Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ngày trước ở công viên thành phố – những thói quen cũ

Bài 19 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer ngồi trên băng ghế trong công viên thành phố. Hai người nói về việc mình từng đi bộ, từng chạy bộ ở đây mỗi sáng ngày trước.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngày trước ở công viên thành phố – những thói quen cũ

Việt Hà và bác Bernd Kramer ngồi trên băng ghế trong công viên thành phố. Hai người nói về việc mình từng đi bộ, từng chạy bộ ở đây mỗi sáng ngày trước.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ngày trước ở công viên thành phố – những thói quen cũ

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Komm, wir setzen uns auf die Bank im Stadtpark.
Việt Hà: Früher bin ich hier jeden Morgen spazieren gegangen.
Bernd Kramer: Und gehst du heute noch jeden Morgen hier spazieren?
Việt Hà: Nein, jetzt nicht mehr.
Bernd Kramer: Ich bin früher auch jeden Morgen hier gelaufen.
Việt Hà: Das heißt, wir waren damals beide jeden Morgen hier.
Bernd Kramer: Bleib noch ein bisschen im Stadtpark.
Việt Hà: Gern, wir bleiben noch hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerKomm, wir setzen uns auf die Bank im Stadtpark.Lại đây, chúng ta ngồi xuống băng ghế trong công viên thành phố đi.
Việt HàFrüher bin ich hier jeden Morgen spazieren gegangen.Trước đây sáng nào tôi cũng đi dạo ở đây.
Bernd KramerUnd gehst du heute noch jeden Morgen hier spazieren?Thế bây giờ cháu vẫn đi dạo ở đây mỗi sáng à?
Việt HàNein, jetzt nicht mehr.Không, bây giờ thì không còn nữa.
Bernd KramerIch bin früher auch jeden Morgen hier gelaufen.Trước đây sáng nào bác cũng chạy ở đây.
Việt HàDas heißt, wir waren damals beide jeden Morgen hier.Nghĩa là hồi đó cả hai chúng ta sáng nào cũng ở đây.
Bernd KramerBleib noch ein bisschen im Stadtpark.Cháu ở lại công viên thành phố thêm một chút nữa đi.
Việt HàGern, wir bleiben noch hier.Vâng, chúng ta ở lại đây thêm một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
das Adjektiv—Tính từ——Vocabulary pool
der Vertreter—Người đại diện, người đại lý——Vocabulary pool
gehören—Thuộc về, là của ai đó——Vocabulary pool
der Tod—Sự chết; cái chết——Vocabulary pool
woanders—Ở một nơi nào khác, ở nơi khác——Vocabulary pool
der Floh—Con bọ chét——Vocabulary pool
der Anstieg—Sự tăng lên, sự gia tăng——Vocabulary pool
die Lippe—Môi——Vocabulary pool
das Geheimnis—Điều bí ẩn, sự huyền bí——Vocabulary pool
der Pfeffer—Hạt tiêu——Vocabulary pool
Wurzel—Rễ cây——Vocabulary pool
Schuss—Phát bắn, viên đạn——Vocabulary pool
Titel—Tên, nhan đề——Vocabulary pool
umherwandern—Đi lang thang, đi thơ thẩn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Sie hat oft gesagt, dass der Sport das Wichtigste in ihrem Leben ist.

Zehn Jahre lang hat sie jeden Tag trainiert, auch am Sonntag.

Das Training begann jeden Morgen sehr früh, meistens um sechs Uhr.

Nach dem Ende ihrer Profizeit hörte das tägliche Training auf. Das bedeutet: kein Lauf mehr am frühen Morgen.

Heute wandert sie nur noch manchmal im Stadtpark umher. Sie plant nicht, zu diesem Training zurückzukehren.
Sie hat oft gesagt, dass der Sport das Wichtigste in ihrem Leben ist.

Cô ấy thường nói rằng thể thao là điều quan trọng nhất trong cuộc đời mình.

Zehn Jahre lang hat sie jeden Tag trainiert, auch am Sonntag.

Suốt mười năm, ngày nào cô ấy cũng luyện tập, kể cả Chủ nhật.

Das Training begann jeden Morgen sehr früh, meistens um sechs Uhr.

Buổi tập bắt đầu rất sớm mỗi sáng, thường là lúc sáu giờ.

Nach dem Ende ihrer Profizeit hörte das tägliche Training auf. Das bedeutet: kein Lauf mehr am frühen Morgen.

Sau khi kết thúc thời gian thi đấu chuyên nghiệp, việc luyện tập hằng ngày đã dừng lại. Điều đó có nghĩa là: không còn chạy bộ vào sáng sớm nữa.

Heute wandert sie nur noch manchmal im Stadtpark umher. Sie plant nicht, zu diesem Training zurückzukehren.

Bây giờ cô ấy chỉ thỉnh thoảng đi thơ thẩn trong công viên thành phố. Cô ấy không có kế hoạch quay lại việc luyện tập đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

du: Verbstamm + e! (Mach! Geh! Komm!); ihr: Verbstamm + t! (Macht! Geht! Kommt!); Sie: Infinitiv + Sie! (Machen Sie! Gehen Sie! Kommen Sie!)

Hãy ... đi! / ... đi!

Cấu trúc
du: Verbstamm + e! (Mach! Geh! Komm!); ihr: Verbstamm + t! (Macht! Geht! Kommt!); Sie: Infinitiv + Sie! (Machen Sie! Gehen Sie! Kommen Sie!)
Giải thích
Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc khuyên bảo. Với 'du' lấy gốc động từ (thường thêm -e, khẩu ngữ hay lược bỏ): Komm! Setz dich! Với 'ihr' thêm -t: Kommt! Setzt euch! Với 'Sie' dùng nguyên thể + Sie: Kommen Sie! Setzen Sie sich!

