Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại

Bài 47 · 4 phần

Tuan Nguyen đến quầy dịch vụ ở trung tâm thương mại, mang theo một chiếc bếp điện bị lỗi và muốn đổi một chiếc mới. Linh Pham – nhân viên quầy – tiếp nhận yêu cầu của anh.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại

Tuan Nguyen đến quầy dịch vụ ở trung tâm thương mại, mang theo một chiếc bếp điện bị lỗi và muốn đổi một chiếc mới. Linh Pham – nhân viên quầy – tiếp nhận yêu cầu của anh.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good afternoon, Linh.
Tuan Nguyen: This cooker is faulty. It doesn't heat up.
Linh Pham: Could you show me the receipt, please?
Tuan Nguyen: Yes, here it is.
Linh Pham: You can swap it for a new one.
Tuan Nguyen: Yes, I accept the swap at this desk. Thank you.
Tuan Nguyen: It is the same problem as the fan I returned earlier.
Linh Pham: Please wait here while I get the replacement.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood afternoon, Linh.Chào buổi chiều, Linh.
Tuan NguyenThis cooker is faulty. It doesn't heat up.Cái bếp này bị lỗi. Nó không nóng lên.
Linh PhamCould you show me the receipt, please?Bạn có thể đưa tôi xem hóa đơn được không?
Tuan NguyenYes, here it is.Vâng, đây ạ.
Linh PhamYou can swap it for a new one.Bạn có thể đổi nó lấy một chiếc mới.
Tuan NguyenYes, I accept the swap at this desk. Thank you.Vâng, tôi đồng ý đổi tại quầy này. Cảm ơn.
Tuan NguyenIt is the same problem as the fan I returned earlier.Đây cũng là vấn đề như cái quạt tôi đã trả trước đó.
Linh PhamPlease wait here while I get the replacement.Bạn vui lòng đợi ở đây trong khi tôi đi lấy hàng thay thế.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abstract/'æbstrækt/Trừu tượng——Vocabulary pool
discount/'diskaunt/Sự giảm giá, tiền chiết khấu——Vocabulary pool
enrich/in'ritʃ/Làm giàu, làm giàu thêm——Vocabulary pool
era/'iərə/Thời đại, kỷ nguyên——Vocabulary pool
essence/'esns/Bản chất, thực chất, tính chất cốt lõi——Vocabulary pool
firm/'fə:m/Chắc, rắn chắc——Vocabulary pool
hidden/haid/Được giấu kín, được che giấu——Vocabulary pool
ingredient/in'gri:djənt/Thành phần, phần hợp thành——Vocabulary pool
innovator/'inouveitə/Người đổi mới, người sáng tạo——Vocabulary pool
laughter/'lɑ:ftə/Tiếng cười, sự cười——Vocabulary pool
main/mein/Chính, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
monster/'mɔnstə/Quái vật, yêu quái——Vocabulary pool
none/nʌn/Không ai, không người nào——Vocabulary pool
otherwise/'ʌðəwaiz/Nếu không thì, bằng không——Vocabulary pool
persuade/pə'sweid/Thuyết phục, làm cho tin, làm cho đồng ý——Vocabulary pool
preschool/'pri:'sku:l/Trước tuổi đi học, trước độ tuổi đến trường tiểu học——Vocabulary pool
reduction/ri'dʌkʃn/Sự giảm bớt, sự thu nhỏ——Vocabulary pool
reunification/'ri:,ju:nifi'keiʃn/Sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại——Vocabulary pool
seaweed/'si:wi:d/Tảo biển——Vocabulary pool
significance/sig'nifikəns/Ý nghĩa, tầm quan trọng——Vocabulary pool
slight/slait/Nhẹ, không đáng kể——Vocabulary pool
tiring—Gây mệt mỏi, làm kiệt sức——Vocabulary pool
unexpected/'ʌniks'pektid/Không mong đợi, không ngờ tới——Vocabulary pool
vague/veig/Mơ hồ, không rõ ràng——Vocabulary pool
violently/'vaiələntli/Một cách mãnh liệt, dữ dội——Vocabulary pool
worthy/'wə:ði/Xứng đáng, có phẩm giá, đáng kính trọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A recall has been issued for a batch of GreenLeaf electric kettles. This batch may overheat during use.

Owners can find the batch number underneath the appliance. In other words, look at the bottom of the kettle.

If your kettle is affected, unplug it immediately. While you wait for a replacement, do not use it.

The service desk will arrange a free replacement for you.

You do not need the original packaging. We were going to ask for it, but the batch number and your receipt are enough.
A recall has been issued for a batch of GreenLeaf electric kettles. This batch may overheat during use.

Một thông báo thu hồi đã được ban hành cho một lô ấm đun nước điện GreenLeaf. Lô này có thể quá nhiệt trong quá trình sử dụng.

Owners can find the batch number underneath the appliance. In other words, look at the bottom of the kettle.

Người sở hữu có thể tìm số lô bên dưới thiết bị. Nói cách khác, hãy nhìn vào đáy của ấm.

If your kettle is affected, unplug it immediately. While you wait for a replacement, do not use it.

Nếu ấm của bạn bị ảnh hưởng, hãy rút phích ngay lập tức. Trong khi chờ hàng thay thế, đừng sử dụng nó.

The service desk will arrange a free replacement for you.

Quầy dịch vụ sẽ sắp xếp một sản phẩm thay thế miễn phí cho bạn.

You do not need the original packaging. We were going to ask for it, but the batch number and your receipt are enough.

Bạn không cần mang hộp gốc. Chúng tôi đã định yêu cầu hộp, nhưng số lô và hóa đơn của bạn là đủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

In other words, ...

Hay nói cách khác là

Cấu trúc
In other words, ...
Giải thích
Dùng để diễn đạt lại ý trước đó cho rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.

Ví dụ

  • Tuan explained that the cooker was faulty. In other words, it did not heat up.

    Tuấn giải thích rằng cái bếp bị lỗi. Nói cách khác, nó không nóng lên.

Mẫu ngữ pháp

was/were going to + verb

Đã dự định / dự định trong quá khứ

Cấu trúc
was/were going to + verb
Giải thích
Dùng để nói về một dự định trong quá khứ, thường là việc đã không xảy ra hoặc đã bị thay đổi.

Ví dụ

  • Tuan was going to return the cooker yesterday, but the service desk was closed.

    Tuấn đã định trả lại cái bếp hôm qua, nhưng quầy dịch vụ đóng cửa.

Mẫu ngữ pháp

while + subject + verb

Trong khi / trong lúc

Cấu trúc
while + subject + verb
Giải thích
Dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng một lúc.

Ví dụ

  • Linh checked the receipt while Tuan waited at the desk.

    Linh kiểm tra hóa đơn trong khi Tuấn đợi ở quầy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy dịch vụ trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.