Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Bài 12: Một vết đứt tay nhỏ trong bếp

Bài 12 · 4 phần

Việt Hà đang ở trong bếp của căn hộ nhỏ và đang thái rau. Bernd Kramer, bác hàng xóm đã nghỉ hưu, ghé qua. Việt Hà bị đứt vào ngón tay và xin một miếng băng dán.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 12: Một vết đứt tay nhỏ trong bếp

Việt Hà đang ở trong bếp của căn hộ nhỏ và đang thái rau. Bernd Kramer, bác hàng xóm đã nghỉ hưu, ghé qua. Việt Hà bị đứt vào ngón tay và xin một miếng băng dán.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Bài 12: Một vết đứt tay nhỏ trong bếp

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich bin in der Küche und schneide gerade Gemüse.
Việt Hà: Au! Ich habe mich in den Finger geschnitten.
Bernd Kramer: Zeig mal her! Ist es schlimm?
Việt Hà: Hier, siehst du? Der Schnitt ist am Zeigefinger.
Bernd Kramer: Das ist nur ein kleiner Kratzer.
Việt Hà: Hast du ein Pflaster für mich?
Bernd Kramer: Ja, ich habe eins. Am Waschbecken wird der Finger gewaschen, dann klebe ich das Pflaster auf.
Việt Hà: Danke! Dann bleiben wir in der Küche und kochen weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch bin in der Küche und schneide gerade Gemüse.Mình đang ở trong bếp và đang thái rau.
Việt HàAu! Ich habe mich in den Finger geschnitten.Ái! Mình bị đứt vào ngón tay rồi.
Bernd KramerZeig mal her! Ist es schlimm?Cho xem nào! Có nặng không?
Việt HàHier, siehst du? Der Schnitt ist am Zeigefinger.Đây, bác thấy không? Vết cắt ở ngón trỏ.
Bernd KramerDas ist nur ein kleiner Kratzer.Đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi.
Việt HàHast du ein Pflaster für mich?Bác có miếng băng dán nào cho mình không?
Bernd KramerJa, ich habe eins. Am Waschbecken wird der Finger gewaschen, dann klebe ich das Pflaster auf.Có, bác có một miếng. Ngón tay sẽ được rửa ở bồn rửa, rồi bác dán băng lên.
Việt HàDanke! Dann bleiben wir in der Küche und kochen weiter.Cảm ơn bác! Vậy chúng ta ở lại trong bếp và nấu tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bildung—Sự giáo dục, sự đào tạo——Vocabulary pool
Figur—Hình dáng, dáng người——Vocabulary pool
Bedeutung—Tầm quan trọng, sự quan trọng——Vocabulary pool
Zitrone—Quả chanh vàng——Vocabulary pool
Becher—Ca, cốc có quai——Vocabulary pool
Natur—Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá——Vocabulary pool
Passagier—Hành khách——Vocabulary pool
verhindern—Ngăn ngừa, ngăn chặn——Vocabulary pool
rauben—Cướp, cướp đoạt——Vocabulary pool
Shampoo—Dầu gội, thuốc gội đầu——Vocabulary pool
schließen—Đóng, khép, đậy——Vocabulary pool
tausend—Số một nghìn, một ngàn——Vocabulary pool
Aussicht—Tầm nhìn, tầm mắt——Vocabulary pool
Dorf—Làng, xã——Vocabulary pool
Hochzeit—Lễ cưới, hôn lễ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kurze Notiz aus der Küche: Eine kleine Schnittwunde wurde von einem scharfen Küchenmesser verursacht. Sie war am Zeigefinger.

Die Verletzung wurde sofort geprüft. Der Finger wurde unter kaltem Wasser gewaschen.

Die Schnittwunde wurde als nur ein Kratzer beurteilt. Sie war nicht tief.

Es blutete nur ein wenig. Nach zwei Minuten wurde kein Blut mehr gesehen.

Dann wurde ein Pflaster gebracht und auf den Finger geklebt. Der Finger wurde damit bedeckt, und die Küchenarbeit wurde später fortgesetzt.
Kurze Notiz aus der Küche: Eine kleine Schnittwunde wurde von einem scharfen Küchenmesser verursacht. Sie war am Zeigefinger.

