Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Bài 40: Nấu món cà ri theo công thức

Bài 40 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đứng trong bếp ở nhà. Trên bàn có một tấm thẻ công thức, và hai người cùng nhau nấu một món cà ri theo đúng các bước ghi trên thẻ.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 40: Nấu món cà ri theo công thức

Việt Hà và bác Bernd đứng trong bếp ở nhà. Trên bàn có một tấm thẻ công thức, và hai người cùng nhau nấu một món cà ri theo đúng các bước ghi trên thẻ.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Bài 40: Nấu món cà ri theo công thức

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt stehen wir in der Küche und kochen zusammen.
Việt Hà: Auf der Karte steht: Zuerst das Gemüse schneiden.
Bernd Kramer: Ich schneide das Gemüse und lege es in die Schüssel.
Việt Hà: Dann kochst du es so, wie es auf der Karte steht.
Bernd Kramer: Haben wir die Soße schon dazugegeben?
Việt Hà: Es ist noch nicht genug Soße.
Bernd Kramer: Dann geben wir noch ein wenig Soße dazu.
Việt Hà: Wir bleiben in der Küche und warten, bis das Curry fertig ist.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt stehen wir in der Küche und kochen zusammen.Vậy, bây giờ chúng ta đang đứng trong bếp và cùng nấu ăn.
Việt HàAuf der Karte steht: Zuerst das Gemüse schneiden.Trên thẻ công thức có ghi: Trước tiên hãy cắt rau.
Bernd KramerIch schneide das Gemüse und lege es in die Schüssel.Tôi cắt rau và cho vào bát.
Việt HàDann kochst du es so, wie es auf der Karte steht.Sau đó bác nấu nó đúng như trên thẻ ghi.
Bernd KramerHaben wir die Soße schon dazugegeben?Chúng ta đã cho sốt vào chưa?
Việt HàEs ist noch nicht genug Soße.Vẫn chưa đủ sốt.
Bernd KramerDann geben wir noch ein wenig Soße dazu.Vậy chúng ta cho thêm một chút sốt nữa.
Việt HàWir bleiben in der Küche und warten, bis das Curry fertig ist.Chúng ta ở lại trong bếp và đợi cho đến khi món cà ri xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
backen—Nướng (bằng lò)——Vocabulary pool
der Campus—Khuôn viên trường học——Vocabulary pool
der Diamant—Kim cương——Vocabulary pool
die Flucht—Sự trốn thoát, sự bỏ trốn——Vocabulary pool
der Hass—Sự căm ghét, lòng căm thù——Vocabulary pool
die Freude—Sự vui mừng, sự hân hoan, niềm vui——Vocabulary pool
die Spur—Dấu, vết, lằn——Vocabulary pool
offiziell—Chính thức, có tính chính thống——Vocabulary pool
verspielt—Hay vui đùa, hay đùa nghịch——Vocabulary pool
die Unterlagen—Hồ sơ, biên bản, sổ sách——Vocabulary pool
der Zeitplan—Lịch trình, thời gian biểu——Vocabulary pool
schläfrig—Buồn ngủ, ngái ngủ——Vocabulary pool
zweimal—Hai lần——Vocabulary pool
weise—Khôn ngoan, sáng suốt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Heute machen Bernd und ich ein Curry. Das Rezept steht auf einer kleinen Karte in der Küche.

Wir schneiden das Gemüse so, wie es das Rezept sagt. Danach legen wir alles in eine große Schüssel.

Nachdem das Fleisch gekocht ist, kommt Wasser in den Topf.

Nachdem das Gemüse weich geworden ist, kommt die Currymischung dazu. Ich rühre zweimal um.

Am Ende essen wir das fertige Gericht zusammen und haben viel Freude.
Heute machen Bernd und ich ein Curry. Das Rezept steht auf einer kleinen Karte in der Küche.

Hôm nay Bernd và tôi làm món cà ri. Công thức nằm trên một tấm thẻ nhỏ trong bếp.

Wir schneiden das Gemüse so, wie es das Rezept sagt. Danach legen wir alles in eine große Schüssel.

Chúng tôi cắt rau đúng như công thức chỉ. Sau đó chúng tôi cho tất cả vào một cái bát lớn.

