Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ăn quá nhiều ở nhà hàng

Bài 29 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi vào bàn trong một nhà hàng đơn giản. Cả hai vừa ăn xong và nói chuyện về chuyện ăn uống, món tráng miệng và hóa đơn.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ăn quá nhiều ở nhà hàng

Việt Hà và bác Bernd ngồi vào bàn trong một nhà hàng đơn giản. Cả hai vừa ăn xong và nói chuyện về chuyện ăn uống, món tráng miệng và hóa đơn.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ăn quá nhiều ở nhà hàng

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Dieser Tisch ist frei. Wir können hier sitzen.
Việt Hà: Ich habe zu viel gegessen.
Bernd Kramer: Möchtest du noch einen Nachtisch?
Việt Hà: Nein, ich kann nicht mehr essen.
Bernd Kramer: Ich habe auch genug gegessen.
Việt Hà: Die Rechnung können wir später holen.
Bernd Kramer: Wir bleiben noch ein bisschen am Tisch.
Việt Hà: Ja, wir bleiben noch hier im Restaurant.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDieser Tisch ist frei. Wir können hier sitzen.Bàn này còn trống. Chúng ta có thể ngồi ở đây.
Việt HàIch habe zu viel gegessen.Tôi đã ăn quá nhiều rồi.
Bernd KramerMöchtest du noch einen Nachtisch?Bạn có muốn thêm món tráng miệng không?
Việt HàNein, ich kann nicht mehr essen.Không, tôi không thể ăn thêm được nữa.
Bernd KramerIch habe auch genug gegessen.Tôi cũng đã ăn đủ rồi.
Việt HàDie Rechnung können wir später holen.Hóa đơn thì chúng ta có thể lấy sau.
Bernd KramerWir bleiben noch ein bisschen am Tisch.Chúng ta cứ ngồi thêm một chút ở bàn.
Việt HàJa, wir bleiben noch hier im Restaurant.Vâng, chúng ta vẫn ở lại đây trong nhà hàng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
in Ordnung—ổn, được, không sao——Vocabulary pool
Stückchen—miếng nhỏ, mẩu nhỏ——Vocabulary pool
Kaufhaus—cửa hàng bách hóa——Vocabulary pool
Ende—sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
Schinken—giăm bông, thịt đùi lợn muối xông khói——Vocabulary pool
Inspiration—cảm hứng, sự truyền cảm hứng——Vocabulary pool
zum Glück—may thay, thật may——Vocabulary pool
nächste—tiếp theo, tới (nächste Woche = tuần tới)——Vocabulary pool
materiell—thuộc về vật chất, hữu hình——Vocabulary pool
heben—nâng lên, giơ lên——Vocabulary pool
Eile—sự vội vàng, sự gấp gáp——Vocabulary pool
traditionell—theo truyền thống, thuộc truyền thống——Vocabulary pool
was auch immer—bất cứ điều gì, dù là gì đi nữa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In den letzten Wochen habe ich zu viel gearbeitet. Ich war jeden Tag in Eile.

Gestern bin ich bis spät in der Nacht im Büro geblieben. Am Ende hatte ich starke Kopfschmerzen.

Die Kopfschmerzen kommen von zu wenig Schlaf. Nach so einer Nacht ist es schwer, sich zu konzentrieren.

Die viele Arbeit macht mich müde. Wenn die Müdigkeit zu groß wird, ist Ruhe wichtig, und das ist zum Glück leicht zu verstehen.

Ab nächster Woche will ich früher mit der Arbeit aufhören.
In den letzten Wochen habe ich zu viel gearbeitet. Ich war jeden Tag in Eile.

Trong những tuần gần đây tôi đã làm việc quá nhiều. Ngày nào tôi cũng vội vàng.

Gestern bin ich bis spät in der Nacht im Büro geblieben. Am Ende hatte ich starke Kopfschmerzen.

Hôm qua tôi ở lại văn phòng đến tận đêm khuya. Cuối cùng tôi bị đau đầu dữ dội.

Die Kopfschmerzen kommen von zu wenig Schlaf. Nach so einer Nacht ist es schwer, sich zu konzentrieren.

Chứng đau đầu đến từ việc ngủ quá ít. Sau một đêm như vậy, thật khó để tập trung.

Die viele Arbeit macht mich müde. Wenn die Müdigkeit zu groß wird, ist Ruhe wichtig, und das ist zum Glück leicht zu verstehen.

Công việc nhiều khiến tôi mệt mỏi. Khi sự mệt mỏi trở nên quá lớn thì nghỉ ngơi là điều quan trọng, và may thay điều đó cũng dễ hiểu.

Ab nächster Woche will ich früher mit der Arbeit aufhören.

Từ tuần tới tôi muốn kết thúc công việc sớm hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu kể tiếng Đức thường bắt đầu bằng chủ ngữ, động từ được chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó là bổ ngữ nếu cần. Mẫu câu này dùng để nói ai làm gì hoặc ai đang ở trong trạng thái nào.

Ví dụ

  • Việt Hà isst zu viel.

    Việt Hà ăn quá nhiều.

  • Bernd bleibt am Tisch.

    Bernd ở lại bàn.

Mẫu ngữ pháp

leicht/schwer + zu + Infinitiv

Dễ làm gì đó / khó làm gì đó

Cấu trúc
leicht/schwer + zu + Infinitiv
Giải thích
Muốn nói một việc gì đó dễ hay khó thực hiện, ta dùng „sein + leicht/schwer + zu + động từ nguyên thể“. Động từ sau „zu“ luôn ở dạng nguyên thể và đứng cuối câu.

Ví dụ

  • Die Speisekarte ist leicht zu lesen.

    Thực đơn này dễ đọc.

  • Nach so einer Nacht ist es schwer, sich zu konzentrieren.

    Sau một đêm như vậy, thật khó để tập trung.

Mẫu ngữ pháp

etwas (Akk.) + Adjektiv + machen / etwas (Akk.) + zu + Dativ + machen

Chủ động làm cho người hay vật chuyển sang một trạng thái mới

Cấu trúc
etwas (Akk.) + Adjektiv + machen / etwas (Akk.) + zu + Dativ + machen
Giải thích
Với động từ „machen“, tính từ đứng ngay sau tân ngữ Akkusativ và giữ nguyên đuôi. Nếu kết quả là một danh từ thì dùng „zu + Dativ“. Khác với „werden“ – diễn tả sự việc tự nó đổi trạng thái.

Ví dụ

  • Die viele Arbeit macht Việt Hà müde.

    Công việc nhiều khiến Việt Hà mệt mỏi.

  • Bernd macht die Musik leiser.

    Bernd làm nhạc nhỏ hơn.

  • Việt Hà macht das Brot zu einem Sandwich.

    Việt Hà làm bánh mì thành bánh sandwich.

Mẫu ngữ pháp

Ich nehme + N (Akkusativ).

Tôi lấy … / Tôi chọn … (chốt lựa chọn sau khi cân nhắc)

Cấu trúc
Ich nehme + N (Akkusativ).
Giải thích
„nehmen“ đi với tân ngữ ở cách Akkusativ: den (giống đực), die (giống cái), das (giống trung), einen/eine/ein khi không xác định. Mẫu câu này dùng để chốt lựa chọn cuối cùng, ví dụ khi gọi món hoặc chọn đồ uống.

Ví dụ

  • Ich nehme den Salat.

    Tôi chọn món salad.

  • Việt Hà nimmt einen Tee.

    Việt Hà chọn một tách trà.

  • Bernd nimmt das Menü.

    Bernd chọn món theo thực đơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ăn quá nhiều ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.