Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Túi quá nặng — xin xe đẩy ở quầy làm thủ tục

Bài 5 · 4 phần

Việt Hà làm thủ tục ở quầy sân bay với cô Sabine. Việt Hà đặt túi lên cân, và chiếc túi quá nặng để cô tự mang.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Túi quá nặng — xin xe đẩy ở quầy làm thủ tục

Việt Hà làm thủ tục ở quầy sân bay với cô Sabine. Việt Hà đặt túi lên cân, và chiếc túi quá nặng để cô tự mang.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Túi quá nặng — xin xe đẩy ở quầy làm thủ tục

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich stelle die Tasche auf die Waage.
Sabine Vogt: Die Tasche ist gewogen. Sie ist wirklich schwer.
Việt Hà: Sie ist zu schwer. Ich kann sie nicht tragen.
Sabine Vogt: Sind Sie stark genug?
Việt Hà: Nein, ich bin nicht stark genug.
Sabine Vogt: Hier steht ein Wagen. Ich hole ihn schon mal.
Việt Hà: Danke. Ich nehme den Wagen und lasse die Tasche so.
Sabine Vogt: Gut. Wir bleiben hier am Check-in.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch stelle die Tasche auf die Waage.Tôi đặt túi lên cân.
Sabine VogtDie Tasche ist gewogen. Sie ist wirklich schwer.Túi đã được cân rồi. Nó thật sự nặng.
Việt HàSie ist zu schwer. Ich kann sie nicht tragen.Nó quá nặng. Tôi không thể mang nó được.
Sabine VogtSind Sie stark genug?Cô có đủ khỏe không?
Việt HàNein, ich bin nicht stark genug.Không, tôi không đủ khỏe.
Sabine VogtHier steht ein Wagen. Ich hole ihn schon mal.Ở đây có một xe đẩy. Tôi lấy nó trước cho tiện.
Việt HàDanke. Ich nehme den Wagen und lasse die Tasche so.Cảm ơn. Tôi lấy xe đẩy và để túi nguyên như vậy.
Sabine VogtGut. Wir bleiben hier am Check-in.Tốt. Chúng ta ở lại đây tại quầy làm thủ tục.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Herausforderung—Sự thách thức, lời thách thức——Vocabulary pool
die Diskussion—Sự thảo luận, sự bàn bạc——Vocabulary pool
das Merkmal—Đặc điểm, nét đặc trưng——Vocabulary pool
das Es—Bản năng, cái ấy——Vocabulary pool
die Faulheit—Sự lười biếng, sự biếng nhác——Vocabulary pool
der Manager—Người quản lý——Vocabulary pool
der Fehler—Lỗi, sai lầm——Vocabulary pool
die Mitteilung—Thông báo, thông cáo, yết thị——Vocabulary pool
der Roman—Tiểu thuyết——Vocabulary pool
der Kumpel—Bạn, bạn thân——Vocabulary pool
präzise—Chính xác, đúng đắn——Vocabulary pool
die Rückkehr—Sự trở lại, sự quay về——Vocabulary pool
ernsthaft—Một cách nghiêm túc, nghiêm trang——Vocabulary pool
ihrer—Cái của họ, cái của chúng——Vocabulary pool
oben—Thuộc về tầng trên, ở tầng trên——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Mitteilung der Gepäckabfertigung: Ein Koffer ist heute sehr schwer. Der Koffer ist gewogen: 32 Kilo.

Der Besitzer sagt: „In dem Koffer ist nur Kleidung.“

Die Reisende kann den Koffer nicht allein tragen. Sie ist nicht stark genug und braucht Hilfe.

Ein Gepäckträger kommt. Er holt schon mal einen Wagen und nimmt den Koffer vom Check-in.

Der Koffer bleibt so auf dem Wagen. So geht er weiter zur Gepäckabfertigung.
Mitteilung der Gepäckabfertigung: Ein Koffer ist heute sehr schwer. Der Koffer ist gewogen: 32 Kilo.

Thông báo của bộ phận xử lý hành lý: Hôm nay có một chiếc vali rất nặng. Vali đã được cân: 32 ký.

Der Besitzer sagt: „In dem Koffer ist nur Kleidung.“

Người chủ nói: “Trong vali chỉ có quần áo.”