Nachdem das Fleisch gekocht ist, kommt Wasser in den Topf.

Sau khi thịt đã chín, nước được cho vào nồi.

Nachdem das Gemüse weich geworden ist, kommt die Currymischung dazu. Ich rühre zweimal um.

Sau khi rau đã mềm, hỗn hợp cà ri được cho vào. Tôi khuấy hai lần.

Am Ende essen wir das fertige Gericht zusammen und haben viel Freude.

Cuối cùng chúng tôi cùng ăn món đã xong và rất vui.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

so + Verb, wie + Nebensatz | genauso wie + N/Pronomen | nach + Dativ (nach dem Rezept, nach der Anleitung)

Làm giống như ... / Theo như ... (so wie, nach)

Cấu trúc
so + Verb, wie + Nebensatz | genauso wie + N/Pronomen | nach + Dativ (nach dem Rezept, nach der Anleitung)
Giải thích
Để nói 'làm giống như / theo như', tiếng Đức A2 dùng ba cách: (1) 'so ..., wie ...' — so sánh cách làm, động từ trong mệnh đề 'wie' nhảy xuống cuối; (2) 'genauso wie + danh từ/đại từ' — so sánh với một người cụ thể; (3) 'nach + Dativ' — theo một chỉ dẫn, công thức, kế hoạch (nach dem Rezept, nach der Anleitung, nach den Regeln).

Ví dụ

  • Mach es so, wie es auf der Karte steht.

    Hãy làm đúng như trên thẻ ghi.

  • Bernd kocht genauso wie seine Mutter.

    Bernd nấu ăn giống hệt mẹ anh ấy.

  • Việt Hà kocht nach dem Rezept.

    Việt Hà nấu theo công thức.

Mẫu ngữ pháp

nachdem + Nebensatz (Perfekt) / nach + Dativ

Sau khi ...

Cấu trúc
nachdem + Nebensatz (Perfekt) / nach + Dativ
Giải thích
Diễn tả một việc xảy ra sau một việc khác. Với động từ dùng 'nachdem' + mệnh đề phụ, động từ chính chia ở Perfekt và đặt ở cuối câu (nachdem ... Partizip II + haben/sein). Với danh từ dùng giới từ 'nach' + Dativ (nach dem Essen).

Ví dụ

  • Nachdem Bernd das Gemüse geschnitten hat, kocht Việt Hà die Soße.

    Sau khi Bernd đã cắt rau, Việt Hà nấu nước sốt.

  • Nach dem Kochen bleiben Việt Hà und Bernd in der Küche.

    Sau khi nấu xong, Việt Hà và Bernd ở lại trong bếp.

Mẫu ngữ pháp

V1 und V2 / V2, ohne zu V1

Làm V2 cùng lúc / liên tiếp với V1; làm V2 mà không làm V1

Cấu trúc
V1 und V2 / V2, ohne zu V1
Giải thích
'und' nối hai động từ để kể hai việc liên tiếp do cùng một người làm. 'ohne zu + Infinitiv' diễn tả làm việc thứ hai mà không làm việc thứ nhất. Chủ ngữ của hai hành động phải giống nhau.

Ví dụ

  • Bernd schneidet das Gemüse und legt es in die Schüssel.

    Bernd cắt rau và cho vào bát.

  • Việt Hà rührt die Soße um, ohne zu warten.

    Việt Hà khuấy nước sốt mà không chờ.

Mẫu ngữ pháp

statt + zu + Infinitiv

Thay vì làm V1, làm V2

Cấu trúc
statt + zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc 'statt ... zu + Infinitiv' nói rằng người ta chọn làm việc thứ hai thay vì việc thứ nhất. Động từ nguyên thể có 'zu' đứng ở cuối cụm 'statt'.

Ví dụ

  • Statt zu backen, kochen Việt Hà und Bernd heute ein Curry.

    Thay vì nướng bánh, hôm nay Việt Hà và Bernd nấu món cà ri.

  • Statt zu warten, rührt Bernd die Soße um.

    Thay vì chờ, Bernd khuấy nước sốt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 40: Nấu món cà ri theo công thức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.