Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở phòng chờ: đau đầu nhẹ và một lời khuyên đơn giản

Bài 47 · 4 phần

Việt Hà ngồi ở phòng chờ của một phòng khám nhỏ. Cô ấy bị đau đầu nhẹ và nói chuyện với cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng chờ: đau đầu nhẹ và một lời khuyên đơn giản

Việt Hà ngồi ở phòng chờ của một phòng khám nhỏ. Cô ấy bị đau đầu nhẹ và nói chuyện với cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở phòng chờ: đau đầu nhẹ và một lời khuyên đơn giản

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt. Ich habe heute Morgen einen Termin in der Praxis.
Sabine Vogt: Guten Tag. Was fehlt Ihnen denn?
Việt Hà: Ich habe leichte Kopfschmerzen. Sie sind wahrscheinlich vom Stress.
Sabine Vogt: Sie sollten zuerst ein Glas Wasser trinken.
Việt Hà: Vielleicht sollte ich nach Hause gehen?
Sabine Vogt: Warten Sie bitte erst hier, höchstens zehn Minuten.
Việt Hà: Letzte Woche in der Apotheke hat man mir dasselbe gesagt.
Sabine Vogt: So ist es. Und das gilt nur hier im Wartezimmer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt. Ich habe heute Morgen einen Termin in der Praxis.Chào cô Vogt. Sáng nay tôi có một cuộc hẹn ở phòng khám.
Sabine VogtGuten Tag. Was fehlt Ihnen denn?Chào chị. Chị thấy trong người thế nào?
Việt HàIch habe leichte Kopfschmerzen. Sie sind wahrscheinlich vom Stress.Tôi bị đau đầu nhẹ. Có lẽ là do căng thẳng.
Sabine VogtSie sollten zuerst ein Glas Wasser trinken.Chị nên uống một cốc nước trước đã.
Việt HàVielleicht sollte ich nach Hause gehen?Có lẽ tôi nên về nhà?
Sabine VogtWarten Sie bitte erst hier, höchstens zehn Minuten.Chị hãy đợi ở đây trước đã, tối đa mười phút.
Việt HàLetzte Woche in der Apotheke hat man mir dasselbe gesagt.Tuần trước ở hiệu thuốc, người ta cũng nói với tôi đúng như vậy.
Sabine VogtSo ist es. Und das gilt nur hier im Wartezimmer.Đúng vậy. Và điều đó chỉ áp dụng ở phòng chờ này thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
GrillɡʁɪlThịt nướng (nguyên con); nướng (trên vỉ)——Vocabulary pool
KarottekaˈʁɔtəCây cà rốt; củ cà rốt——Vocabulary pool
Dinosaurierdinoˈzaʊ̯ʁiɐKhủng long——Vocabulary pool
fairfɛːɐ̯Một cách công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
HeldhɛltNgười anh hùng——Vocabulary pool
SetsɛtBộ đồ, bộ dụng cụ——Vocabulary pool
medizinischmediˈt͡siːnɪʃ(Thuộc về) y học, y tế——Vocabulary pool
sich widersetzenzɪç ˈviːdɐˌzɛt͡sn̩Chống lại, phản đối——Vocabulary pool
Polizistpoliˈt͡sɪstCảnh sát nam, công an nam——Vocabulary pool
lockern—Làm cho lỏng ra, nới lỏng——Vocabulary pool
Meeresfrüchte—Hải sản——Vocabulary pool
Imbiss—Bữa ăn nhẹ, bữa ăn vội, món ăn vặt——Vocabulary pool
leider—Thật không may, rủi thay——Vocabulary pool
weltweit—Trên toàn thế giới, toàn cầu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im Alltag haben viele Menschen viel zu tun. Wer von früh bis spät arbeitet, wird wahrscheinlich schnell müde.

Deshalb empfehlen wir: Gehen Sie früher ins Bett. Sie sollten in der Nacht mindestens sieben Stunden schlafen.

Diese Empfehlung gilt an normalen Arbeitstagen, also von Montag bis Freitag.

Über Kleidung oder Wetter sagt der Artikel nichts. Es geht nur um Schlaf und Ruhe.

Wenn die Müdigkeit kommt, ist Ruhe der erste Schritt. Wer sich in einer Stunde ausruht, fühlt sich danach oft besser.
Im Alltag haben viele Menschen viel zu tun. Wer von früh bis spät arbeitet, wird wahrscheinlich schnell müde.

Trong cuộc sống hằng ngày, nhiều người có rất nhiều việc phải làm. Ai làm việc từ sáng đến tối có lẽ sẽ nhanh chóng thấy mệt.

Deshalb empfehlen wir: Gehen Sie früher ins Bett. Sie sollten in der Nacht mindestens sieben Stunden schlafen.

