Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Nếu tôi có đủ tiền…

Bài 53 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong căn hộ của Việt Hà vào buổi tối. Họ nói về những gì họ sẽ làm nếu có đủ tiền.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nếu tôi có đủ tiền…

Việt Hà và Bernd ngồi trong căn hộ của Việt Hà vào buổi tối. Họ nói về những gì họ sẽ làm nếu có đủ tiền.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Nếu tôi có đủ tiền…

Toàn hội thoại

Việt Hà: Heute Abend sitzen wir gemütlich in meiner Wohnung.
Việt Hà: Wenn ich genug Geld hätte, würde ich einen Kurs an der Universität machen.
Bernd Kramer: Ich würde ein Fahrrad kaufen, denn ich fahre jeden Tag und ein Auto ist teuer.
Việt Hà: Ich habe aber noch nicht genug Geld dafür.
Bernd Kramer: Während du arbeitest, kannst du jede Woche ein bisschen sparen.
Việt Hà: Dann bleibt der Wunsch hier in diesem Zimmer.
Bernd Kramer: Gut. Dann bleiben wir heute Abend hier in der Wohnung.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHeute Abend sitzen wir gemütlich in meiner Wohnung.Tối nay chúng ta ngồi thoải mái trong căn hộ của tôi.
Việt HàWenn ich genug Geld hätte, würde ich einen Kurs an der Universität machen.Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ học một khóa ở trường đại học.
Bernd KramerIch würde ein Fahrrad kaufen, denn ich fahre jeden Tag und ein Auto ist teuer.Tôi sẽ mua một chiếc xe đạp, vì ngày nào tôi cũng đi lại và ô tô thì đắt.
Việt HàIch habe aber noch nicht genug Geld dafür.Nhưng tôi vẫn chưa có đủ tiền cho việc đó.
Bernd KramerWährend du arbeitest, kannst du jede Woche ein bisschen sparen.Trong khi cô đi làm, cô có thể tiết kiệm một chút mỗi tuần.
Việt HàDann bleibt der Wunsch hier in diesem Zimmer.Vậy thì điều ước cứ ở lại đây trong căn phòng này.
Bernd KramerGut. Dann bleiben wir heute Abend hier in der Wohnung.Tốt. Vậy tối nay chúng ta ở lại đây trong căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
grundlegend—Cơ bản, mang tính nền tảng, cơ sở——Vocabulary pool
verschwinden—Biến mất, không còn nhìn thấy nữa——Vocabulary pool
Mode—Thời trang, mốt——Vocabulary pool
Wandern—Việc đi bộ đường dài, đi bộ leo núi——Vocabulary pool
Fahrspur—Làn đường——Vocabulary pool
Mitternacht—Nửa đêm, 12 giờ đêm——Vocabulary pool
Backofen—Lò nướng——Vocabulary pool
Porträt—Chân dung——Vocabulary pool
repräsentieren—Tiêu biểu cho, đại diện cho, tượng trưng cho——Vocabulary pool
jugendlich—Trẻ trung, thuộc tuổi thanh niên——Vocabulary pool
Universität—Trường đại học——Vocabulary pool
Jugend—Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Die Bewerberin hat zehn Jahre in der Industrie gearbeitet. In diesen zehn Jahren hat sie viele Maschinen repariert.

Für die neue Stelle ist eine grundlegende Qualifikation nötig. Ein Studium im Ingenieurwesen an einer Universität ist diese Qualifikation.

Die Bewerberin möchte sich um eine attraktive Stelle bewerben, denn die Arbeit ist interessant und das Gehalt ist gut.

Wenn die Firma ihr ein Angebot macht, nimmt sie es sofort an.

Ohne diese grundlegende Qualifikation wäre eine Bewerbung nicht möglich. Deshalb hat sie zuerst studiert.
Die Bewerberin hat zehn Jahre in der Industrie gearbeitet. In diesen zehn Jahren hat sie viele Maschinen repariert.

Ứng viên nữ đã làm việc mười năm trong ngành công nghiệp. Trong mười năm đó, cô đã sửa rất nhiều máy móc.

Für die neue Stelle ist eine grundlegende Qualifikation nötig. Ein Studium im Ingenieurwesen an einer Universität ist diese Qualifikation.

Với vị trí mới này, cần một trình độ cơ bản (mang tính nền tảng). Một khóa học đại học ngành kỹ thuật chính là trình độ đó.

Die Bewerberin möchte sich um eine attraktive Stelle bewerben, denn die Arbeit ist interessant und das Gehalt ist gut.