Ghi chú ngắn từ bếp: Một vết cắt nhỏ do một con dao bếp sắc gây ra. Vết cắt ở ngón trỏ.

Die Verletzung wurde sofort geprüft. Der Finger wurde unter kaltem Wasser gewaschen.

Vết thương được kiểm tra ngay lập tức. Ngón tay được rửa dưới nước lạnh.

Die Schnittwunde wurde als nur ein Kratzer beurteilt. Sie war nicht tief.

Vết cắt được đánh giá chỉ là một vết xước. Nó không sâu.

Es blutete nur ein wenig. Nach zwei Minuten wurde kein Blut mehr gesehen.

Chỉ chảy máu một chút. Sau hai phút không còn thấy máu nữa.

Dann wurde ein Pflaster gebracht und auf den Finger geklebt. Der Finger wurde damit bedeckt, und die Küchenarbeit wurde später fortgesetzt.

Sau đó một miếng băng dán được mang đến và dán lên ngón tay. Ngón tay được che lại, và công việc bếp núc được tiếp tục sau đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + werden + ... + Partizip II (+ von + Dativ)

Bị ... / Được ...

Cấu trúc
Subjekt + werden + ... + Partizip II (+ von + Dativ)
Giải thích
Câu bị động Präsens: werden được chia theo chủ ngữ, động từ chính ở dạng Partizip II đứng cuối câu. Muốn nêu ai làm thì thêm von + Dativ.

Ví dụ

  • In der Küche wird viel Gemüse geschnitten.

    Trong bếp, rất nhiều rau được thái.

  • Der Finger wird von Bernd gewaschen.

    Ngón tay được Bernd rửa.

Mẫu ngữ pháp

N1 + werden (Präsens) + ... + von + N2 + Partizip II

N1 được/bị N2 tác động, làm cho

Cấu trúc
N1 + werden (Präsens) + ... + von + N2 + Partizip II
Giải thích
N1 (vật/người chịu tác động) làm chủ ngữ và đứng đầu câu; werden chia theo N1; tác nhân N2 đứng sau von + Dativ; Partizip II ở cuối câu.

Ví dụ

  • Das Pflaster wird von Bernd aufgeklebt.

    Miếng băng dán được Bernd dán lên.

  • Der Salat wird von Việt Hà gemacht.

    Món salad được Việt Hà làm.

Mẫu ngữ pháp

N3 wurde N1 (Dativ) von N2 [Partizip II].

Diễn tả việc N2 làm gì với đồ vật của N1 khiến N1 bị ảnh hưởng (thường là mất mát, phiền toái).

Cấu trúc
N3 wurde N1 (Dativ) von N2 [Partizip II].
Giải thích
Đồ vật là chủ ngữ ở Nominativ, người bị ảnh hưởng đứng ở Dativ, tác nhân sau von + Dativ; werden ở dạng wurde (quá khứ).

Ví dụ

  • Das Messer wurde Việt Hà von Bernd aus der Hand genommen.

    Con dao bị Bernd lấy khỏi tay Việt Hà.

  • Die Schüssel wurde Việt Hà von einem Kollegen weggenommen.

    Cái bát bị một đồng nghiệp lấy mất khỏi Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Sache/Werk + wird + Partizip II

Một vật/công việc được thực hiện (không cần nêu ai làm).

Cấu trúc
Sache/Werk + wird + Partizip II
Giải thích
Chủ ngữ là vật hoặc công việc; werden chia ở vị trí thứ hai, Partizip II ở cuối câu. Nếu cần, thêm von + Dativ để nêu người thực hiện.

Ví dụ

  • Das Essen wird in der Küche zubereitet.

    Món ăn được chuẩn bị trong bếp.

  • Die Küche wird am Abend von Việt Hà aufgeräumt.

    Buổi tối, căn bếp được Việt Hà dọn dẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 12: Một vết đứt tay nhỏ trong bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.