Vì vậy chúng tôi khuyên: Hãy đi ngủ sớm hơn. Bạn nên ngủ ít nhất bảy tiếng vào ban đêm.

Diese Empfehlung gilt an normalen Arbeitstagen, also von Montag bis Freitag.

Lời khuyên này áp dụng vào những ngày làm việc bình thường, tức là từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Über Kleidung oder Wetter sagt der Artikel nichts. Es geht nur um Schlaf und Ruhe.

Bài viết không nói gì về quần áo hay thời tiết. Ở đây chỉ nói về giấc ngủ và sự nghỉ ngơi.

Wenn die Müdigkeit kommt, ist Ruhe der erste Schritt. Wer sich in einer Stunde ausruht, fühlt sich danach oft besser.

Khi cơn mệt mỏi ập đến, nghỉ ngơi là bước đầu tiên. Ai nghỉ ngơi trong một giờ thường cảm thấy tốt hơn sau đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Du solltest + Infinitiv / Du solltest nicht + Infinitiv

Nên ... / Không nên ... (đưa ra lời khuyên)

Cấu trúc
Du solltest + Infinitiv / Du solltest nicht + Infinitiv
Giải thích
Dùng „sollen“ ở dạng „solltest“ (nói với bạn bè, người thân) hoặc „sollten“ (nói trang trọng với người lạ, với „Sie“) để khuyên ai đó. Động từ chính ở dạng nguyên thể và đứng cuối câu. Trong cuộc hội thoại ở phòng chờ, cô Sabine nói trang trọng với Việt Hà nên dùng „Sie sollten ...“.

Ví dụ

  • Việt Hà, du solltest heute Abend früher schlafen.

    Việt Hà, tối nay cậu nên đi ngủ sớm hơn.

  • Sie sollten mehr Wasser trinken.

    Chị/anh nên uống nhiều nước hơn.

  • Du solltest nicht so viel Kaffee trinken.

    Cậu không nên uống nhiều cà phê như vậy.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb + wahrscheinlich

Có lẽ, chắc là, có thể là

Cấu trúc
Subjekt + Verb + wahrscheinlich
Giải thích
„wahrscheinlich“ diễn tả một phỏng đoán. Nó thường đứng ở vị trí thứ hai trong câu (sau động từ), hoặc ở đầu câu thì đứng trước động từ. Với tính từ hoặc danh từ, dùng „sein + wahrscheinlich“.

Ví dụ

  • Việt Hà ist wahrscheinlich müde.

    Việt Hà có lẽ mệt.

  • Wahrscheinlich kommt Sabine später.

    Có lẽ Sabine đến muộn hơn.

  • Die Kopfschmerzen sind wahrscheinlich vom Stress.

    Cơn đau đầu có lẽ là do căng thẳng.

Mẫu ngữ pháp

Vielleicht + Verb (Position 2) | Subjekt + kann/können + ... + Infinitiv

Có thể là ... / Có lẽ là ...

Cấu trúc
Vielleicht + Verb (Position 2) | Subjekt + kann/können + ... + Infinitiv
Giải thích
„vielleicht“ đứng ở đầu câu, sau đó là động từ chia (vị trí 2). Ngoài ra có thể dùng „können“ + động từ nguyên thể ở cuối câu để nói một khả năng không chắc chắn.

Ví dụ

  • Vielleicht geht Việt Hà nach Hause.

    Có lẽ Việt Hà về nhà.

  • Sabine kann morgen einen neuen Termin anbieten.

    Sabine có thể sắp một cuộc hẹn mới vào ngày mai.

  • Việt Hà kann hier noch ein wenig warten.

    Việt Hà có thể đợi ở đây thêm một chút.

Mẫu ngữ pháp

in + Dativ (Zeit) | für + Akkusativ (Preis) | höchstens / bis zu + Zahl

Trong vòng ... / với giá ... / tối đa ...

Cấu trúc
in + Dativ (Zeit) | für + Akkusativ (Preis) | höchstens / bis zu + Zahl
Giải thích
Tiếng Đức chia giới hạn theo loại: thời gian dùng „in + Dativ“ (in einer Stunde), giá tiền dùng „für + Akkusativ“ (für zwei Euro), số lượng tối đa dùng „höchstens / bis zu + Zahl“ (höchstens zehn Minuten).

Ví dụ

  • In einer Stunde geht es Việt Hà wieder besser.

    Một tiếng nữa thì Việt Hà sẽ thấy khá hơn.

  • Sabine kauft das Wasser für zwei Euro.

    Sabine mua chai nước với giá hai euro.

  • Việt Hà wartet im Wartezimmer höchstens zehn Minuten.

    Việt Hà đợi ở phòng chờ tối đa mười phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng chờ: đau đầu nhẹ và một lời khuyên đơn giản” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.