Ví dụ

  • Bernd, komm, wir setzen uns auf die Bank!

    Bernd, lại đây, chúng ta ngồi xuống băng ghế đi!

  • Việt Hà, bleib noch ein bisschen im Stadtpark!

    Việt Hà, ở lại công viên thành phố thêm một chút nữa đi!

  • Kommen Sie bitte um sechs Uhr zum Training!

    Xin hãy đến buổi tập lúc sáu giờ!

Mẫu ngữ pháp

Imperativ (du) + nicht: Mach das nicht! / Nicht + Infinitiv: Nicht rauchen!

Đừng ...! / Không được ...!

Cấu trúc
Imperativ (du) + nicht: Mach das nicht! / Nicht + Infinitiv: Nicht rauchen!
Giải thích
Muốn nói lệnh cấm, ta thêm 'nicht' vào câu mệnh lệnh: với bạn bè dùng dạng du (Mach das nicht!), với nhiều người hoặc lịch sự dùng Macht das nicht! / Machen Sie das nicht! Trên biển báo dùng Nicht + Infinitiv: Nicht rauchen! Cũng có thể nói lịch sự hơn: Du darfst hier nicht parken.

Ví dụ

  • Bernd, mach das nicht! Der Weg ist zu nass.

    Bernd, đừng làm thế! Lối đi ướt quá.

  • Việt Hà, sprich nicht so laut, hier sind viele Leute.

    Việt Hà, đừng nói to thế, ở đây có nhiều người.

  • Am Eingang steht: Nicht rauchen!

    Ở cổng có ghi: Cấm hút thuốc!

Mẫu ngữ pháp

Das bedeutet + Nomen / Das bedeutet, dass + Nebensatz; Das heißt + Nomen/Satz

Có nghĩa là ..., tức là ...

Cấu trúc
Das bedeutet + Nomen / Das bedeutet, dass + Nebensatz; Das heißt + Nomen/Satz
Giải thích
Để giải thích nghĩa của một từ, một ký hiệu hay một biển báo, ta dùng 'Das bedeutet ...' hoặc 'Das heißt ...'. Sau 'bedeuten' có thể là danh từ/cụm danh từ (Das bedeutet Arbeit.) hoặc mệnh đề với 'dass', động từ chia đứng cuối (Das bedeutet, dass wir früh aufstehen müssen.). 'Das heißt' thường dùng để nói rõ hơn, tức là. Muốn hỏi nghĩa, dùng 'Was bedeutet ...?'

Ví dụ

  • Das Schild am Eingang bedeutet, dass der Park um zehn Uhr schließt.

    Tấm biển ở cổng có nghĩa là công viên đóng cửa lúc mười giờ.

  • Kein Training mehr – das heißt, Việt Hà schläft jetzt länger.

    Không còn tập luyện nữa – nghĩa là bây giờ Việt Hà ngủ lâu hơn.

  • Bernd fragt: Was bedeutet das Wort 'Anstieg'?

    Bernd hỏi: Từ 'Anstieg' nghĩa là gì?

Mẫu ngữ pháp

Jemand + hat + gesagt, dass + Subjekt + ... + Verb (am Ende)

(Ai đó) đã nói rằng ...

Cấu trúc
Jemand + hat + gesagt, dass + Subjekt + ... + Verb (am Ende)
Giải thích
Dùng để thuật lại lời nói của người khác. Động từ 'sagen' ở thì Perfekt: 'hat gesagt', sau đó là mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'dass', động từ chia đứng ở cuối câu. Trong khẩu ngữ thân mật có thể bỏ 'dass', nhưng khi đó trật tự từ đổi khác.

Ví dụ

  • Việt Hà hat gesagt, dass sie früher jeden Morgen hier spazieren gegangen ist.

    Việt Hà đã nói rằng trước đây sáng nào cô ấy cũng đi dạo ở đây.

  • Bernd hat gesagt, dass er früher jeden Morgen hier gelaufen ist.

    Bernd đã nói rằng trước đây sáng nào bác ấy cũng chạy ở đây.

  • Die Sportlerin hat oft gesagt, dass der Sport das Wichtigste ist.

    Nữ vận động viên thường nói rằng thể thao là điều quan trọng nhất.

Mẫu ngữ pháp

Könntest du / Könnten Sie ihm/ihr bitte sagen, dass ...?

Bạn/Cô/Chú có thể vui lòng nói với anh ấy/cô ấy rằng ... được không?

Cấu trúc
Könntest du / Könnten Sie ihm/ihr bitte sagen, dass ...?
Giải thích
Dùng khi muốn nhờ ai đó chuyển lời nhắn đến một người thứ ba. Với bạn bè dùng 'Könntest du ...?', lịch sự hơn dùng 'Könnten Sie ...?'. Động từ 'sagen' hoặc 'ausrichten' đứng sau đại từ ở cách Dativ (ihm/ihr/ihnen); mệnh đề sau 'dass' đưa động từ chia về cuối câu.

Ví dụ

  • Könntest du Bernd bitte sagen, dass ich später komme?

    Bạn có thể vui lòng nói với Bernd rằng tôi đến muộn hơn được không?

  • Könnten Sie Việt Hà bitte ausrichten, dass der Kurs um sieben beginnt?

    Xin ông/bà có thể nhắn với Việt Hà rằng khóa học bắt đầu lúc bảy giờ được không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày trước ở công viên thành phố – những thói quen cũ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.