Die Reisende kann den Koffer nicht allein tragen. Sie ist nicht stark genug und braucht Hilfe.

Người phụ nữ đi lại không thể tự mang vali. Cô ấy không đủ khỏe và cần giúp đỡ.

Ein Gepäckträger kommt. Er holt schon mal einen Wagen und nimmt den Koffer vom Check-in.

Một nhân viên khuân vác hành lý đến. Anh ấy lấy xe đẩy trước và đưa vali ra khỏi quầy làm thủ tục.

Der Koffer bleibt so auf dem Wagen. So geht er weiter zur Gepäckabfertigung.

Chiếc vali cứ để nguyên như vậy trên xe đẩy. Như thế nó đi tiếp đến bộ phận xử lý hành lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Das Fenster ist geöffnet. – Der Tisch ist reserviert. – Die Tür ist geschlossen.

Cái gì đó đang ở trong trạng thái ... (là kết quả của một hành động có chủ ý trước đó)

Cấu trúc
Das Fenster ist geöffnet. – Der Tisch ist reserviert. – Die Tür ist geschlossen.
Giải thích
Zustandspassiv: chủ ngữ là vật/sự việc đang ở trạng thái nào đó, không phải người thực hiện. Cấu trúc: Subjekt (Sache) + ist/sind + Partizip II. Động từ quy tắc: ge-...-t (wiegen → gewogen là bất quy tắc), bất quy tắc có dạng riêng. Phân biệt với Vorgangspassiv „werden + Partizip II“ (hành động đang diễn ra): Die Tasche ist gewogen (túi đang ở trạng thái đã cân xong) ≠ Die Tasche wird gewogen (túi đang được cân). Muốn nói rõ ai làm: von + Dativ.

Ví dụ

  • Die Tasche von Việt Hà ist gewogen.

    Túi của Việt Hà đã được cân (đang ở trạng thái đã cân xong).

  • Sabine Vogt sagt: Der Wagen ist hier reserviert.

    Cô Sabine nói: Xe đẩy đã được đặt trước ở đây.

  • Die Tür am Check-in ist geschlossen.

    Cửa ở quầy làm thủ tục đang đóng.

Mẫu ngữ pháp

etwas schon mal machen

Làm gì đó trước / Chuẩn bị trước

Cấu trúc
etwas schon mal machen
Giải thích
Cụm „schon mal“ diễn tả việc làm gì đó trước để chuẩn bị cho bước sau. Cấu trúc: Subjekt + Verb + ... + schon mal. Cụm này thường đứng ở cuối câu hoặc trước động từ bổ sung.

Ví dụ

  • Sabine Vogt holt schon mal einen Wagen.

    Cô Sabine lấy trước một xe đẩy.

  • Việt Hà legt die Tasche schon mal auf den Wagen.

    Việt Hà đặt trước túi lên xe đẩy.

Mẫu ngữ pháp

etwas so lassen

Giữ nguyên / để nguyên như thế

Cấu trúc
etwas so lassen
Giải thích
Dùng khi ai đó cố ý không thay đổi một vật hoặc một trạng thái. Cấu trúc: Subjekt + lassen + Akkusativobjekt + so / wie es ist. Với bạn bè dùng „lass“, với trang trọng dùng „lassen Sie“. Cũng có thể dùng „bleiben“ để nhấn mạnh trạng thái giữ nguyên: Das bleibt so.

Ví dụ

  • Việt Hà lässt die Tasche so auf dem Wagen.

    Việt Hà để nguyên túi như vậy trên xe đẩy.

  • Sabine Vogt sagt: „Lassen Sie die Tasche bitte so.“

    Cô Sabine nói: “Xin hãy để túi nguyên như vậy.”

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu kể đơn giản ở vị trí thứ hai của động từ chia: chủ ngữ + động từ chia (+ bổ ngữ). Dùng để nói ai đang làm gì hoặc đang ở đâu, không có trợ từ.

Ví dụ

  • Việt Hà wartet am Check-in.

    Việt Hà đợi ở quầy làm thủ tục.

  • Sabine Vogt arbeitet hier.

    Cô Sabine làm việc ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Túi quá nặng — xin xe đẩy ở quầy làm thủ tục” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.