Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Phỏng vấn ngắn trong lớp học tiếng Đức

Bài 46 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà ngồi cùng bàn với bác Bernd và thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn: hỏi tên, quê quán, sở thích rồi hỏi lại.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phỏng vấn ngắn trong lớp học tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà ngồi cùng bàn với bác Bernd và thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn: hỏi tên, quê quán, sở thích rồi hỏi lại.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Phỏng vấn ngắn trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, ich setze mich zu Ihnen an den Tisch.
Việt Hà: Wie heißen Sie?
Việt Hà: Woher kommen Sie?
Việt Hà: Was mögen Sie?
Bernd Kramer: Ich heiße Bernd Kramer. Ich komme aus Deutschland, und ich mag Musik.
Bernd Kramer: Und Sie?
Việt Hà: Wir sind gerade dabei, das Interview hier im Kursraum zu machen.
Bernd Kramer: Ja, wir bleiben hier und machen gleich weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, ich setze mich zu Ihnen an den Tisch.Chào bác, cháu ngồi xuống bàn cạnh bác nhé.
Việt HàWie heißen Sie?Bác tên là gì ạ?
Việt HàWoher kommen Sie?Bác đến từ đâu ạ?
Việt HàWas mögen Sie?Bác thích gì ạ?
Bernd KramerIch heiße Bernd Kramer. Ich komme aus Deutschland, und ich mag Musik.Tôi tên là Bernd Kramer. Tôi đến từ nước Đức, và tôi thích âm nhạc.
Bernd KramerUnd Sie?Còn chị thì sao?
Việt HàWir sind gerade dabei, das Interview hier im Kursraum zu machen.Chúng ta đang thực hiện cuộc phỏng vấn ngay tại lớp học này.
Bernd KramerJa, wir bleiben hier und machen gleich weiter.Vâng, chúng ta ở lại đây và sắp tiếp tục.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bankwesenˈbaŋkˌveːzn̩Ngành ngân hàng, hoạt động ngân hàng——Vocabulary pool
Parkplatzˈpaʁkplat͡sBãi đỗ xe, chỗ đậu xe——Vocabulary pool
DigitalkameradiɡiˈtaːlˌkameʁaMáy ảnh kỹ thuật số——Vocabulary pool
TatsacheˈtaːtˌzaxəSự thật, điều có thật——Vocabulary pool
hilfreichˈhɪlfʁaɪ̯çCó ích, giúp ích——Vocabulary pool
Königreichˈkøːnɪkˌʁaɪ̯çVương quốc——Vocabulary pool
MedaillemeˈdaljəHuy chương, mề đay——Vocabulary pool
Meinungˈmaɪ̯nʊŋÝ kiến, quan điểm cá nhân——Vocabulary pool
Polizeipoliˈt͡saɪ̯Lực lượng cảnh sát, công an——Vocabulary pool
DrehbuchˈdʁeːˌbuːxKịch bản——Vocabulary pool
reibungslosˈʁaɪ̯bʊŋsloːsMột cách trôi chảy, suôn sẻ——Vocabulary pool
unvergesslichʊnfɛɐ̯ˈɡɛslɪçKhông thể quên được, đáng nhớ, ghi nhớ mãi——Vocabulary pool
WolleˈvɔləLen——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das nächste Interview ist für vier Uhr geplant. Der Praktikant sollte zehn Minuten früher im Hotel sein.

Das Treffen ist in einem Hotel im Stadtzentrum. Der Gast arbeitet mit einer Digitalkamera und bringt ein neues Drehbuch mit.

Im Gespräch sollte der Praktikant nach der nächsten Aufnahme des Gastes fragen. Diese Frage ist für den Ablauf sehr hilfreich.

Danach kommt eine zweite Frage: Wann hat der Gast diese Aufnahme gemacht? Er hat gerade ein Drehbuch geschrieben, deshalb ist die Aufnahme noch ganz neu.

Der Plan enthält keine anderen Themen. Wenn der Praktikant nur diese zwei Fragen stellt, läuft das Gespräch reibungslos. Das ist eine wichtige Tatsache.
Das nächste Interview ist für vier Uhr geplant. Der Praktikant sollte zehn Minuten früher im Hotel sein.

Buổi phỏng vấn tiếp theo được dự kiến vào lúc bốn giờ. Thực tập sinh nên có mặt ở khách sạn sớm hơn mười phút.

Das Treffen ist in einem Hotel im Stadtzentrum. Der Gast arbeitet mit einer Digitalkamera und bringt ein neues Drehbuch mit.

Buổi gặp diễn ra ở một khách sạn trong trung tâm thành phố. Vị khách làm việc với một máy ảnh kỹ thuật số và mang theo một kịch bản mới.

Im Gespräch sollte der Praktikant nach der nächsten Aufnahme des Gastes fragen. Diese Frage ist für den Ablauf sehr hilfreich.

