Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Cùng nhau ăn tối ở nhà hàng

Bài 17 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer đang ở nhà hàng. Việt Hà mời Bernd ăn tối và hai người cùng gọi món cho bữa ăn.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cùng nhau ăn tối ở nhà hàng

Việt Hà và Bernd Kramer đang ở nhà hàng. Việt Hà mời Bernd ăn tối và hai người cùng gọi món cho bữa ăn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Cùng nhau ăn tối ở nhà hàng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Bernd, hier ist ein Tisch für zwei. Möchtest du heute Abend mit mir zu Abend essen?
Bernd Kramer: Ja, gern! Ich kann heute Abend mitkommen.
Việt Hà: Ich schaue die Speisekarte an. Was möchtest du bestellen?
Bernd Kramer: Ich nehme die Gemüsesuppe mit Brot.
Việt Hà: Ich nehme den Salat mit Fisch.
Việt Hà: Wir bestellen zusammen: eine Suppe und einen Salat, bitte.
Bernd Kramer: Und ich möchte nur Wasser für mich selbst, bitte.
Việt Hà: Wir warten hier, bis das Essen gebracht wird.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàBernd, hier ist ein Tisch für zwei. Möchtest du heute Abend mit mir zu Abend essen?Bernd, đây là bàn cho hai người. Tối nay anh ăn tối với tôi nhé?
Bernd KramerJa, gern! Ich kann heute Abend mitkommen.Vâng, rất sẵn lòng! Tối nay tôi có thể đến cùng.
Việt HàIch schaue die Speisekarte an. Was möchtest du bestellen?Tôi đang xem thực đơn. Anh muốn gọi món gì?
Bernd KramerIch nehme die Gemüsesuppe mit Brot.Tôi lấy món súp rau kèm bánh mì.
Việt HàIch nehme den Salat mit Fisch.Tôi lấy món salad với cá.
Việt HàWir bestellen zusammen: eine Suppe und einen Salat, bitte.Chúng tôi gọi cùng nhau: một món súp và một món salad, làm ơn.
Bernd KramerUnd ich möchte nur Wasser für mich selbst, bitte.Và tôi chỉ muốn nước lọc cho mình tôi thôi, làm ơn.
Việt HàWir warten hier, bis das Essen gebracht wird.Chúng ta đợi ở đây cho đến khi món ăn được mang ra.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Addition—(Toán học) Phép cộng——Vocabulary pool
alt—Cao tuổi, già——Vocabulary pool
das Wesen—Sinh vật; con người——Vocabulary pool
das Tageslicht—Ánh sáng ban ngày——Vocabulary pool
elektrisch—(Thuộc về) điện, có điện, phát điện——Vocabulary pool
fit—Khỏe mạnh, sung sức——Vocabulary pool
der Zoll—Đơn vị đo lường (inch)——Vocabulary pool
die Lüge—Lời nói dối, sự dối trá——Vocabulary pool
mich selbst—chính tôi, bản thân tôi——Vocabulary pool
die Birne—Quả lê——Vocabulary pool
privat—Riêng tư, cá nhân——Vocabulary pool
die Romanze—Câu chuyện tình lãng mạn, mối tình lãng mạn——Vocabulary pool
schießen—Bắn (súng, tên)——Vocabulary pool
bis—Cho đến khi——Vocabulary pool
das Gehen—Hành động đi bộ, sự đi bộ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Gestern Abend habe ich Việt Hà zum Essen eingeladen. Sie kommt um sieben Uhr. Ihre Jacke wird an die Tür gehängt, dann gehen wir ins Wohnzimmer.

Das Essen ist noch nicht fertig. Ich bin schon alt, aber noch fit, und koche gern für Gäste. Việt Hà bekommt ein Glas Wasser, und wir hören Musik.

Als das Essen dann auf den Tisch kommt, sieht die Suppe schön aus und riecht sehr gut. Sie wird warm serviert.

Der Salat wird in die Mitte gestellt. Ich nehme mir selbst etwas davon, und Việt Hà nimmt nur ein bisschen.

Nach dem Essen frage ich: „Möchtest du noch einen Saft?“ Việt Hà schaut mich an und sagt höflich: „Nein danke, ich möchte nur noch Wasser.“
Gestern Abend habe ich Việt Hà zum Essen eingeladen. Sie kommt um sieben Uhr. Ihre Jacke wird an die Tür gehängt, dann gehen wir ins Wohnzimmer.

Tối hôm qua tôi mời Việt Hà đến ăn tối. Cô ấy đến lúc bảy giờ. Áo khoác của cô ấy được treo ở cửa, sau đó chúng tôi vào phòng khách.

