt/Nhà buôn, thương nhân——Vocabulary pool
nationalist/'næʃnəlist/Người theo chủ nghĩa dân tộc——Vocabulary pool
occur/ə'kə:/Xảy ra, diễn ra——Vocabulary pool
parental/pə'rentl/(Thuộc về) cha mẹ——Vocabulary pool
possess/pə'zes/Có, sở hữu——Vocabulary pool
railway/'reilwei/Đường sắt, đường xe lửa——Vocabulary pool
republic/ri'pʌblik/Nước cộng hòa; nền cộng hòa——Vocabulary pool
sand/sænd/Cát——Vocabulary pool
shift/ʃift/Sự thay đổi, sự dịch chuyển——Vocabulary pool
terrified/ˈterɪfaɪd/Kinh hãi, khiếp sợ——Vocabulary pool
total/'toutl/Tổng cộng, toàn bộ——Vocabulary pool
trumpet/'trʌmpit/Kèn trompet——Vocabulary pool
urgent/ˈɜːdʒənt/Cấp bách, khẩn cấp, gấp——Vocabulary pool
westward/'westwəd/Về phía tây, hướng tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Many years ago, a former learner worked in agriculture. The days were long, and she wanted a different direction.

She joined evening classes while working a full shift. The course gave her a clear method, so she could study without stress.

One practical assignment asked her to examine a local shop's income and suggest a small change. That task built her confidence.

Her tutor suggested applying for an entry-level role. At first, a total career change felt frightening.

Six months later, she moved into the new field. Now she feels proud of the development in her life.
Many years ago, a former learner worked in agriculture. The days were long, and she wanted a different direction.

Nhiều năm trước, một học viên cũ làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp. Những ngày dài và cô ấy muốn một hướng đi khác.

She joined evening classes while working a full shift. The course gave her a clear method, so she could study without stress.

Cô ấy tham gia lớp học buổi tối trong khi làm một ca đầy đủ. Khóa học cho cô một phương pháp rõ ràng, nên cô có thể học mà không bị căng thẳng.

One practical assignment asked her to examine a local shop's income and suggest a small change. That task built her confidence.

Một bài tập thực hành yêu cầu cô xem xét thu nhập của một cửa hàng địa phương và đề xuất một thay đổi nhỏ. Bài tập đó đã xây dựng sự tự tin cho cô.

Her tutor suggested applying for an entry-level role. At first, a total career change felt frightening.

Gia sư của cô đề nghị ứng tuyển một vị trí mới vào nghề. Lúc đầu, một sự thay đổi nghề nghiệp toàn bộ có vẻ đáng sợ.

Six months later, she moved into the new field. Now she feels proud of the development in her life.

Sáu tháng sau, cô chuyển sang lĩnh vực mới. Giờ cô cảm thấy tự hào về sự phát triển trong cuộc sống của mình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

This course is so that.

để mà / để cho

Cấu trúc
This course is so that.
Giải thích
Cấu trúc 'so that' + mệnh đề diễn tả mục đích: làm việc gì để đạt được điều gì. Trong hội thoại, Tuan Nguyen dùng 'so that' để giải thích lý do học khóa.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen is taking this course so that he can change jobs.

    Tuấn Nguyễn đang học khóa này để anh ấy có thể đổi việc.

  • Yumi Nakamura is learning new phrases so that she can travel later.

    Yumi Nakamura đang học các cụm từ mới để sau này có thể đi du lịch.

Mẫu ngữ pháp

A simple job goal.

một mục tiêu công việc đơn giản (kiểu như...)

Cấu trúc
A simple job goal.
Giải thích
Cụm danh từ này dùng để nêu một mục tiêu nghề nghiệp cụ thể và giản dị, thường đi với 'like' để đưa ra ví dụ.

Ví dụ

  • A simple job goal like a desk job is enough for Tuan Nguyen.

    Một mục tiêu công việc đơn giản như công việc bàn giấy là đủ với Tuấn Nguyễn.

  • Yumi Nakamura has a simple job goal: a position that allows travel.

    Yumi Nakamura có một mục tiêu công việc đơn giản: một vị trí cho phép đi du lịch.

Mẫu ngữ pháp

Keeping the talk in class.

việc giữ cuộc trò chuyện trong lớp học

Cấu trúc
Keeping the talk in class.
Giải thích
Danh động từ 'keeping' làm chủ ngữ, diễn tả một hành động như một chủ đề của câu. Cấu trúc này thường dùng để nói về một thói quen hoặc quy tắc trong lớp.

Ví dụ

  • Keeping the talk in class helps Tuan Nguyen and Yumi Nakamura practice more.

    Giữ cuộc trò chuyện trong lớp học giúp Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura luyện tập nhiều hơn.

  • Keeping the talk in class is easy when the topic is useful.

    Giữ cuộc trò chuyện trong lớp học sẽ dễ khi chủ đề hữu ích.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mục tiêu nghề nghiệp tại lớp ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.