Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Tại khuôn viên lễ hội

Bài 15 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại khuôn viên lễ hội. Họ cần thống nhất một mốc giờ và một điểm hẹn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại khuôn viên lễ hội

Tuấn và Yumi gặp nhau tại khuôn viên lễ hội. Họ cần thống nhất một mốc giờ và một điểm hẹn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Tại khuôn viên lễ hội

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: We're at the festival ground now.
Tuan Nguyen: What time does it start?
Yumi Nakamura: It starts at seven.
Tuan Nguyen: Where should we meet if we get separated?
Yumi Nakamura: Meet at this stall.
Tuan Nguyen: Let's buy a snack here.
Yumi Nakamura: We are staying on this ground.
Tuan Nguyen: We'll stay at the festival ground.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraWe're at the festival ground now.Bây giờ chúng ta đang ở khuôn viên lễ hội.
Tuan NguyenWhat time does it start?Mấy giờ nó bắt đầu?
Yumi NakamuraIt starts at seven.Nó bắt đầu lúc bảy giờ.
Tuan NguyenWhere should we meet if we get separated?Chúng ta nên gặp nhau ở đâu nếu bị tách ra?
Yumi NakamuraMeet at this stall.Gặp nhau ở gian hàng này.
Tuan NguyenLet's buy a snack here.Chúng ta hãy mua một món ăn vặt ở đây.
Yumi NakamuraWe are staying on this ground.Chúng ta sẽ ở lại khu vực này.
Tuan NguyenWe'll stay at the festival ground.Chúng ta sẽ ở lại trong khuôn viên lễ hội.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accompany/ə'kʌmpəni/Đi theo, đi cùng, hộ tống——Vocabulary pool
afford/ə'fɔ:d/Có đủ khả năng (tài chính) để mua hoặc làm điều gì đó——Vocabulary pool
bandage/'bændidʤ/Băng, băng gạc——Vocabulary pool
campsite—Bãi cắm trại——Vocabulary pool
deadline—Hạn chót, thời hạn——Vocabulary pool
despair/dis'peə/Nỗi tuyệt vọng, sự thất vọng hoàn toàn——Vocabulary pool
elbow/elbou/Khuỷu tay——Vocabulary pool
fade/'feid/Phai đi, nhạt dần (về màu sắc)——Vocabulary pool
genetics/dʤi'netiks/Di truyền học——Vocabulary pool
highly/'haili/Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao——Vocabulary pool
illegally—Một cách bất hợp pháp——Vocabulary pool
internationally—Về mặt quốc tế, trên phạm vi quốc tế——Vocabulary pool
lift/lift/Sự nâng lên, sự nhấc lên——Vocabulary pool
mechanic/mi'kænik/Thợ máy, công nhân cơ khí——Vocabulary pool
mustard/'mʌstəd/Mù tạc, cây mù tạc——Vocabulary pool
object/'ɔbdʤikt/Đồ vật, vật thể——Vocabulary pool
packing/'pækiɳ/Sự đóng gói, sự gói đồ——Vocabulary pool
poisonous/'pɔiznəs/Có chứa chất độc, gây độc hại——Vocabulary pool
prescription/pris'kripʃn/Đơn thuốc——Vocabulary pool
qualify/'kwɔlifai/Làm cho có đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn——Vocabulary pool
religious/ri'lidʤəs/(Thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng——Vocabulary pool
runaway/'rʌnəwei/Người trốn tránh, người chạy trốn——Vocabulary pool
sex/seks/Giới tính sinh học——Vocabulary pool
temper/'tempə/Tính tình, tâm tính——Vocabulary pool
trash/træʃ/Rác, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
unrelated/' nri'leitid/Không có liên quan, không liên quan——Vocabulary pool
warning/'wɔ:niɳ/Lời cảnh báo, sự báo trước——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Volunteers began preparing the festival ground on Monday.

Recent rain made one section muddy.

Food stalls moved closer to the main entrance.

The music area will open in the afternoon.

Organizers expect families from nearby neighbourhoods.
Volunteers began preparing the festival ground on Monday.

Các tình nguyện viên bắt đầu chuẩn bị khuôn viên lễ hội vào thứ Hai.

Recent rain made one section muddy.

Trận mưa gần đây làm cho một khu vực bị lầy lội.

Food stalls moved closer to the main entrance.

Các gian hàng đồ ăn đã di chuyển gần hơn về lối vào chính.

The music area will open in the afternoon.

Khu vực âm nhạc sẽ mở cửa vào buổi chiều.

Organizers expect families from nearby neighbourhoods.

Ban tổ chức mong đợi các gia đình từ các khu phố lân cận.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking the start time.

Hỏi giờ bắt đầu

Cấu trúc
Asking the start time.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'What time does + chủ ngữ + động từ?' để hỏi một sự kiện bắt đầu lúc mấy giờ.

Ví dụ

  • What time does the festival start?

    Lễ hội bắt đầu lúc mấy giờ?

  • Tuan asks Yumi, 'What time does it start?'

    Tuấn hỏi Yumi: 'Mấy giờ nó bắt đầu?'

Mẫu ngữ pháp

Meet at this stall.

Đề xuất điểm hẹn

Cấu trúc
Meet at this stall.
Giải thích
Dùng câu mệnh lệnh hoặc 'Let's + động từ' với 'at + địa điểm' để nêu điểm hẹn rõ ràng.

Ví dụ

  • Meet at this stall.

    Gặp nhau ở gian hàng này.

  • Let's meet at this stall, Yumi.

    Chúng ta gặp nhau ở gian hàng này nhé, Yumi.

Mẫu ngữ pháp

Staying on this ground.

Diễn tả kế hoạch ở lại

Cấu trúc
Staying on this ground.
Giải thích
Dùng 'stay on/at + địa điểm' với hiện tại tiếp diễn hoặc 'will' để nói về kế hoạch ở lại một nơi.

Ví dụ

  • We are staying on this ground.

    Chúng ta sẽ ở lại khu vực này.

  • Tuan and Yumi are staying at the festival ground.

    Tuấn và Yumi sẽ ở lại trong khuôn viên lễ hội.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại khuôn viên lễ hội” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.