Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Hộp thiếc trên kệ trên cùng

Bài 12 · 4 phần

Trong bếp nhà Tuấn. Tuấn cần một hộp thiếc để trên kệ cao, và nhờ Yumi lấy giúp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hộp thiếc trên kệ trên cùng

Trong bếp nhà Tuấn. Tuấn cần một hộp thiếc để trên kệ cao, và nhờ Yumi lấy giúp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Hộp thiếc trên kệ trên cùng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, welcome to my kitchen.
Tuan Nguyen: I need that tin, but it is too high for me.
Yumi Nakamura: It's on the top shelf, right above the stove.
Tuan Nguyen: Could you pass it to me, please?
Yumi Nakamura: Here you go.
Tuan Nguyen: Thanks, Yumi. That's very kind.
Tuan Nguyen: Let's stay in the kitchen while we cook.
Yumi Nakamura: We can stay right here in the kitchen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, welcome to my kitchen.Yumi, chào mừng cậu đến bếp nhà tớ.
Tuan NguyenI need that tin, but it is too high for me.Tớ cần hộp thiếc đó, nhưng nó cao quá so với tớ.
Yumi NakamuraIt's on the top shelf, right above the stove.Nó ở trên kệ trên cùng, ngay phía trên bếp.
Tuan NguyenCould you pass it to me, please?Cậu làm ơn đưa nó cho tớ được không?
Yumi NakamuraHere you go.Của cậu đây.
Tuan NguyenThanks, Yumi. That's very kind.Cảm ơn Yumi. Cậu tốt bụng quá.
Tuan NguyenLet's stay in the kitchen while we cook.Chúng ta hãy ở trong bếp trong lúc nấu ăn.
Yumi NakamuraWe can stay right here in the kitchen.Chúng ta có thể ở ngay trong bếp này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bakery/'beikəri/Tiệm bánh, lò bánh mì——Vocabulary pool
calm/kɑ:m/Yên tĩnh, êm đềm——Vocabulary pool
darkness/'dɑ:knis/Sự thiếu ánh sáng, bóng tối——Vocabulary pool
deserve/di'zə:v/Đáng, xứng đáng——Vocabulary pool
ecstasy/'ekstəsi/Trạng thái hạnh phúc, vui sướng cực độ——Vocabulary pool
face to face/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/mặt đối mặt, trực diện——Vocabulary pool
generous/'dʤenərəs/Rộng lượng, hào phóng——Vocabulary pool
idiom/'idiəm/Thành ngữ——Vocabulary pool
intermediate/,intə'mi:djət/Ở giữa, trung gian——Vocabulary pool
liberate/'libəreit/Giải phóng, trả tự do——Vocabulary pool
meanwhile—Trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi——Vocabulary pool
mule/mju:l/(Động vật học) Con la——Vocabulary pool
nutrient/'nju:triənt/Chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng——Vocabulary pool
oxygen/'ɔksidʤən/Oxy——Vocabulary pool
poet/'pouit/Nhà thơ, thi sĩ——Vocabulary pool
proceed/proceed/Tiếp tục, tiếp diễn——Vocabulary pool
procrastination/procrastination/Sự trì hoãn; sự chần chừ——Vocabulary pool
relatively/'relətivli/Một cách tương đối, tương đối mà nói——Vocabulary pool
rotten/'rɔtn/Thối, thối rữa, mục nát——Vocabulary pool
rubber/'rʌbə/Cao su——Vocabulary pool
settler/'setlə/Người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa——Vocabulary pool
teen—Thiếu niên——Vocabulary pool
tire/'taiə/Mệt mỏi, cảm thấy mệt——Vocabulary pool
transitional/træn'siʤənl/Chuyển tiếp, quá độ——Vocabulary pool
undergo/,ʌndə'gou/Trải qua, trải nghiệm (một điều gì đó, thường là khó khăn, thay đổi hoặc quá trình)——Vocabulary pool
unlucky/ʌn'lʌki/Không may mắn, gặp rủi ro, xui xẻo——Vocabulary pool
warmly—Một cách ấm áp, nồng hậu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Heavy tins should always go on lower shelves. A heavy tin on a high shelf can be dangerous, and lower storage keeps the kitchen relatively safe.

