Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Bài 7: Đi bộ hay đi xe buýt?

Bài 7 · 4 phần

Tại cổng vào tòa nhà (Hauseingang), Việt Hà giữ cô Sabine Vogt lại, hỏi đường ra nhà ga và hỏi xe buýt ở đâu.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 7: Đi bộ hay đi xe buýt?

Tại cổng vào tòa nhà (Hauseingang), Việt Hà giữ cô Sabine Vogt lại, hỏi đường ra nhà ga và hỏi xe buýt ở đâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Bài 7: Đi bộ hay đi xe buýt?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Entschuldigung, Sabine, können Sie kurz warten?
Việt Hà: Ist der Bahnhof nah von hier?
Sabine Vogt: Nein, der Bahnhof ist zu weit. Sie sollten den Bus nehmen.
Việt Hà: Und wo ist die Bushaltestelle?
Sabine Vogt: Gehen Sie dort die Straße entlang, immer geradeaus.
Việt Hà: Also dort und nicht hier?
Sabine Vogt: Ja, genau. Die Bushaltestelle ist dort, nicht hier.
Việt Hà: Vielen Dank! Dann bleibe ich hier auf dem Gehweg.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàEntschuldigung, Sabine, können Sie kurz warten?Xin lỗi, cô Sabine, cô có thể đợi một chút không?
Việt HàIst der Bahnhof nah von hier?Nhà ga có gần đây không ạ?
Sabine VogtNein, der Bahnhof ist zu weit. Sie sollten den Bus nehmen.Không, nhà ga xa quá. Cô nên đi xe buýt.
Việt HàUnd wo ist die Bushaltestelle?Thế bến xe buýt ở đâu ạ?
Sabine VogtGehen Sie dort die Straße entlang, immer geradeaus.Cô đi dọc theo con phố đằng kia, cứ đi thẳng.
Việt HàAlso dort und nicht hier?Vậy là đằng kia, không phải đằng này ạ?
Sabine VogtJa, genau. Die Bushaltestelle ist dort, nicht hier.Vâng, đúng vậy. Bến xe buýt ở đằng kia, không phải đằng này.
Việt HàVielen Dank! Dann bleibe ich hier auf dem Gehweg.Cảm ơn cô nhiều! Vậy tôi đứng đây trên vỉa hè này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
akzeptabel—Có thể chấp nhận được——Vocabulary pool
Werbung—Sự quảng cáo——Vocabulary pool
Bucht—Vịnh——Vocabulary pool
Meisterschaft—Chức vô địch, danh hiệu quán quân——Vocabulary pool
Ohrring—Khuyên tai, hoa tai——Vocabulary pool
weiblich—Giống cái, thuộc về giống cái——Vocabulary pool
illegal—Bất hợp pháp, trái luật——Vocabulary pool
Lernende—Người học, học viên——Vocabulary pool
Vorbild—Mẫu mực, gương mẫu——Vocabulary pool
Panik—Sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi——Vocabulary pool
Vorhersage—Sự dự đoán, sự tiên đoán——Vocabulary pool
enthüllen—Tiết lộ, bộc lộ, để lộ ra——Vocabulary pool
mehrere—Vài, một vài, một số——Vocabulary pool
deshalb—Bởi vậy, cho nên, vì thế——Vocabulary pool
nützlich—Có ích, hữu ích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà steht mit drei Koffern am Hauseingang. Der Bahnhof liegt vier Meilen von hier entfernt.

Der letzte Bus ist schon weg. Es gibt heute keinen Bus mehr.

Zu Fuß müsste Việt Hà drei Koffer tragen. Sie kann aber höchstens einen Koffer tragen.

Ein Taxi ist wahrscheinlich schneller, aber es kostet mehr. Für ein Taxi zahlt sie etwa fünfundzwanzig Euro.

In zwanzig Minuten kann Việt Hà mit dem Taxi am Bahnhof sein. Deshalb nimmt sie vielleicht ein Taxi.
Việt Hà steht mit drei Koffern am Hauseingang. Der Bahnhof liegt vier Meilen von hier entfernt.

Việt Hà đứng ở cổng vào tòa nhà với ba chiếc va-li. Nhà ga cách đây bốn dặm.

Der letzte Bus ist schon weg. Es gibt heute keinen Bus mehr.

Chuyến xe buýt cuối cùng đã đi rồi. Hôm nay không còn chuyến xe buýt nào nữa.

Zu Fuß müsste Việt Hà drei Koffer tragen. Sie kann aber höchstens einen Koffer tragen.

Nếu đi bộ, Việt Hà sẽ phải mang ba chiếc va-li. Nhưng cô ấy chỉ có thể mang tối đa một chiếc va-li.

Ein Taxi ist wahrscheinlich schneller, aber es kostet mehr. Für ein Taxi zahlt sie etwa fünfundzwanzig Euro.

