Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Đóng gói thông minh: Một chiếc túi là đủ

Bài 14 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở trong căn hộ. Họ đóng gói một chiếc túi cho chuyến đi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Đóng gói thông minh: Một chiếc túi là đủ

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở trong căn hộ. Họ đóng gói một chiếc túi cho chuyến đi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Đóng gói thông minh: Một chiếc túi là đủ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: The bag is here, by the shoe rack.
Tuan Nguyen: What do we need for the trip?
Yumi Nakamura: What we need is the charger and a jacket.
Tuan Nguyen: I'll put those in now.
Yumi Nakamura: The extra shoes are what can wait.
Tuan Nguyen: Packing this bag here is simple: I just zip it closed.
Yumi Nakamura: Good — we'll stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenThe bag is here, by the shoe rack.Cái túi ở đây, cạnh giá để giày.
Tuan NguyenWhat do we need for the trip?Chúng ta cần gì cho chuyến đi?
Yumi NakamuraWhat we need is the charger and a jacket.Điều chúng ta cần là sạc và áo khoác.
Tuan NguyenI'll put those in now.Tôi sẽ cho những thứ đó vào ngay bây giờ.
Yumi NakamuraThe extra shoes are what can wait.Đôi giày thừa là thứ có thể để sau.
Tuan NguyenPacking this bag here is simple: I just zip it closed.Đóng gói chiếc túi này ở đây thật đơn giản: tôi chỉ kéo khóa lại.
Yumi NakamuraGood — we'll stay here.Tốt — chúng ta sẽ ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bald/bɔ:ld/Hói (đầu)——Vocabulary pool
camel/'kæməl/Lạc đà——Vocabulary pool
dazzle/'dæzl/Sự chói loà, ánh sáng chói lọi——Vocabulary pool
desire/di'zaiə/Sự mong muốn, sự khao khát, lòng ham muốn——Vocabulary pool
edition/i'diʃn/Lần xuất bản, lần in——Vocabulary pool
facility/fə'siliti/Phương tiện, thiết bị, cơ sở vật chất——Vocabulary pool
genetically/dʒəˈnetɪkli/về mặt di truyền——Vocabulary pool
heel/hi:l/Gót chân——Vocabulary pool
ignore/ig'nɔ:/Lờ đi, phớt đi, không để ý đến——Vocabulary pool
internal/in'tə:nl/Ở trong, bên trong——Vocabulary pool
librarian/lai'breəriən/Người làm việc trong thư viện——Vocabulary pool
measurement/'meʒəmənt/Sự đo lường——Vocabulary pool
muscle/'mʌsl/Cơ, bắp thịt——Vocabulary pool
nutritious/nju:'triʃəs/Có chất dinh dưỡng, bổ dưỡng——Vocabulary pool
package/'pækidʤ/Gói đồ, kiện hàng——Vocabulary pool
poison/'pɔizn/Chất độc, thuốc độc——Vocabulary pool
qualified/ˈkwɒlɪfaɪd/Có đủ năng lực, trình độ, bằng cấp——Vocabulary pool
reliable/ri'laiəbl/Đáng tin cậy, chắc chắn——Vocabulary pool
rudely/ˈruːdli/một cách thô lỗ——Vocabulary pool
selfish/'selfiʃ/Ích kỷ——Vocabulary pool
severely/si'viəli/Một cách nghiêm trọng, một cách trầm trọng——Vocabulary pool
teller/'telə/Người kể chuyện, người tự thuật——Vocabulary pool
tend/tend/Chăm sóc, trông nom, giữ gìn——Vocabulary pool
transportation/,trænspɔ:'teiʃn/Sự vận chuyển, sự chuyên chở——Vocabulary pool
unpredictable/'ʌnpri'diktəbl/Không thể đoán trước, không thể dự đoán——Vocabulary pool
warn/wɔ:n/Báo trước, cảnh báo——Vocabulary pool
wasteful/'weistful/Lãng phí, hoang phí——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I had a strong desire to travel light, so I used one small bag for a whole week.

First, I chose clothes in matching colours. This reduced the number of items I needed: three tops and two pairs of trousers were enough.

A light jacket became my most reliable item. It kept me comfortable in cool mornings, warm afternoons, and rainy evenings.

Halfway through the trip, I did laundry at a local shop. This saved space and meant I did not need a second bag.

In the end, I used every item I packed. Nothing was wasteful, and I learned what can wait at home.
I had a strong desire to travel light, so I used one small bag for a whole week.

Tôi có khao khát mãnh liệt được đi nhẹ nhàng, vì vậy tôi đã dùng một chiếc túi nhỏ trong cả tuần.

First, I chose clothes in matching colours. This reduced the number of items I needed: three tops and two pairs of trousers were enough.

Đầu tiên, tôi chọn quần áo có màu sắc phù hợp với nhau. Điều này giảm số lượng đồ tôi cần: ba áo và hai quần dài là đủ.

A light jacket became my most reliable item. It kept me comfortable in cool mornings, warm afternoons, and rainy evenings.

Một chiếc áo khoác nhẹ trở thành vật dụng đáng tin cậy nhất của tôi. Nó giúp tôi thoải mái trong những buổi sáng mát mẻ, chiều ấm áp và tối mưa.

Halfway through the trip, I did laundry at a local shop. This saved space and meant I did not need a second bag.

Giữa chuyến đi, tôi giặt đồ tại một cửa hàng địa phương. Việc này tiết kiệm không gian và nghĩa là tôi không cần chiếc túi thứ hai.

In the end, I used every item I packed. Nothing was wasteful, and I learned what can wait at home.

Cuối cùng, tôi đã dùng mọi món đồ mình đóng gói. Không có gì bị lãng phí, và tôi học được điều gì có thể để ở nhà.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

What we need

Điều chúng ta cần

Cấu trúc
What we need
Giải thích
Dùng mệnh đề danh từ 'what we need' làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ để nói về thứ cần thiết. Ví dụ: 'What we need is...' = 'Điều chúng ta cần là...'.

Ví dụ

  • What we need is the charger and a jacket.

    Điều chúng ta cần là sạc và áo khoác.

  • Yumi knows what we need for the trip.

    Yumi biết điều chúng ta cần cho chuyến đi.

Mẫu ngữ pháp

What can wait

Điều có thể để sau

Cấu trúc
What can wait
Giải thích
Mệnh đề danh từ 'what can wait' chỉ những thứ không cần gấp hoặc có thể chuẩn bị sau.

Ví dụ

  • The extra shoes are what can wait.

    Đôi giày thừa là thứ có thể để sau.

  • Tuan agrees that the extra shoes are what can wait.

    Tuan đồng ý rằng đôi giày thừa là thứ có thể để sau.

Mẫu ngữ pháp

Packing this bag here.

Việc đóng gói chiếc túi này ở đây

Cấu trúc
Packing this bag here.
Giải thích
Danh động từ (gerund) đứng đầu câu làm chủ ngữ, dùng để nhấn mạnh hành động đang nói tới.

Ví dụ

  • Packing this bag here is Tuan's last step.

    Việc đóng gói chiếc túi này ở đây là bước cuối của Tuan.

  • Yumi smiles while Tuan is packing this bag here.

    Yumi mỉm cười trong khi Tuan đang đóng gói chiếc túi này ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đóng gói thông minh: Một chiếc túi là đủ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.