Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Nghe nói trời sắp mưa — ở quán cà phê

Bài 31 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở quán cà phê cạnh cửa sổ. Việt Hà vừa nghe một dự báo thời tiết trên điện thoại và kể lại cho bác Bernd.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nghe nói trời sắp mưa — ở quán cà phê

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở quán cà phê cạnh cửa sổ. Việt Hà vừa nghe một dự báo thời tiết trên điện thoại và kể lại cho bác Bernd.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Nghe nói trời sắp mưa — ở quán cà phê

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Hier am Fenster haben wir einen guten Platz.
Việt Hà: Ich habe gerade gehört, dass es morgen regnen soll.
Bernd Kramer: Wer hat das gesagt?
Việt Hà: Das stand in der Wettervorhersage auf meinem Handy.
Bernd Kramer: Ich bin gerade dabei, aus dem Fenster zu schauen.
Việt Hà: Wenn es gleich regnet, bleiben wir noch länger hier.
Bernd Kramer: Mehr wissen wir nicht. Es bleibt hier am Tisch bei dem, was wir gehört haben.
Việt Hà: Dann sollten wir noch ein bisschen im Café bleiben.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHier am Fenster haben wir einen guten Platz.Ở đây cạnh cửa sổ chúng ta có chỗ ngồi đẹp.
Việt HàIch habe gerade gehört, dass es morgen regnen soll.Tôi vừa mới nghe nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.
Bernd KramerWer hat das gesagt?Ai đã nói thế?
Việt HàDas stand in der Wettervorhersage auf meinem Handy.Điều đó có trong bản dự báo thời tiết trên điện thoại của tôi.
Bernd KramerIch bin gerade dabei, aus dem Fenster zu schauen.Tôi đang nhìn ra cửa sổ đây.
Việt HàWenn es gleich regnet, bleiben wir noch länger hier.Nếu trời sắp mưa, chúng ta sẽ ở lại đây lâu hơn.
Bernd KramerMehr wissen wir nicht. Es bleibt hier am Tisch bei dem, was wir gehört haben.Chúng ta không biết gì thêm. Chuyện chỉ ở lại bàn này, ở điều chúng ta đã nghe.
Việt HàDann sollten wir noch ein bisschen im Café bleiben.Vậy thì chúng ta nên ở lại quán cà phê thêm một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
obwohl—Dẫu cho, mặc dù——Vocabulary pool
Biss—Sự cắn, vết cắn——Vocabulary pool
Beschreibung—Sự mô tả, sự miêu tả——Vocabulary pool
riesig—Khổng lồ, to lớn——Vocabulary pool
behindert—Bị tật nguyền, bị khuyết tật——Vocabulary pool
stattdessen—Để thay vào, để thế cho——Vocabulary pool
verrückt—Điên, mất trí, cuồng——Vocabulary pool
Haufen—Chồng, đống——Vocabulary pool
Rap—Thể loại nhạc rap——Vocabulary pool
Salz—Muối——Vocabulary pool
Singen—Hành động hát——Vocabulary pool
Training—Sự đào tạo, sự huấn luyện——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Bericht sagt: Dieser Winter könnte sehr kalt werden. Obwohl der Winter noch nicht angefangen hat, sprechen schon viele Leute davon.

In einer nördlichen Region ist schon ein Haufen Schnee gefallen.

Für dieselbe Region ist weiterer Schnee möglich.

Der Bericht trennt den Schnee von heute von der unsicheren Vorhersage. Eine genaue Beschreibung für die nächsten Wochen gibt es noch nicht; stattdessen nennt der Bericht nur Möglichkeiten.

Über andere Jahreszeiten oder das Wetter von anderen Tagen steht in dem Bericht nichts.
Der Bericht sagt: Dieser Winter könnte sehr kalt werden. Obwohl der Winter noch nicht angefangen hat, sprechen schon viele Leute davon.

Bản tin nói: Mùa đông này có thể sẽ rất lạnh. Mặc dù mùa đông chưa bắt đầu, nhiều người đã nói về điều đó.

In einer nördlichen Region ist schon ein Haufen Schnee gefallen.

Ở một vùng phía bắc, một đống tuyết đã rơi rồi.

