Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở sạp chợ: hỏi giá và món hời

Bài 37 · 4 phần

Tại sạp chợ Marktstand: Việt Hà hỏi giá cà chua và gọi đó là một món hời; cô Sabine Vogt cân hàng và nói giá.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở sạp chợ: hỏi giá và món hời

Tại sạp chợ Marktstand: Việt Hà hỏi giá cà chua và gọi đó là một món hời; cô Sabine Vogt cân hàng và nói giá.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở sạp chợ: hỏi giá và món hời

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Morgen! Ihre Tomaten sehen heute sehr frisch aus.
Việt Hà: Was kostet ein Kilo?
Sabine Vogt: Ein Kilo kostet zwei Euro fünfzig.
Việt Hà: Zwei Euro fünfzig? Das ist ein echtes Schnäppchen!
Sabine Vogt: Wie viele Kilo möchten Sie?
Việt Hà: Zwei Kilo, bitte.
Sabine Vogt: Zusammen macht das fünf Euro, bitte.
Việt Hà: Hier sind fünf Euro. Ich bleibe noch ein bisschen am Stand.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Morgen! Ihre Tomaten sehen heute sehr frisch aus.Chào buổi sáng! Cà chua của cô hôm nay trông rất tươi.
Việt HàWas kostet ein Kilo?Một ký bao nhiêu tiền ạ?
Sabine VogtEin Kilo kostet zwei Euro fünfzig.Một ký giá hai euro năm mươi.
Việt HàZwei Euro fünfzig? Das ist ein echtes Schnäppchen!Hai euro năm mươi ạ? Đúng là một món hời thật sự!
Sabine VogtWie viele Kilo möchten Sie?Chị muốn mấy ký?
Việt HàZwei Kilo, bitte.Hai ký, làm ơn.
Sabine VogtZusammen macht das fünf Euro, bitte.Tổng cộng là năm euro, xin mời.
Việt HàHier sind fünf Euro. Ich bleibe noch ein bisschen am Stand.Đây là năm euro. Tôi còn đứng lại ở sạp một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
schlecht—Một cách tồi tệ, không tốt——Vocabulary pool
Cafeteria—Quán ăn tự phục vụ——Vocabulary pool
entwickeln—Phát triển, mở mang, làm cho lớn mạnh——Vocabulary pool
Folge—Phần, hồi, tập (trong một câu chuyện dài, bộ phim, chương trình truyền hình)——Vocabulary pool
schädlich—Có hại, gây hại——Vocabulary pool
Gelee—Thạch, nước quả nấu đông——Vocabulary pool
männlich—Thuộc về giống đực——Vocabulary pool
Eiche—Gỗ sồi——Vocabulary pool
Pflanze—Thực vật, cây cối——Vocabulary pool
Quittung—Biên lai, giấy biên nhận——Vocabulary pool
Schuppe—Vảy——Vocabulary pool
Ski—Ván trượt tuyết——Vocabulary pool
Vertrauen—Lòng tin, sự tín nhiệm——Vocabulary pool
Wein—Rượu vang——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das Haus ist über achtzig Jahre alt, aber sein Zustand ist nicht schlecht. Nur beim Sturm im Winter wurde dem Haus ein Teil des Daches beschädigt; das ist aber schon wieder repariert.

Die Elektroleitungen wurden vor fünf Jahren ersetzt. Seitdem gibt es keine Probleme mehr mit dem Strom.

Die Zimmer wurden im letzten Frühjahr neu gestrichen, und in zwei Räumen liegen jetzt neue Fußböden aus Eiche.

Eine Zentralheizung wurde vor drei Jahren eingebaut. Das Haus wird heute von dieser Heizung gewärmt, deshalb sind die Winter angenehm warm.

Eine neue Garage wurde letztes Jahr gebaut. Sie steht neben dem Haus und wird von den Bewohnern gemeinsam genutzt.
Das Haus ist über achtzig Jahre alt, aber sein Zustand ist nicht schlecht. Nur beim Sturm im Winter wurde dem Haus ein Teil des Daches beschädigt; das ist aber schon wieder repariert.

Ngôi nhà đã hơn tám mươi năm tuổi, nhưng tình trạng của nó không tồi. Chỉ trong trận bão mùa đông, một phần mái nhà bị hư hại; nhưng chỗ đó đã được sửa lại rồi.

Die Elektroleitungen wurden vor fünf Jahren ersetzt. Seitdem gibt es keine Probleme mehr mit dem Strom.

Hệ thống dây điện đã được thay cách đây năm năm. Từ đó không còn vấn đề gì với điện nữa.

