Hội thoại
Tiết kiệm cho khóa học tiếng Đức
Tại lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd nói về việc tiết kiệm tiền để tham gia khóa học.
Nhân vật
- Việt Hà
- Bernd Kramer

Toàn hội thoại
Việt Hà: Schau, hier ist meine kleine Karte.
Việt Hà: Ich spare Geld, um diesen Kurs zu machen.
Bernd Kramer: Wie viel sparst du pro Woche?
Việt Hà: Ich spare mindestens zehn Euro pro Woche.
Bernd Kramer: Ich spare auch, um ein Buch zu kaufen.
Việt Hà: Wir behalten unser Ziel hier im Kursraum.
Bernd Kramer: Wir bleiben im Deutschkurs-Raum.
Việt Hà: Es geht um diesen Kurs, nicht um ein anderes Land.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Schau, hier ist meine kleine Karte. | Nhìn này, đây là tấm thẻ nhỏ của tôi. | |
| Việt Hà | Ich spare Geld, um diesen Kurs zu machen. | Tôi tiết kiệm tiền để tham gia khóa học này. | |
| Bernd Kramer | Wie viel sparst du pro Woche? | Bạn tiết kiệm bao nhiêu mỗi tuần? | |
| Việt Hà | Ich spare mindestens zehn Euro pro Woche. | Tôi tiết kiệm ít nhất mười euro mỗi tuần. | |
| Bernd Kramer | Ich spare auch, um ein Buch zu kaufen. | Tôi cũng tiết kiệm để mua một cuốn sách. | |
| Việt Hà | Wir behalten unser Ziel hier im Kursraum. | Chúng tôi giữ mục tiêu của mình ở đây trong lớp học. | |
| Bernd Kramer | Wir bleiben im Deutschkurs-Raum. | Chúng tôi ở lại lớp học tiếng Đức. | |
| Việt Hà | Es geht um diesen Kurs, nicht um ein anderes Land. | Đó là khóa học này, không phải một đất nước khác. |