Für dieselbe Region ist weiterer Schnee möglich.

Ở cùng vùng đó, tuyết có thể tiếp tục rơi.

Der Bericht trennt den Schnee von heute von der unsicheren Vorhersage. Eine genaue Beschreibung für die nächsten Wochen gibt es noch nicht; stattdessen nennt der Bericht nur Möglichkeiten.

Bản tin phân biệt tuyết đã rơi hiện nay với dự báo còn chưa chắc chắn. Chưa có mô tả chính xác cho những tuần tới; thay vào đó, bản tin chỉ nêu những khả năng.

Über andere Jahreszeiten oder das Wetter von anderen Tagen steht in dem Bericht nichts.

Trong bản tin không có gì về các mùa khác hay thời tiết của những ngày khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

gleich + Präsens

Sắp sửa (làm gì) / Chuẩn bị (làm gì) ngay lập tức

Cấu trúc
gleich + Präsens
Giải thích
Dùng động từ ở thì hiện tại và thêm trạng từ 'gleich' để nói một việc sẽ xảy ra trong vài giây hoặc vài phút tới. 'gleich' thường đứng sau động từ đã chia.

Ví dụ

  • Việt Hà geht gleich zur Theke.

    Việt Hà sắp ra quầy.

  • Es regnet gleich.

    Trời sắp mưa.

  • Bernd kommt gleich mit dem Kaffee.

    Bernd sắp mang cà phê tới.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sein (Präsens) + gerade + dabei, + Infinitiv + zu + ...

Đang ngay lúc / đang trong quá trình làm gì

Cấu trúc
Subjekt + sein (Präsens) + gerade + dabei, + Infinitiv + zu + ...
Giải thích
Nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay lúc nói: chia 'sein' ở hiện tại, thêm 'gerade' và 'dabei', động từ chính ở dạng nguyên mẫu có 'zu' đứng cuối mệnh đề.

Ví dụ

  • Bernd ist gerade dabei, aus dem Fenster zu schauen.

    Bernd đang nhìn ra cửa sổ.

  • Việt Hà ist gerade dabei, die Wettervorhersage zu lesen.

    Việt Hà đang đọc bản dự báo thời tiết.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II

Vừa mới làm xong việc gì đó

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II
Giải thích
Dùng thì Perfekt (haben/sein + Partizip II) và thêm 'gerade' để nói việc vừa mới xong. Động từ chuyển động hoặc đổi trạng thái đi với 'sein'.

Ví dụ

  • Việt Hà hat gerade eine Nachricht gelesen.

    Việt Hà vừa mới đọc một tin nhắn.

  • Bernd ist gerade ins Café gekommen.

    Bernd vừa mới đến quán cà phê.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II

Vừa mới (làm gì) / mới xảy ra cách đây không lâu

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II
Giải thích
Cũng là Perfekt với 'gerade', nhưng nhấn mạnh cảm giác việc vừa mới xảy ra. Trợ động từ đứng vị trí thứ hai, 'gerade' đứng trước Partizip II ở cuối câu.

Ví dụ

  • Ich habe gerade gehört, dass es morgen regnen soll.

    Tôi vừa mới nghe nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.

  • Bernd hat gerade gesagt, dass der Winter kalt wird.

    Bernd vừa mới nói rằng mùa đông sẽ lạnh.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + müsste/sollte/muss + ... + Infinitiv am Satzende

Chắc hẳn là... / Đáng lẽ phải...

Cấu trúc
Subjekt + müsste/sollte/muss + ... + Infinitiv am Satzende
Giải thích
Diễn tả một suy đoán có căn cứ với độ chắc chắn cao. Động từ chính ở dạng nguyên mẫu đứng cuối câu; 'müsste' nhấn mạnh suy luận chắc chắn, 'sollte' diễn tả điều đáng lẽ đúng theo lý lẽ.

Ví dụ

  • Bernd müsste die Straßen hier gut kennen.

    Bác Bernd chắc hẳn phải rành đường ở đây.

  • Việt Hà sollte den Bus noch erreichen.

    Việt Hà đáng lẽ vẫn kịp chuyến xe buýt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nghe nói trời sắp mưa — ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.