Food you use every day belongs within easy reach. If you must stretch or climb, the item is too high. Meanwhile, keep spices you often use close to the stove.

Opened packets need sealed containers. Air and oxygen can enter a loose packet and ruin the food. Sealed containers also protect nutrients.

Older food should stand in front of newer food. In that way, you use old items first and throw away less. A rotten item can be noticed before it spreads.

Shelf labels make ingredients easier to find. Write the name of each food on a small card, and then proceed step by step. Bakery items, for example, are easy to spot when they are labeled.
Heavy tins should always go on lower shelves. A heavy tin on a high shelf can be dangerous, and lower storage keeps the kitchen relatively safe.

Các hộp thiếc nặng nên luôn để ở kệ dưới. Một hộp thiếc nặng trên kệ cao có thể nguy hiểm, và việc cất ở kệ thấp giữ cho căn bếp an toàn một cách tương đối.

Food you use every day belongs within easy reach. If you must stretch or climb, the item is too high. Meanwhile, keep spices you often use close to the stove.

Thực phẩm bạn dùng hằng ngày nên nằm trong tầm với dễ dàng. Nếu bạn phải với hoặc trèo, thì vật đó quá cao. Trong lúc đó, hãy để các loại gia vị hay dùng gần bếp.

Opened packets need sealed containers. Air and oxygen can enter a loose packet and ruin the food. Sealed containers also protect nutrients.

Các gói đã mở cần hộp đậy kín. Không khí và oxy có thể vào túi hở và làm hỏng thực phẩm. Hộp đậy kín cũng bảo vệ chất dinh dưỡng.

Older food should stand in front of newer food. In that way, you use old items first and throw away less. A rotten item can be noticed before it spreads.

Thực phẩm cũ hơn nên đứng phía trước thực phẩm mới hơn. Như vậy, bạn dùng đồ cũ trước và vứt bỏ ít hơn. Một món đã thối có thể bị phát hiện trước khi nó lan sang món khác.

Shelf labels make ingredients easier to find. Write the name of each food on a small card, and then proceed step by step. Bakery items, for example, are easy to spot when they are labeled.

Nhãn kệ giúp tìm nguyên liệu dễ hơn. Ghi tên mỗi loại thực phẩm lên một tấm thẻ nhỏ, sau đó tiến hành từng bước một. Ví dụ, các món bánh mì rất dễ nhận ra khi chúng có nhãn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

On the top shelf.

Trên kệ trên cùng.

Cấu trúc
On the top shelf.
Giải thích
Dùng để chỉ vị trí của một đồ vật trên kệ cao nhất. Trong hội thoại, Yumi dùng cụm này để xác định nơi đặt hộp thiếc.

Ví dụ

  • Yumi told Tuan that the tin is on the top shelf.

    Yumi nói với Tuấn rằng hộp thiếc ở trên kệ trên cùng.

  • On the top shelf, you can see the tin.

    Trên kệ trên cùng, bạn có thể thấy hộp thiếc.

Mẫu ngữ pháp

Asking someone to pass it.

Nhờ ai đó đưa giúp một vật.

Cấu trúc
Asking someone to pass it.
Giải thích
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu người khác chuyền cho mình một đồ vật, thường dùng 'Could you pass...?'.

Ví dụ

  • Could you pass it to me, please?

    Cậu làm ơn đưa nó cho tớ được không?

  • Tuan asked Yumi to pass the tin.

    Tuấn đã nhờ Yumi đưa hộp thiếc.

Mẫu ngữ pháp

Thanking

Cảm ơn.

Cấu trúc
Thanking
Giải thích
Dùng để bày tỏ lòng biết ơn sau khi được giúp đỡ. Ví dụ: 'Thank you', 'Thanks'.

Ví dụ

  • Thanks, Yumi, for passing the tin.

    Cảm ơn Yumi vì đã đưa hộp thiếc.

  • Tuan thanked Yumi warmly.

    Tuấn đã cảm ơn Yumi một cách nồng hậu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hộp thiếc trên kệ trên cùng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.