Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Bến xe buýt ở đâu? — Hỏi đường lịch sự và đọc bảng chỉ dẫn tầng

Bài 28 · 4 phần

Tại cổng vào toà nhà (Hauseingang), Việt Hà gặp cô Sabine Vogt và hỏi đường ra bến xe buýt gần đó.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bến xe buýt ở đâu? — Hỏi đường lịch sự và đọc bảng chỉ dẫn tầng

Tại cổng vào toà nhà (Hauseingang), Việt Hà gặp cô Sabine Vogt và hỏi đường ra bến xe buýt gần đó.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Bến xe buýt ở đâu? — Hỏi đường lịch sự và đọc bảng chỉ dẫn tầng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Entschuldigen Sie, können Sie mir helfen?
Việt Hà: Wo ist die Bushaltestelle?
Sabine Vogt: Gehen Sie geradeaus, dann links.
Việt Hà: Links nach dem Geschäft?
Sabine Vogt: Ja, dann sehen Sie das Wartehäuschen.
Việt Hà: Also geradeaus und dann links?
Sabine Vogt: Ja, genau. Einfach an dieser Tür hinaus.
Việt Hà: Vielen Dank!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàEntschuldigen Sie, können Sie mir helfen?Xin lỗi, bà có thể giúp tôi không ạ?
Việt HàWo ist die Bushaltestelle?Bến xe buýt ở đâu ạ?
Sabine VogtGehen Sie geradeaus, dann links.Bà đi thẳng, rồi rẽ trái.
Việt HàLinks nach dem Geschäft?Rẽ trái sau cửa hàng phải không ạ?
Sabine VogtJa, dann sehen Sie das Wartehäuschen.Đúng, rồi bà sẽ thấy nhà chờ xe buýt.
Việt HàAlso geradeaus und dann links?Vậy là đi thẳng rồi rẽ trái ạ?
Sabine VogtJa, genau. Einfach an dieser Tür hinaus.Đúng rồi. Bà chỉ cần đi ra ở cửa này.
Việt HàVielen Dank!Cảm ơn bà nhiều ạ!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
erlauben—Cho phép, để cho——Vocabulary pool
Rechnung—Hoá đơn——Vocabulary pool
Zahnarzt—Nha sĩ, bác sĩ nha khoa——Vocabulary pool
vom Aussterben bedroht—Có nguy cơ tuyệt chủng——Vocabulary pool
zum halben Preis—Giảm một nửa giá, bằng nửa giá thông thường——Vocabulary pool
Insekt—(Động vật học) Côn trùng, sâu bọ——Vocabulary pool
niedrig—Thấp, có chiều cao nhỏ——Vocabulary pool
netto—Thực, ròng——Vocabulary pool
Fotografie—Thuật nhiếp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh——Vocabulary pool
Regenmantel—Áo mưa——Vocabulary pool
Laufen—Sự chạy, hành động chạy / việc đi bộ——Vocabulary pool
einfach—Đơn giản, dễ hiểu, dễ làm——Vocabulary pool
Tradition—Truyền thống——Vocabulary pool
Westen—Phía tây, hướng tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Auf der Tafel am Eingang steht: Herrenbekleidung im vierten Stock. Dort gibt es Regenmäntel zum halben Preis.

Der Aufzug ist gleich neben dem Eingang. Er bringt Sie direkt in den vierten Stock.

Die Treppe ist der zweite Weg nach oben. Sie ist einfach zu finden — links neben dem Aufzug.

Die Tafel zeigt auch die anderen Abteilungen: Fotografie im ersten Stock, Schuhe im zweiten Stock, Herrenbekleidung im vierten Stock. So sieht man schnell, welcher Stock der richtige ist.

Ein Besucher nimmt heute die Treppe. Das Laufen dauert länger, aber es ist gesund.
Auf der Tafel am Eingang steht: Herrenbekleidung im vierten Stock. Dort gibt es Regenmäntel zum halben Preis.

Trên bảng ở cửa vào có ghi: quần áo nam ở tầng bốn. Ở đó có áo mưa bán nửa giá.

Der Aufzug ist gleich neben dem Eingang. Er bringt Sie direkt in den vierten Stock.

Thang máy ở ngay cạnh cửa vào. Thang máy đưa bà lên thẳng tầng bốn.

Die Treppe ist der zweite Weg nach oben. Sie ist einfach zu finden — links neben dem Aufzug.

Thang bộ là cách thứ hai để lên trên. Nó dễ tìm thấy — ở bên trái thang máy.

Die Tafel zeigt auch die anderen Abteilungen: Fotografie im ersten Stock, Schuhe im zweiten Stock, Herrenbekleidung im vierten Stock. So sieht man schnell, welcher Stock der richtige ist.

Bảng cũng chỉ các quầy khác: nhiếp ảnh ở tầng một, giày ở tầng hai, quần áo nam ở tầng bốn. Như vậy người ta nhanh chóng thấy tầng nào là đúng.