Das Essen ist noch nicht fertig. Ich bin schon alt, aber noch fit, und koche gern für Gäste. Việt Hà bekommt ein Glas Wasser, und wir hören Musik.

Món ăn vẫn chưa xong. Tôi đã lớn tuổi nhưng vẫn còn khỏe, và tôi thích nấu ăn cho khách. Việt Hà được đưa một cốc nước, và chúng tôi nghe nhạc.

Als das Essen dann auf den Tisch kommt, sieht die Suppe schön aus und riecht sehr gut. Sie wird warm serviert.

Khi món ăn được dọn ra bàn, món súp trông đẹp và có mùi rất thơm. Nó được phục vụ khi còn nóng.

Der Salat wird in die Mitte gestellt. Ich nehme mir selbst etwas davon, und Việt Hà nimmt nur ein bisschen.

Món salad được đặt ở giữa bàn. Tôi tự lấy một ít, còn Việt Hà chỉ lấy một chút.

Nach dem Essen frage ich: „Möchtest du noch einen Saft?“ Việt Hà schaut mich an und sagt höflich: „Nein danke, ich möchte nur noch Wasser.“

Sau bữa ăn, tôi hỏi: “Bạn có muốn thêm một cốc nước ép không?” Việt Hà nhìn tôi và lịch sự nói: “Không, cảm ơn, tôi chỉ muốn thêm nước lọc thôi.”

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + können + ... + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
Subjekt + können + ... + Infinitiv
Giải thích
'können' được chia theo ngôi (ich kann, du kannst, er/sie/es kann, wir können, ihr könnt, sie/Sie können), động từ chính ở dạng nguyên thể đặt ở cuối câu. Dùng để diễn tả khả năng hoặc điều kiện có thể thực hiện được.

Ví dụ

  • Bernd kann heute Abend mitkommen.

    Bernd có thể đến cùng tối nay.

  • Việt Hà kann gut Deutsch sprechen.

    Việt Hà có thể nói tiếng Đức tốt.

  • Kannst du die Speisekarte lesen?

    Bạn có thể đọc thực đơn không?

Mẫu ngữ pháp

sehen/hören (unwillkürlich) vs. anschauen/zuhören (willkürlich)

Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên) so với Xem / Nghe (có chủ đích)

Cấu trúc
sehen/hören (unwillkürlich) vs. anschauen/zuhören (willkürlich)
Giải thích
'sehen' và 'hören' là nhận biết bằng giác quan một cách tự nhiên, không chủ ý. 'anschauen' (động từ tách: ich schaue ... an) và 'zuhören' (đi với Dativ: ich höre ... zu) diễn tả hành động xem/nghe có chủ đích.

Ví dụ

  • Việt Hà schaut die Speisekarte an.

    Việt Hà xem thực đơn (có chủ đích).

  • Bernd hört Musik im Wohnzimmer.

    Bernd nghe thấy nhạc trong phòng khách.

  • Bernd hört Việt Hà zu.

    Bernd lắng nghe Việt Hà (có chủ đích).

Mẫu ngữ pháp

N wird + Partizip II

Được hoàn thành / Được xây dựng / Được mang đến

Cấu trúc
N wird + Partizip II
Giải thích
Cấu trúc bị động ở thì hiện tại: chủ ngữ + werden (chia theo ngôi) + Partizip II của động từ chính. Dùng khi điều quan trọng là hành động, không phải người thực hiện.

Ví dụ

  • Der Salat wird in die Mitte gestellt.

    Món salad được đặt ở giữa bàn.

  • Die Jacke wird an die Tür gehängt.

    Áo khoác được treo ở cửa.

  • Das Essen wird warm serviert.

    Món ăn được phục vụ khi còn nóng.

Mẫu ngữ pháp

nur + Nomen / nur noch + Nomen

Chỉ ... thôi; chỉ còn ...

Cấu trúc
nur + Nomen / nur noch + Nomen
Giải thích
'nur' đứng ngay trước từ hoặc cụm từ bị giới hạn, câu vẫn ở dạng khẳng định. 'nur noch' nhấn mạnh 'chỉ còn lại'. Động từ chính vẫn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật.

Ví dụ

  • Việt Hà möchte nur Wasser.

    Việt Hà chỉ muốn nước lọc thôi.

  • Bernd hat nur noch zehn Euro.

    Bernd chỉ còn mười euro.

  • Ich nehme mir selbst nur ein bisschen Salat.

    Tôi tự lấy cho mình chỉ một chút salad thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cùng nhau ăn tối ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.