Ứng viên muốn ứng tuyển vào một vị trí hấp dẫn, vì công việc thú vị và mức lương tốt.

Wenn die Firma ihr ein Angebot macht, nimmt sie es sofort an.

Nếu công ty đưa ra lời đề nghị, cô ấy sẽ nhận ngay lập tức.

Ohne diese grundlegende Qualifikation wäre eine Bewerbung nicht möglich. Deshalb hat sie zuerst studiert.

Nếu không có trình độ cơ bản này thì không thể ứng tuyển được. Vì thế trước tiên cô ấy đã đi học đại học.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Während ich V1, V2 ich ... (Während ich koche, höre ich Musik.)

Trong khi làm việc này thì cũng làm việc kia (hai hành động cùng lúc, cùng một người).

Cấu trúc
Während ich V1, V2 ich ... (Während ich koche, höre ich Musik.)
Giải thích
„während“ là liên từ phụ thuộc: động từ chia của mệnh đề phụ (V1) đi xuống cuối câu. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia (V2) rồi mới đến chủ ngữ. Cả hai hành động do cùng một người làm và xảy ra đồng thời, chỉ cần thì hiện tại (Präsens).

Ví dụ

  • Während Việt Hà im Supermarkt arbeitet, übt sie neue Wörter.

    Trong khi Việt Hà làm việc ở siêu thị thì cô ấy luyện từ mới.

  • Während Bernd frühstückt, liest er die Zeitung.

    Trong khi Bernd ăn sáng thì bác ấy đọc báo.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + konjugiertes Verb im Präsens + (Ergänzung) + (Zeitangabe)

Thường … / Hàng ngày … — diễn tả thói quen, nghề nghiệp, hoạt động lặp lại.

Cấu trúc
Subjekt + konjugiertes Verb im Präsens + (Ergänzung) + (Zeitangabe)
Giải thích
Thì hiện tại trong tiếng Đức dùng cho hành động xảy ra đều đặn, lặp đi lặp lại như một thói quen hay nghề nghiệp. Không cần dạng tiếp diễn; chỉ cần chia động từ ở Präsens và thêm trạng ngữ chỉ tần suất hoặc thời gian như „jeden Tag“, „immer“, „oft“, „normalerweise“.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet jeden Abend an der Kasse im Supermarkt.

    Tối nào Việt Hà cũng làm việc ở quầy thu ngân trong siêu thị.

  • Bernd geht jeden Tag zu Fuß durch das Viertel.

    Ngày nào Bernd cũng đi bộ quanh khu phố.

Mẫu ngữ pháp

..., denn [Grund 1]. Und [Grund 2] auch. / [Adjektiv] und [Adjektiv]

Vì … và cũng vì … / … vừa … vừa …

Cấu trúc
..., denn [Grund 1]. Und [Grund 2] auch. / [Adjektiv] und [Adjektiv]
Giải thích
Sau „denn“ động từ chia vẫn đứng ở vị trí thứ hai (ngay sau chủ ngữ), rồi nối lý do tiếp theo bằng „und“. Khi liệt kê nhiều đặc điểm của cùng một sự vật, chỉ cần „und“ giữa các tính từ. Cách nói này dùng để giải thích, biện minh, khen hoặc chê.

Ví dụ

  • Bernd kauft das Fahrrad, denn es ist leicht und es ist nicht teuer.

    Bernd mua chiếc xe đạp vì nó nhẹ và không đắt.

  • Der Deutschkurs ist günstig und interessant.

    Khóa học tiếng Đức vừa rẻ vừa thú vị.

Mẫu ngữ pháp

Satz 1. Deshalb + Verb + Subjekt + ...

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Satz 1. Deshalb + Verb + Subjekt + ...
Giải thích
„deshalb“ diễn tả kết quả của sự việc đã nêu ở câu trước. Đây là trạng từ liên kết, không phải liên từ phụ thuộc: nó đứng đầu câu thứ hai và động từ chia đứng ngay sau nó, rồi mới đến chủ ngữ. Trong văn nói thường có thể dùng „deswegen“ thay thế.

Ví dụ

  • Việt Hà hat wenig Geld. Deshalb spart sie jede Woche ein bisschen.

    Việt Hà có ít tiền. Vì thế tuần nào cô ấy cũng tiết kiệm một chút.

  • Bernd hat kein Auto. Deshalb fährt er jeden Tag Fahrrad.

    Bernd không có ô tô. Vì thế ngày nào bác ấy cũng đi xe đạp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nếu tôi có đủ tiền…” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.