Ein Besucher nimmt heute die Treppe. Das Laufen dauert länger, aber es ist gesund.

Hôm nay một vị khách đi thang bộ. Việc đi bộ lâu hơn, nhưng có lợi cho sức khoẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Sie + Verb (3. Person Plural) — z. B. „Kommen Sie?“, „Sie haben ...“, „Möchten Sie ...?“

Ngài / ông / bà ... làm gì (cách nói lịch sự với người bề trên)

Cấu trúc
Sie + Verb (3. Person Plural) — z. B. „Kommen Sie?“, „Sie haben ...“, „Möchten Sie ...?“
Giải thích
Tiếng Đức dùng đại từ „Sie“ (viết hoa) với động từ chia như ngôi thứ 3 số nhiều. Trong câu hỏi, động từ đứng trước „Sie“. Khi nói với người lạ hoặc người lớn tuổi như cô Sabine Vogt, luôn dùng „Sie“ và thêm „Frau + họ“ cho lịch sự.

Ví dụ

  • Frau Vogt, kommen Sie morgen?

    Bà Vogt, ngày mai bà có đến không ạ?

  • Frau Vogt, haben Sie einen Stadtplan?

    Bà Vogt, bà có bản đồ thành phố không ạ?

  • Möchten Sie einen Kaffee, Frau Vogt?

    Bà Vogt, bà có muốn uống cà phê không ạ?

Mẫu ngữ pháp

Sie + Verb (3. Person Plural)

Cách nói lịch sự khi giao tiếp với người trên (dùng „Sie“)

Cấu trúc
Sie + Verb (3. Person Plural)
Giải thích
Động từ sau „Sie“ luôn có đuôi -en: Sie kommen, Sie wohnen, Sie haben. Với bạn bè cùng trang lứa thì dùng „du“ (du kommst), nhưng với cô Sabine Vogt, Việt Hà dùng „Sie“. Tiếng Đức không có dạng động từ kính ngữ riêng; sự lịch sự nằm ở đại từ „Sie“ và cách xưng hô „Frau + họ“.

Ví dụ

  • Frau Vogt, wo wohnen Sie?

    Bà Vogt, bà sống ở đâu ạ?

  • Frau Vogt, kommen Sie aus Deutschland?

    Bà Vogt, bà đến từ Đức phải không ạ?

  • Frau Vogt, wie heißen Sie?

    Bà Vogt, bà tên là gì ạ?

Mẫu ngữ pháp

Höfliche Formen mit „Sie“: Können Sie ...? / Möchten Sie ...? / Würden Sie ...? / Wie heißen Sie? / Woher kommen Sie?

Cách nói kính ngữ/lịch sự trong tiếng Đức bằng đại từ „Sie“ và các mẫu câu lịch sự.

Cấu trúc
Höfliche Formen mit „Sie“: Können Sie ...? / Möchten Sie ...? / Würden Sie ...? / Wie heißen Sie? / Woher kommen Sie?
Giải thích
„Können Sie ...?“, „Möchten Sie ...?“, „Würden Sie ...?“ là những mẫu câu lịch sự, sau đó động từ ở dạng nguyên thể đứng cuối câu. Dùng khi nhờ vả, đề nghị hoặc hỏi thông tin cá nhân một cách trang trọng.

Ví dụ

  • Können Sie mir bitte helfen, Frau Vogt?

    Bà Vogt, bà có thể giúp tôi được không ạ?

  • Würden Sie bitte langsam sprechen, Frau Vogt?

    Bà Vogt, bà vui lòng nói chậm một chút được không ạ?

  • Woher kommen Sie? — Ich komme aus Vietnam.

    Bà đến từ đâu ạ? — Tôi đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Bitte + Imperativ (Sie-Form) / Können Sie bitte + Infinitiv?

Xin vui lòng... / Xin ngài vui lòng...

Cấu trúc
Bitte + Imperativ (Sie-Form) / Können Sie bitte + Infinitiv?
Giải thích
Thể mệnh lệnh lịch sự với „Sie“ giữ nguyên đuôi -en và thêm „Sie“ sau động từ: „Gehen Sie bitte ...“. Muốn lịch sự hơn nữa thì dùng câu hỏi: „Können Sie bitte ...?“. Dùng khi chỉ đường hoặc nhờ vả người lạ, khách hàng.

Ví dụ

  • Gehen Sie bitte geradeaus, dann links.

    Xin bà vui lòng đi thẳng, rồi rẽ trái.

  • Können Sie bitte hier warten?

    Bà vui lòng đợi ở đây được không ạ?

  • Können Sie bitte die Treppe nehmen?

    Bà vui lòng đi thang bộ được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bến xe buýt ở đâu? — Hỏi đường lịch sự và đọc bảng chỉ dẫn tầng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.