Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Bài 18: Chụp ảnh thì hay, học bài thì hữu ích

Bài 18 · 4 phần

Buổi học tiếng Đức buổi tối. Việt Hà và bác Bernd ngồi cạnh nhau trong lớp học tiếng Đức, nói về việc học và việc chụp ảnh: việc nào hay, việc nào hữu ích, việc nào khó.

Section

4

Nội dung

36

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 18: Chụp ảnh thì hay, học bài thì hữu ích

Buổi học tiếng Đức buổi tối. Việt Hà và bác Bernd ngồi cạnh nhau trong lớp học tiếng Đức, nói về việc học và việc chụp ảnh: việc nào hay, việc nào hữu ích, việc nào khó.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Bài 18: Chụp ảnh thì hay, học bài thì hữu ích

Toàn hội thoại

Việt Hà: Heute üben wir wieder im Deutschkurs-Raum.
Việt Hà: Es ist schön, Fotos zu machen.
Bernd Kramer: Es ist nützlich, hier zu lernen.
Việt Hà: Und wie ist es mit dem Zuhören?
Bernd Kramer: Es ist ein bisschen schwer, zuzuhören.
Việt Hà: Dann schreiben wir drei Ausdrücke mit „zu“ an die Tafel.
Bernd Kramer: Und heute machen wir keinen Ausflug in den Park.
Việt Hà: Genau, wir bleiben im Deutschkurs-Raum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHeute üben wir wieder im Deutschkurs-Raum.Hôm nay chúng ta lại luyện tập trong lớp học tiếng Đức.
Việt HàEs ist schön, Fotos zu machen.Chụp ảnh thì thật là hay.
Bernd KramerEs ist nützlich, hier zu lernen.Học ở đây thì thật hữu ích.
Việt HàUnd wie ist es mit dem Zuhören?Còn việc nghe thì thế nào?
Bernd KramerEs ist ein bisschen schwer, zuzuhören.Nghe thì hơi khó một chút.
Việt HàDann schreiben wir drei Ausdrücke mit „zu“ an die Tafel.Vậy thì chúng ta viết ba cụm có „zu“ lên bảng.
Bernd KramerUnd heute machen wir keinen Ausflug in den Park.Và hôm nay chúng ta không đi chơi công viên.
Việt HàGenau, wir bleiben im Deutschkurs-Raum.Đúng vậy, chúng ta ở lại lớp học tiếng Đức.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
zusätzlich—Thêm vào, phụ thêm, tăng thêm——Vocabulary pool
die Wirkung—Tác dụng, lực, sức ảnh hưởng——Vocabulary pool
der Bauch—Bụng, phần bụng——Vocabulary pool
der Deal—Sự giao dịch, thỏa thuận, hợp đồng——Vocabulary pool
der Aufzug—Thang máy——Vocabulary pool
die Klemme—Tình huống khó khăn, tình thế lúng túng——Vocabulary pool
enthalten—Bao gồm, gồm có——Vocabulary pool
wahrscheinlich—Có khả năng xảy ra, có thể——Vocabulary pool
geheimnisvoll—Thần bí, huyền bí——Vocabulary pool
der Penny—Đồng xu pence——Vocabulary pool
der Profi—Người chuyên nghiệp, chuyên gia——Vocabulary pool
romantisch—Lãng mạn——Vocabulary pool
das Ufer—Bờ (biển, hồ lớn)——Vocabulary pool
die Spitze—Đầu, mút, chóp——Vocabulary pool
die Geldbörse—Ví (tiền)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ich fotografiere gern Blumen und Tiere. Es ist schön, draußen zu sein.

Weißt du, dass ich fast jedes Wochenende in den Park fahre? Dort finde ich gute Motive für meine Fotos.

Vor kurzem habe ich eine neue Kamera gekauft. Ich kann jetzt besser fotografieren.

Die alte Kamera habe ich noch nicht verkauft. Ich habe vergessen, sie zu verkaufen.

Es ist anstrengend, die Fotos zu sortieren. Aber es ist schön, sie später anzuschauen.
Ich fotografiere gern Blumen und Tiere. Es ist schön, draußen zu sein.

Tôi thích chụp ảnh hoa và động vật. Ở ngoài trời thì thật là thích.

Weißt du, dass ich fast jedes Wochenende in den Park fahre? Dort finde ich gute Motive für meine Fotos.

Bạn có biết rằng gần như cuối tuần nào tôi cũng ra công viên không? Ở đó tôi tìm được những đề tài đẹp cho ảnh của mình.

Vor kurzem habe ich eine neue Kamera gekauft. Ich kann jetzt besser fotografieren.

Mới đây tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới. Bây giờ tôi chụp ảnh khá hơn.

Die alte Kamera habe ich noch nicht verkauft. Ich habe vergessen, sie zu verkaufen.

Chiếc máy ảnh cũ tôi vẫn chưa bán. Tôi đã quên bán nó.

Es ist anstrengend, die Fotos zu sortieren. Aber es ist schön, sie später anzuschauen.

