Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Tối nay ở Nhà văn hóa khu phố

Bài 21 · 4 phần

Việt Hà và Bernd đang ở Nhà văn hóa khu phố. Họ cùng xem áp phích, thống nhất một sự kiện buổi tối và ghi tên vào danh sách.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tối nay ở Nhà văn hóa khu phố

Việt Hà và Bernd đang ở Nhà văn hóa khu phố. Họ cùng xem áp phích, thống nhất một sự kiện buổi tối và ghi tên vào danh sách.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Tối nay ở Nhà văn hóa khu phố

Toàn hội thoại

Việt Hà: Wir sind am Bürgerhaus. Ich lese gern die Plakate hier.
Việt Hà: Schau, das Plakat ist für heute Abend. Weißt du, dass hier heute ein Konzert ist?
Bernd Kramer: Um wie viel Uhr beginnt es?
Việt Hà: Ungefähr um sieben Uhr.
Bernd Kramer: Ist der Eintritt frei?
Việt Hà: Ja, der Eintritt ist frei. Es ist schön, heute Abend zusammen etwas zu machen.
Bernd Kramer: Dann schreibe ich unsere Namen auf die Liste. Ich habe fast vergessen, den Stift zu nehmen.
Việt Hà: Gut. Dann bleiben wir hier im Bürgerhaus.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWir sind am Bürgerhaus. Ich lese gern die Plakate hier.Chúng ta đang ở Nhà văn hóa khu phố. Tôi thích đọc các tấm áp phích ở đây.
Việt HàSchau, das Plakat ist für heute Abend. Weißt du, dass hier heute ein Konzert ist?Nhìn này, tấm áp phích là cho tối nay. Bạn có biết rằng hôm nay ở đây có một buổi hòa nhạc không?
Bernd KramerUm wie viel Uhr beginnt es?Mấy giờ thì nó bắt đầu?
Việt HàUngefähr um sieben Uhr.Khoảng bảy giờ.
Bernd KramerIst der Eintritt frei?Vào cửa có miễn phí không?
Việt HàJa, der Eintritt ist frei. Es ist schön, heute Abend zusammen etwas zu machen.Vâng, vào cửa miễn phí. Thật tuyệt khi tối nay cùng nhau làm gì đó.
Bernd KramerDann schreibe ich unsere Namen auf die Liste. Ich habe fast vergessen, den Stift zu nehmen.Vậy tôi sẽ viết tên chúng ta vào danh sách. Tôi suýt quên lấy bút.
Việt HàGut. Dann bleiben wir hier im Bürgerhaus.Tốt. Vậy chúng ta ở lại đây trong Nhà văn hóa khu phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Garage—Nhà để xe, ga-ra——Vocabulary pool
Unabhängigkeit—Sự độc lập——Vocabulary pool
Last—Vật nặng, gánh nặng——Vocabulary pool
Methode—Phương pháp, cách thức——Vocabulary pool
Nation—Quốc gia, nước——Vocabulary pool
notwendig—Cần thiết, thiết yếu——Vocabulary pool
Gelegenheit—Cơ hội, thời cơ——Vocabulary pool
vollkommen—Một cách hoàn hảo, một cách hoàn toàn——Vocabulary pool
Königin—Nữ hoàng, bà hoàng——Vocabulary pool
entspannt—Thoải mái, không căng thẳng——Vocabulary pool
Dach—Mái nhà, nóc——Vocabulary pool
ungefähr—Một cách đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ——Vocabulary pool
Sightseeing—Hoạt động đi tham quan, ngắm cảnh——Vocabulary pool
Zeh—Ngón chân——Vocabulary pool
schwach—Yếu, yếu ớt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im letzten Monat war im Bürgerhaus ein Konzert. Eine Gruppe aus dem Viertel hat gespielt.

Der Saal war vollkommen voll. Das Publikum war schon zwanzig Minuten vor Beginn da.

Die Gruppe spielte ungefähr eine Stunde. Die drei Musiker können gut spielen.

Ich fand die Musik lebendig, aber manchmal zu laut.

Es ist schön, live Musik zu hören. Das nächste Konzert ist eine gute Gelegenheit für alle, die live Musik mögen.
Im letzten Monat war im Bürgerhaus ein Konzert. Eine Gruppe aus dem Viertel hat gespielt.

Tháng trước có một buổi hòa nhạc ở Nhà văn hóa khu phố. Một nhóm nhạc trong khu đã biểu diễn.

Der Saal war vollkommen voll. Das Publikum war schon zwanzig Minuten vor Beginn da.

Hội trường hoàn toàn chật kín. Khán giả đã có mặt từ hai mươi phút trước khi bắt đầu.

Die Gruppe spielte ungefähr eine Stunde. Die drei Musiker können gut spielen.