Die Zimmer wurden im letzten Frühjahr neu gestrichen, und in zwei Räumen liegen jetzt neue Fußböden aus Eiche.

Các phòng đã được sơn lại vào mùa xuân năm ngoái, và ở hai phòng hiện nay có sàn gỗ sồi mới.

Eine Zentralheizung wurde vor drei Jahren eingebaut. Das Haus wird heute von dieser Heizung gewärmt, deshalb sind die Winter angenehm warm.

Một hệ thống sưởi trung tâm đã được lắp cách đây ba năm. Ngày nay ngôi nhà được sưởi bằng hệ thống này, vì thế mùa đông khá ấm áp.

Eine neue Garage wurde letztes Jahr gebaut. Sie steht neben dem Haus und wird von den Bewohnern gemeinsam genutzt.

Một ga-ra mới đã được xây vào năm ngoái. Nó nằm cạnh ngôi nhà và được các cư dân dùng chung.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + werden + ... + Partizip II (+ von + Dativ)

Bị ... / Được ...

Cấu trúc
Subjekt + werden + ... + Partizip II (+ von + Dativ)
Giải thích
Câu bị động Präsens: trợ động từ werden được chia theo chủ ngữ, động từ chính ở dạng Partizip II đứng cuối câu. Muốn nêu ai làm thì thêm von + Dativ. Dùng khi điều quan trọng là hành động hoặc đối tượng chịu tác động.

Ví dụ

  • Am Marktstand werden Tomaten und Kräuter verkauft.

    Ở sạp chợ, cà chua và rau thơm được bán.

  • Die Preise werden von Sabine Vogt auf kleine Karten geschrieben.

    Giá cả được Sabine Vogt viết lên những tấm thẻ nhỏ.

  • Das alte Haus wird gut gepflegt.

    Ngôi nhà cũ được chăm sóc tốt.

Mẫu ngữ pháp

N1 + werden (Präsens) + ... + von + N2 + Partizip II

N1 được/bị N2 tác động, làm cho (N1 là đối tượng chịu tác động)

Cấu trúc
N1 + werden (Präsens) + ... + von + N2 + Partizip II
Giải thích
N1 (vật/người chịu tác động) làm chủ ngữ đứng đầu câu; werden chia theo N1; tác nhân N2 đứng sau von + Dativ; Partizip II ở cuối câu. Nếu không cần nêu tác nhân thì bỏ phần von + N2.

Ví dụ

  • Das Kilo Tomaten wird von Sabine Vogt gewogen.

    Một ký cà chua được Sabine Vogt cân.

  • Die neuen Wörter werden von Việt Hà jeden Abend geübt.

    Những từ mới được Việt Hà luyện mỗi tối.

Mẫu ngữ pháp

N3 wurde N1 (Dativ) von N2 [Partizip II].

Diễn tả việc N2 làm gì đó với N3 (vật của N1) khiến N1 bị ảnh hưởng, thường là mất mát hoặc phiền toái.

Cấu trúc
N3 wurde N1 (Dativ) von N2 [Partizip II].
Giải thích
Câu bị động với tân ngữ Dativ: vật bị tác động là chủ ngữ (Nominativ), người bị ảnh hưởng đứng ở Dativ, tác nhân sau von + Dativ; werden chia ở quá khứ (wurde) và Partizip II ở cuối câu.

Ví dụ

  • Das Fahrrad wurde Việt Hà von einem Unbekannten gestohlen.

    Chiếc xe đạp của Việt Hà bị một người lạ lấy cắp.

  • Beim Sturm wurde dem Haus ein Teil des Daches beschädigt.

    Trong trận bão, một phần mái của ngôi nhà bị hư hại.

Mẫu ngữ pháp

Sache/Werk + wird + Partizip II

Một vật/công trình/sự kiện được thực hiện (xây dựng, tổ chức...)

Cấu trúc
Sache/Werk + wird + Partizip II
Giải thích
Dùng khi muốn nói một vật, công trình hoặc sự việc được thực hiện mà không cần nhắc ai làm. Chủ ngữ thường là vật/công trình; werden đứng ở vị trí thứ hai, Partizip II ở cuối câu; nếu cần thì thêm von + Dativ.

Ví dụ

  • Neben dem alten Haus wird eine neue Garage gebaut.

    Cạnh ngôi nhà cũ, một ga-ra mới đang được xây.

  • Am Marktstand wird eine neue Theke gebaut.

    Ở sạp chợ, một quầy mới đang được dựng.

  • Im Dorf wird jedes Jahr ein kleines Fest organisiert.

    Trong làng, mỗi năm một lễ hội nhỏ được tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở sạp chợ: hỏi giá và món hời” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.