Trong cuộc trò chuyện, thực tập sinh nên hỏi về lần ghi âm tiếp theo của vị khách. Câu hỏi này rất có ích cho tiến trình buổi gặp.

Danach kommt eine zweite Frage: Wann hat der Gast diese Aufnahme gemacht? Er hat gerade ein Drehbuch geschrieben, deshalb ist die Aufnahme noch ganz neu.

Sau đó là câu hỏi thứ hai: Vị khách đã thực hiện lần ghi âm đó khi nào? Ông ấy vừa mới viết một kịch bản, vì thế lần ghi âm vẫn còn rất mới.

Der Plan enthält keine anderen Themen. Wenn der Praktikant nur diese zwei Fragen stellt, läuft das Gespräch reibungslos. Das ist eine wichtige Tatsache.

Bản kế hoạch không có chủ đề nào khác. Nếu thực tập sinh chỉ đặt hai câu hỏi này, cuộc trò chuyện sẽ diễn ra suôn sẻ. Đó là một sự thật quan trọng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

gleich + Präsens

Sắp sửa (làm gì) ngay lập tức

Cấu trúc
gleich + Präsens
Giải thích
Chia động từ ở thì hiện tại (Präsens) rồi thêm trạng từ 'gleich' (sắp, ngay) sau động từ chính. Cấu trúc này chỉ dùng cho việc sẽ xảy ra trong vài giây hoặc vài phút tới, không dùng cho quá khứ.

Ví dụ

  • Việt Hà macht gleich ihre Hausaufgaben.

    Việt Hà sắp làm bài tập về nhà.

  • Bernd kommt gleich in den Deutschkurs-Raum.

    Bernd sắp vào lớp học tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sein (Präsens) + gerade + dabei, + Infinitiv + zu + ...

Đang ngay lúc / đang trong quá trình làm gì

Cấu trúc
Subjekt + sein (Präsens) + gerade + dabei, + Infinitiv + zu + ...
Giải thích
Dùng 'sein' ở thì hiện tại, thêm 'gerade' và 'dabei', rồi đặt động từ chính ở dạng nguyên mẫu có 'zu' ở cuối câu. Cấu trúc này nhấn mạnh người nói đang ở giữa lúc làm việc đó.

Ví dụ

  • Việt Hà ist gerade dabei, ein Interview zu machen.

    Việt Hà đang trong lúc thực hiện một cuộc phỏng vấn.

  • Bernd ist gerade dabei, die Fragen zu lesen.

    Bernd đang trong lúc đọc các câu hỏi.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II

Vừa mới làm xong việc gì đó

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II
Giải thích
Dùng thì Perfekt (haben/sein + Partizip II) và thêm 'gerade' để nhấn mạnh 'vừa mới'. Động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái đi với 'sein'. Trật tự: chủ ngữ + trợ động từ chia + gerade + Partizip II ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà hat gerade eine Frage gestellt.

    Việt Hà vừa mới đặt một câu hỏi.

  • Bernd ist gerade in den Kursraum gekommen.

    Bernd vừa mới vào lớp học.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II

Vừa mới (làm gì) / mới xảy ra cách đây không lâu

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein + gerade + Partizip II
Giải thích
'haben/sein' đứng ở vị trí thứ hai, 'gerade' đứng trước Partizip II, Partizip II nằm ở cuối câu. Có thể thêm 'erst' sau 'gerade' để nhấn mạnh cảm giác rất mới: 'gerade erst'.

Ví dụ

  • Bernd hat gerade das Drehbuch gelesen.

    Bernd vừa mới đọc xong kịch bản.

  • Việt Hà ist gerade nach Hause gegangen.

    Việt Hà vừa mới đi về nhà.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + müsste/sollte + ... + Infinitiv am Satzende / Subjekt + muss + ... + Infinitiv am Satzende

Chắc hẳn là... / Đáng lẽ phải... / Ắt hẳn là...

Cấu trúc
Subjekt + müsste/sollte + ... + Infinitiv am Satzende / Subjekt + muss + ... + Infinitiv am Satzende
Giải thích
Dùng để diễn tả một suy đoán có căn cứ với độ chắc chắn cao (khoảng 80–90%): 'müsste' (chắc hẳn), 'sollte' (đáng lẽ, theo lý lẽ) hoặc 'muss' (gần như chắc chắn). Động từ nguyên thể (Infinitiv) luôn đứng ở cuối câu.

Ví dụ

  • Bernd müsste jetzt im Deutschkurs-Raum sein.

    Chắc hẳn bây giờ Bernd đang ở lớp học tiếng Đức.

  • Việt Hà sollte die Frage noch verstehen.

    Việt Hà đáng lẽ vẫn hiểu được câu hỏi đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phỏng vấn ngắn trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.