Nhóm nhạc chơi khoảng một tiếng. Ba nhạc công chơi rất giỏi.

Ich fand die Musik lebendig, aber manchmal zu laut.

Tôi thấy phần âm nhạc sống động, nhưng đôi khi quá to.

Es ist schön, live Musik zu hören. Das nächste Konzert ist eine gute Gelegenheit für alle, die live Musik mögen.

Thật tuyệt khi được nghe nhạc sống. Buổi hòa nhạc tới là một cơ hội tốt cho tất cả những ai thích nhạc sống.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

Verb + zu + Infinitiv + ist + Adjektiv (Es ist + Adjektiv + , ... zu + Infinitiv)

Việc (làm) gì đó thì ... / Làm gì đó thì ...

Cấu trúc
Verb + zu + Infinitiv + ist + Adjektiv (Es ist + Adjektiv + , ... zu + Infinitiv)
Giải thích
Muốn nhận xét một hành động (khó, dễ, thú vị, tuyệt...), ta dùng cụm 'zu + Infinitiv'. Có thể đặt cụm này ở đầu câu làm chủ ngữ, hoặc dùng 'es' giả làm chủ ngữ rồi đặt cụm 'zu + Infinitiv' ở cuối sau dấu phẩy. Với động từ tách được, 'zu' chèn vào giữa: aufstehen → aufzustehen, einkaufen → einzukaufen.

Ví dụ

  • Es ist schön, heute Abend zusammen etwas zu machen.

    Thật tuyệt khi tối nay cùng nhau làm gì đó.

  • Es ist nicht schwer, mit Việt Hà zu sprechen.

    Nói chuyện với Việt Hà không khó.

  • Es ist notwendig, den Namen auf die Liste zu schreiben.

    Việc ghi tên vào danh sách là cần thiết.

Mẫu ngữ pháp

Ich + Verb + gern / Ich kann gut + Verb

Thích/không thích làm gì đó; giỏi/kém làm gì đó.

Cấu trúc
Ich + Verb + gern / Ich kann gut + Verb
Giải thích
Thêm 'gern' sau động từ để nói thích làm gì, 'nicht gern' để nói không thích. Dùng 'können' + 'gut' + động từ để nói làm tốt việc gì, 'nicht gut' hoặc 'schlecht' để nói làm không tốt.

Ví dụ

  • Việt Hà liest gern die Plakate im Bürgerhaus.

    Việt Hà thích đọc các tấm áp phích ở Nhà văn hóa khu phố.

  • Bernd erklärt gern die Wege im Viertel.

    Bernd thích giải thích các con đường trong khu.

  • Die drei Musiker können gut spielen.

    Ba nhạc công chơi rất giỏi.

Mẫu ngữ pháp

vergessen, ... zu + Infinitiv

Quên mất việc phải làm gì đó

Cấu trúc
vergessen, ... zu + Infinitiv
Giải thích
'vergessen' thường đi với mệnh đề 'zu + Infinitiv'. Ở thì hiện tại: 'Ich vergesse oft, ... zu ...'. Nếu việc quên đã xảy ra trong quá khứ, dùng Perfekt: 'haben' + 'vergessen', rồi dấu phẩy và 'zu + Infinitiv' ở cuối câu.

Ví dụ

  • Bernd hat fast vergessen, den Stift zu nehmen.

    Bernd suýt quên lấy bút.

  • Ich vergesse oft, die Liste mitzunehmen.

    Tôi thường quên mang theo danh sách.

Mẫu ngữ pháp

Weißt du, dass ...?

Bạn có biết rằng ... không?

Cấu trúc
Weißt du, dass ...?
Giải thích
Dùng để hỏi xem người đối diện có biết một sự việc hay không. Mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'dass' và động từ đứng ở cuối câu. 'wissen' dùng cho thông tin, sự việc; 'kennen' dùng cho người, vật.

Ví dụ

  • Weißt du, dass heute Abend ein Konzert im Bürgerhaus ist?

    Bạn có biết rằng tối nay có một buổi hòa nhạc ở Nhà văn hóa khu phố không?

  • Weißt du, dass Bernd seit vierzig Jahren im Viertel wohnt?

    Bạn có biết rằng Bernd đã sống trong khu này bốn mươi năm không?

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Mẫu câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ).

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật A1: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia ở vị trí thứ hai, sau đó có thể có bổ ngữ. Dùng để giới thiệu người, nghề nghiệp, nơi chốn, thời gian.

Ví dụ

  • Việt Hà ist Verkäuferin.

    Việt Hà là nhân viên thu ngân.

  • Bernd ist Rentner.

    Bernd là người đã nghỉ hưu.

  • Sie sind am Bürgerhaus.

    Họ đang ở Nhà văn hóa khu phố.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tối nay ở Nhà văn hóa khu phố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.