Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở ga: Một chiếc túi bị để quên

Bài 15 · 4 phần

Việt Hà đang ở quầy dịch vụ ga tàu để báo mất một chiếc túi.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở ga: Một chiếc túi bị để quên

Việt Hà đang ở quầy dịch vụ ga tàu để báo mất một chiếc túi.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở ga: Một chiếc túi bị để quên

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, können Sie mir helfen?
Việt Hà: Meine Tasche wurde auf diesem Bahnsteig vergessen.
Sabine Vogt: Welche Farbe hat die Tasche?
Việt Hà: Die Tasche ist schwarz.
Sabine Vogt: Wann wurde sie vergessen?
Việt Hà: Heute Morgen.
Sabine Vogt: Moment, ich schaue in die Kiste unter dem Schalter.
Sabine Vogt: Sie ist noch nicht hier. Alle vergessenen Taschen werden hier gesammelt. Wie ist Ihr Vorname?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, können Sie mir helfen?Chào cô, cô có thể giúp tôi không?
Việt HàMeine Tasche wurde auf diesem Bahnsteig vergessen.Túi của tôi đã bị để quên trên sân ga này.
Sabine VogtWelche Farbe hat die Tasche?Túi có màu gì?
Việt HàDie Tasche ist schwarz.Túi màu đen.
Sabine VogtWann wurde sie vergessen?Nó bị để quên khi nào?
Việt HàHeute Morgen.Sáng nay.
Sabine VogtMoment, ich schaue in die Kiste unter dem Schalter.Chờ một chút, tôi xem trong hộp dưới quầy.
Sabine VogtSie ist noch nicht hier. Alle vergessenen Taschen werden hier gesammelt. Wie ist Ihr Vorname?Nó chưa có ở đây. Tất cả túi bị để quên đều được thu gom ở đây. Tên riêng của bạn là gì?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
tatsächlich—Thực sự, quả thật, trên thực tế——Vocabulary pool
gegen—Chống lại, phản đối——Vocabulary pool
Anfänger—Người mới bắt đầu, người mới học——Vocabulary pool
Tänzer—Người nhảy múa, người khiêu vũ——Vocabulary pool
Anstrengung—Sự cố gắng, sự nỗ lực——Vocabulary pool
Vorname—Tên riêng, tên gọi——Vocabulary pool
beeindrucken—Gây ấn tượng——Vocabulary pool
weniger—Ít hơn, kém hơn, không bằng——Vocabulary pool
Pilz—Nấm——Vocabulary pool
Erbse—Hạt đậu (nói chung)——Vocabulary pool
Stein—Đá, tảng đá——Vocabulary pool
scheinen—Chiếu sáng, tỏa sáng——Vocabulary pool
Schnur—Dây buộc, dây cột——Vocabulary pool
Besucher—Khách, người đến thăm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Regen begann während der Heimfahrt. Tatsächlich schlug er gegen die Fenster des Busses.

Ich hatte keine Jacke für den Weg von der Haltestelle nach Hause.

Meine Kleidung wurde nass, bevor ich zu Hause ankam.

Die nassen Kleider machten die Rückkehr zu einer großen Anstrengung.

Sofort nach meiner Ankunft hängte ich sie zum Trocknen auf.
Der Regen begann während der Heimfahrt. Tatsächlich schlug er gegen die Fenster des Busses.

Cơn mưa bắt đầu trong lúc tôi về nhà. Quả thật, nó đập vào cửa sổ xe buýt.

Ich hatte keine Jacke für den Weg von der Haltestelle nach Hause.

Tôi không có áo khoác cho đoạn đường từ trạm dừng về nhà.

Meine Kleidung wurde nass, bevor ich zu Hause ankam.

Quần áo của tôi bị ướt trước khi tôi về đến nhà.

Die nassen Kleider machten die Rückkehr zu einer großen Anstrengung.

Quần áo ướt khiến việc trở về thành một nỗ lực lớn.

Sofort nach meiner Ankunft hängte ich sie zum Trocknen auf.

Ngay sau khi về đến, tôi phơi chúng lên để khô.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + werden + ... + Partizip II (+ von + Dativ)

Bị ... / Được ...

Cấu trúc
Subjekt + werden + ... + Partizip II (+ von + Dativ)
Giải thích
Câu bị động tiếng Đức được tạo bằng trợ động từ werden (chia theo thì) + Partizip II của động từ chính. Tác nhân gây ra hành động có thể được nêu với giới từ von + Dativ.

Ví dụ

  • Die Tasche wird von Việt Hà am Schalter abgegeben.

    Túi được Việt Hà nộp ở quầy.

Mẫu ngữ pháp

N1 + werden (Präsens) + ... + von + N2 + Partizip II

N1 được/bị N2 tác động, làm cho

Cấu trúc
N1 + werden (Präsens) + ... + von + N2 + Partizip II
Giải thích
Câu bị động tiếng Đức (Passiv Präsens): N1 (người/vật chịu tác động) làm chủ ngữ đứng đầu câu; động từ werden được chia theo N1, rồi đến tác nhân N2 sau giới từ von + Dativ, và động từ chính ở dạng Partizip II đứng cuối câu.

Ví dụ

  • Der Vorname wird von Sabine notiert.

    Tên riêng được Sabine ghi lại.

Mẫu ngữ pháp

N3 wurde N1 (Dativ) von N2 [Partizip II].

Diễn tả việc N2 làm gì đó với N3 khiến N3 bị ảnh hưởng, thường là mất mát hoặc phiền toái.

Cấu trúc
N3 wurde N1 (Dativ) von N2 [Partizip II].
Giải thích
Trong tiếng Đức, để diễn tả việc ai đó làm gì với đồ vật của mình (thường là lấy cắp, làm hỏng) và mình là người bị ảnh hưởng, ta dùng cấu trúc bị động với tân ngữ ở cách Dativ. Người bị ảnh hưởng đứng ở Dativ, đồ vật là chủ ngữ (Nominativ), và tác nhân đứng sau 'von' + Dativ. Động từ chia ở dạng Partizip II và trợ động từ 'werden' ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà wurde die Tasche von Sabine weggenommen.

    Việt Hà bị Sabine lấy mất túi.

Mẫu ngữ pháp

Sache/Werk + wird + Partizip II

Một vật/công trình/sự kiện được thực hiện

Cấu trúc
Sache/Werk + wird + Partizip II
Giải thích
Dùng khi muốn nói một vật, công trình hoặc sự kiện được thực hiện mà không cần nhắc đến ai làm. Trong tiếng Đức dùng werden + Partizip II; chủ ngữ thường là vật/công trình/sự việc.

Ví dụ

  • Die Tasche wird am Bahnhof gesammelt.

    Túi được thu gom ở ga.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở ga: Một chiếc túi bị để quên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.