Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Trong bếp: Nấu ăn và nghe nhạc

Bài 8 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi trong bếp nhà Việt Hà vào buổi sáng. Hai người nói về việc vừa ăn sáng vừa nghe radio, và về thói quen buổi sáng của mình.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong bếp: Nấu ăn và nghe nhạc

Việt Hà và bác Bernd ngồi trong bếp nhà Việt Hà vào buổi sáng. Hai người nói về việc vừa ăn sáng vừa nghe radio, và về thói quen buổi sáng của mình.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Trong bếp: Nấu ăn và nghe nhạc

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sind heute in deiner Küche, Việt Hà.
Việt Hà: Während ich Brot esse, läuft das Radio.
Bernd Kramer: Während ich Tee trinke, höre ich zu.
Việt Hà: Machst du das immer so?
Bernd Kramer: Ja, jeden Werktagmorgen, normalerweise.
Việt Hà: Dann esse ich hier am Tisch, während ich Musik höre.
Bernd Kramer: So bleiben beide Tätigkeiten in dieser Küche, denn es ist warm und ruhig.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir heute hier in der Küche.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sind heute in deiner Küche, Việt Hà.Hôm nay chúng ta đang ở trong bếp của cháu, Việt Hà.
Việt HàWährend ich Brot esse, läuft das Radio.Trong khi cháu ăn bánh mì thì radio đang chạy.
Bernd KramerWährend ich Tee trinke, höre ich zu.Trong khi bác uống trà thì bác nghe.
Việt HàMachst du das immer so?Bác lúc nào cũng làm như vậy à?
Bernd KramerJa, jeden Werktagmorgen, normalerweise.Vâng, mỗi buổi sáng ngày thường, thường là vậy.
Việt HàDann esse ich hier am Tisch, während ich Musik höre.Vậy thì cháu ăn ngay ở bàn này, trong khi cháu nghe nhạc.
Bernd KramerSo bleiben beide Tätigkeiten in dieser Küche, denn es ist warm und ruhig.Như vậy cả hai việc đều ở lại trong căn bếp này, vì ở đây ấm và yên tĩnh.
Việt HàGut, dann bleiben wir heute hier in der Küche.Tốt, vậy hôm nay chúng ta ở lại đây trong bếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Konto—Tài khoản——Vocabulary pool
Schönheit—Vẻ đẹp, sắc đẹp——Vocabulary pool
Zufall—Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên——Vocabulary pool
Erdbeben—Hiện tượng động đất, địa chấn——Vocabulary pool
Zaun—Hàng rào——Vocabulary pool
Bild—Hình ảnh, ảnh——Vocabulary pool
am wenigsten—Tối thiểu, ít nhất——Vocabulary pool
modern—Hiện đại——Vocabulary pool
Teil—Phần, bộ phận——Vocabulary pool
bevorzugen—Thích hơn, ưa hơn——Vocabulary pool
Rhythmus—Nhịp điệu (trong âm nhạc, thơ ca)——Vocabulary pool
nähen—Khâu, may——Vocabulary pool
dritte—Thứ ba——Vocabulary pool
üblich—Thường lệ, thông thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Heute koche ich das Abendessen, während im Hintergrund Musik läuft.

Das ist bei mir üblich: Am Werktagabend bevorzuge ich Musik beim Kochen.

Die Musik bleibt an, bis die Pfanne vom Herd ist. Deshalb singe ich das letzte Lied oft am Küchentisch.

Der Rhythmus hilft mir, und das Essen ist so leichter fertig.

Der dritte Teil meines Abends gehört der Musik. Diese Küchengewohnheit möchte ich behalten.
Heute koche ich das Abendessen, während im Hintergrund Musik läuft.

Hôm nay tôi nấu bữa tối, trong khi nhạc chạy phía sau.

Das ist bei mir üblich: Am Werktagabend bevorzuge ich Musik beim Kochen.

Điều này với tôi là bình thường: vào buổi tối ngày thường tôi thích có nhạc khi nấu ăn.

Die Musik bleibt an, bis die Pfanne vom Herd ist. Deshalb singe ich das letzte Lied oft am Küchentisch.

Nhạc vẫn bật cho đến khi cái chảo rời khỏi bếp. Vì thế tôi thường hát bài cuối cùng ngay ở bàn bếp.

Der Rhythmus hilft mir, und das Essen ist so leichter fertig.

Nhịp điệu giúp tôi, và như vậy bữa ăn xong dễ hơn.