Sắp xếp ảnh thì mệt thật. Nhưng lát sau ngắm lại thì thật là thích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 17

Mẫu ngữ pháp

Verb + zu + Infinitiv + ist + Adjektiv (Es ist + Adjektiv + , ... zu + Infinitiv)

Việc (làm) gì đó thì ... / Làm gì đó thì ...

Cấu trúc
Verb + zu + Infinitiv + ist + Adjektiv (Es ist + Adjektiv + , ... zu + Infinitiv)
Giải thích
Muốn nhận xét một hành động là hay, hữu ích, khó hay thú vị, ta dùng cụm „zu + Infinitiv“: hoặc đặt cụm này làm chủ ngữ ở đầu câu („Deutsch zu lernen ist schwer.“), hoặc dùng „es“ giả làm chủ ngữ và đặt cụm „zu + Infinitiv“ ra cuối sau dấu phẩy („Es ist schwer, Deutsch zu lernen.“). Động từ tách được thì „zu“ chèn vào giữa: zuzuhören, einzukaufen. Với động từ khuyết thiếu thì không dùng „zu“.

Ví dụ

  • Es ist schön, Fotos zu machen.

    Chụp ảnh thì thật là hay.

  • Es ist nützlich, hier zu lernen.

    Học ở đây thì thật hữu ích.

  • Es ist ein bisschen schwer, zuzuhören.

    Nghe thì hơi khó một chút.

  • Es ist toll, mit Việt Hà zu sprechen.

    Nói chuyện với Việt Hà thật là tuyệt.

Mẫu ngữ pháp

Ich + Verb + gern / Ich kann gut + Verb

Thích/không thích làm gì đó; giỏi/kém làm gì đó.

Cấu trúc
Ich + Verb + gern / Ich kann gut + Verb
Giải thích
Để nói mình thích làm gì, ta thêm „gern“ sau động từ đã chia; không thích thì dùng „nicht gern“. Để nói mình làm tốt việc gì, ta dùng „können“ + „gut“ + động từ ở dạng nguyên thể; làm không tốt thì nói „nicht gut“ hoặc „schlecht“.

Ví dụ

  • Việt Hà fotografiert gern.

    Việt Hà thích chụp ảnh.

  • Việt Hà fotografiert nicht gern im Regen.

    Việt Hà không thích chụp ảnh khi trời mưa.

  • Bernd kann gut kochen.

    Bác Bernd nấu ăn giỏi.

  • Bernd kann nicht gut singen.

    Bác Bernd hát không hay.

Mẫu ngữ pháp

vergessen, ... zu + Infinitiv

Quên mất việc phải làm gì đó

Cấu trúc
vergessen, ... zu + Infinitiv
Giải thích
Khi nói ai đó quên làm một việc, ta dùng „vergessen“ rồi tới dấu phẩy và cụm „zu + Infinitiv“ ở cuối câu. Ở thì hiện tại: „Ich vergesse oft, ... zu ...“. Ở thì hoàn thành: „haben“ + „vergessen“ + dấu phẩy + „zu + Infinitiv“. Động từ tách được thì „zu“ chèn vào giữa: einzupacken.

Ví dụ

  • Bernd hat vergessen, die Hausaufgaben zu machen.

    Bác Bernd đã quên làm bài tập về nhà.

  • Việt Hà hat vergessen, die Kamera einzupacken.

    Việt Hà đã quên cho máy ảnh vào túi.

  • Ich vergesse oft, die Fotos zu sortieren.

    Tôi thường quên sắp xếp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

Weißt du, dass ...?

Bạn có biết rằng ... không?

Cấu trúc
Weißt du, dass ...?
Giải thích
Muốn hỏi xem người đối diện có biết một sự việc nào đó không, ta dùng „Weißt du, dass ...?“. Mệnh đề sau „dass“ là mệnh đề phụ, nên động từ phải đứng ở cuối câu. Cấu trúc này dùng được cho cả hiện tại và quá khứ.

Ví dụ

  • Weißt du, dass Việt Hà heute im Deutschkurs-Raum ist?

    Bạn có biết rằng hôm nay Việt Hà ở lớp học tiếng Đức không?

  • Weißt du, dass Bernd seit vierzig Jahren hier wohnt?

    Bạn có biết rằng bác Bernd đã sống ở đây bốn mươi năm rồi không?

  • Weißt du, dass Việt Hà gern fotografiert?

    Bạn có biết rằng Việt Hà thích chụp ảnh không?

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu kể cơ bản: chủ ngữ đứng đầu, động từ đã chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó là bổ ngữ nếu cần. Đây là khung câu nền để ghép với các mẫu „zu + Infinitiv“ ở trên.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở siêu thị.

  • Bernd wohnt im Viertel.

    Bác Bernd sống trong khu phố này.

  • Việt Hà lernt Deutsch.

    Việt Hà học tiếng Đức.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 18: Chụp ảnh thì hay, học bài thì hữu ích” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.