Taxi có lẽ nhanh hơn, nhưng tốn tiền hơn. Cô ấy trả khoảng hai mươi lăm euro cho một chuyến taxi.

In zwanzig Minuten kann Việt Hà mit dem Taxi am Bahnhof sein. Deshalb nimmt sie vielleicht ein Taxi.

Trong vòng hai mươi phút, Việt Hà có thể đến nhà ga bằng taxi. Vì thế có lẽ cô ấy sẽ đi taxi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Du solltest + Infinitiv / Du solltest nicht + Infinitiv

Nên ... / Không nên ... (đưa ra lời khuyên)

Cấu trúc
Du solltest + Infinitiv / Du solltest nicht + Infinitiv
Giải thích
Dùng „sollen“ ở dạng „solltest“ (với du) hoặc „sollten“ (với Sie) để khuyên ai đó nên hay không nên làm gì. Động từ chính ở dạng nguyên thể và đứng cuối câu. Ví dụ: „Du solltest den Bus nehmen.“ (Bạn nên đi xe buýt.) – „Du solltest nicht zu Fuß gehen.“ (Bạn không nên đi bộ.) Với người lạ hoặc trang trọng: „Sie sollten den Bus nehmen.“

Ví dụ

  • Việt Hà, du solltest den Bus nehmen.

    Việt Hà, bạn nên đi xe buýt.

  • Du solltest nicht zu Fuß zum Bahnhof gehen.

    Bạn không nên đi bộ đến nhà ga.

  • Sabine sagt: „Sie sollten den Bus nehmen.“

    Cô Sabine nói: „Cô nên đi xe buýt.“

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb + wahrscheinlich

Có lẽ, chắc là, có thể là

Cấu trúc
Subjekt + Verb + wahrscheinlich
Giải thích
„wahrscheinlich“ diễn tả một phỏng đoán. Nó thường đứng ở vị trí thứ hai trong câu (sau động từ) hoặc ở đầu câu. Với tính từ hoặc danh từ, ta dùng „sein + wahrscheinlich + tính từ/danh từ“: „Das Taxi ist wahrscheinlich schneller.“ (Taxi chắc là nhanh hơn.) Cũng có thể nói „Wahrscheinlich kommt Sabine später.“

Ví dụ

  • Ein Taxi ist wahrscheinlich schneller.

    Taxi có lẽ nhanh hơn.

  • Wahrscheinlich wartet Việt Hà am Hauseingang.

    Có lẽ Việt Hà đang đợi ở cổng vào tòa nhà.

  • Sabine kommt wahrscheinlich um acht Uhr.

    Cô Sabine chắc là đến lúc tám giờ.

Mẫu ngữ pháp

Vielleicht + Verb (Position 2) | Subjekt + kann/können + ... + Infinitiv

Có thể là ... / Có lẽ là ...

Cấu trúc
Vielleicht + Verb (Position 2) | Subjekt + kann/können + ... + Infinitiv
Giải thích
Dùng „vielleicht“ ở đầu câu hoặc „können“ + động từ nguyên thể để nói về một khả năng không chắc chắn. Ví dụ: „Vielleicht nimmt Việt Hà ein Taxi.“ (Có lẽ Việt Hà đi taxi.) – „Sie kann einen Koffer tragen.“ (Cô ấy có thể mang một chiếc va-li.)

Ví dụ

  • Vielleicht nimmt Việt Hà ein Taxi.

    Có lẽ Việt Hà đi taxi.

  • Việt Hà kann höchstens einen Koffer tragen.

    Việt Hà chỉ có thể mang tối đa một chiếc va-li.

  • Vielleicht kann Sabine noch helfen.

    Có lẽ cô Sabine vẫn có thể giúp.

Mẫu ngữ pháp

in + Dativ (Zeit) | für + Akkusativ (Preis) | höchstens / bis zu + Zahl

Trong vòng ... / với ... / tối đa ...

Cấu trúc
in + Dativ (Zeit) | für + Akkusativ (Preis) | höchstens / bis zu + Zahl
Giải thích
Tiếng Đức chia giới hạn theo loại: thời gian dùng „in + Dativ“ (in zwanzig Minuten = trong vòng hai mươi phút); giá tiền dùng „für + Akkusativ“ (für zwanzig Euro = với hai mươi euro); số lượng tối đa dùng „höchstens / bis zu + số“ (höchstens zwei Koffer = tối đa hai chiếc va-li).

Ví dụ

  • In zwanzig Minuten ist Việt Hà mit dem Taxi am Bahnhof.

    Trong vòng hai mươi phút, Việt Hà đến nhà ga bằng taxi.

  • Für ein Taxi zahlt sie fünfundzwanzig Euro.

    Cô ấy trả hai mươi lăm euro cho một chuyến taxi.

  • Việt Hà kann höchstens einen Koffer tragen.

    Việt Hà chỉ có thể mang tối đa một chiếc va-li.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 7: Đi bộ hay đi xe buýt?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.