Der dritte Teil meines Abends gehört der Musik. Diese Küchengewohnheit möchte ich behalten.

Phần thứ ba của buổi tối thuộc về âm nhạc. Thói quen nhà bếp này tôi muốn giữ lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

Während ich V1, V2 ich ... (z. B. "Während ich koche, höre ich Musik.")

Vừa làm việc này vừa làm việc kia; trong khi làm V1 thì làm V2

Cấu trúc
Während ich V1, V2 ich ... (z. B. "Während ich koche, höre ich Musik.")
Giải thích
„während“ là liên từ phụ thuộc, nên động từ của mệnh đề phụ (V1) đứng ở cuối câu. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia (V2) rồi mới đến chủ ngữ. Hai hành động do cùng một người làm và xảy ra đồng thời; thì hiện tại là đủ. Ở trình độ A2 có thể nói gọn bằng „beim + Infinitiv“: Beim Kochen höre ich Musik.

Ví dụ

  • Während Việt Hà Brot isst, läuft das Radio.

    Trong khi Việt Hà ăn bánh mì thì radio đang chạy.

  • Während Bernd Tee trinkt, hört er die Musik.

    Trong khi bác Bernd uống trà thì bác ấy nghe nhạc.

  • Beim Kochen hört Việt Hà Musik.

    Khi nấu ăn, Việt Hà nghe nhạc.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + konjugiertes Verb im Präsens + (Ergänzung) + (Zeitangabe)

Thường ... / Hàng ngày ...

Cấu trúc
Subjekt + konjugiertes Verb im Präsens + (Ergänzung) + (Zeitangabe)
Giải thích
Thì hiện tại trong tiếng Đức diễn tả hành động lặp đi lặp lại như một thói quen, nghề nghiệp hoặc hoạt động hằng ngày. Không cần dạng tiếp diễn; chỉ cần chia động từ ở Präsens rồi thêm trạng ngữ tần suất hay thời gian như jeden Werktagmorgen, immer, oft, normalerweise.

Ví dụ

  • Bernd trinkt jeden Werktagmorgen Tee.

    Bác Bernd uống trà mỗi buổi sáng ngày thường.

  • Việt Hà arbeitet als Verkäuferin im Supermarkt.

    Việt Hà làm nhân viên thu ngân ở siêu thị.

  • Am Werktagabend kocht Việt Hà normalerweise mit Musik.

    Vào buổi tối ngày thường Việt Hà thường nấu ăn cùng với nhạc.

Mẫu ngữ pháp

..., denn [Grund 1]. Und [Grund 2] auch. / [Adjektiv] und [Adjektiv]

Vì ... và cũng vì ... / Hơn nữa ...

Cấu trúc
..., denn [Grund 1]. Und [Grund 2] auch. / [Adjektiv] und [Adjektiv]
Giải thích
Để nêu nhiều lý do cho cùng một việc, dùng „denn“: sau „denn“ động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai, rồi nối lý do tiếp theo bằng „und“. Khi liệt kê nhiều đặc điểm của cùng một sự vật, chỉ cần đặt „und“ giữa các tính từ.

Ví dụ

  • Bernd bleibt in der Küche, denn es ist warm und ruhig.

    Bác Bernd ở lại trong bếp, vì ở đây ấm và yên tĩnh.

  • Việt Hà mag diese Küche, denn sie ist klein und modern.

    Việt Hà thích căn bếp này, vì nó nhỏ và hiện đại.

  • Der Küchentisch ist alt und praktisch.

    Cái bàn bếp thì cũ và tiện dụng.

Mẫu ngữ pháp

Satz 1. Deshalb + Verb + Subjekt + ...

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Satz 1. Deshalb + Verb + Subjekt + ...
Giải thích
„deshalb“ diễn tả kết quả của sự việc đã nêu ở câu trước. Đây là trạng từ liên kết, không phải liên từ phụ thuộc, nên nó đứng đầu câu thứ hai và ngay sau đó là động từ chia, rồi mới đến chủ ngữ. Trong văn phong thông thường có thể dùng „deswegen“ thay thế.

Ví dụ

  • Bernd trinkt Tee. Deshalb bleibt er am Küchentisch sitzen.

    Bác Bernd uống trà. Vì thế bác ấy ngồi lại ở bàn bếp.

  • Việt Hà hört den Rhythmus. Deshalb ist das Kochen leichter.

    Việt Hà nghe nhịp điệu. Vì thế việc nấu ăn nhẹ nhàng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong bếp: Nấu ăn và nghe nhạc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.