Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Đã xếp vào chưa? – Chuẩn bị trước khi khách đến

Bài 6 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đứng với chiếc túi trong căn hộ và cùng kiểm tra xem cái gì đã được xếp vào, cái gì vẫn còn thiếu.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đã xếp vào chưa? – Chuẩn bị trước khi khách đến

Việt Hà và bác Bernd đứng với chiếc túi trong căn hộ và cùng kiểm tra xem cái gì đã được xếp vào, cái gì vẫn còn thiếu.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Đã xếp vào chưa? – Chuẩn bị trước khi khách đến

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt steht die Tasche hier. Wir schauen, was schon drin ist.
Việt Hà: Ist das Ladegerät schon eingepackt?
Bernd Kramer: Ja, das Ladegerät ist schon eingepackt.
Việt Hà: Ist die Jacke auch schon eingepackt?
Bernd Kramer: Nein, die Jacke ist noch nicht eingepackt.
Việt Hà: Dann packe ich die Jacke schon mal ein.
Việt Hà: Ich lese die Liste noch einmal.
Bernd Kramer: Gut. Dann lassen wir die Tasche so und bleiben in der Wohnung.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt steht die Tasche hier. Wir schauen, was schon drin ist.Được rồi, bây giờ túi đang ở đây. Chúng ta xem cái gì đã ở trong rồi.
Việt HàIst das Ladegerät schon eingepackt?Cái sạc đã được xếp vào chưa?
Bernd KramerJa, das Ladegerät ist schon eingepackt.Rồi, cái sạc đã được xếp vào rồi.
Việt HàIst die Jacke auch schon eingepackt?Áo khoác cũng đã được xếp vào chưa?
Bernd KramerNein, die Jacke ist noch nicht eingepackt.Chưa, áo khoác vẫn chưa được xếp vào.
Việt HàDann packe ich die Jacke schon mal ein.Vậy tôi xếp áo khoác vào trước.
Việt HàIch lese die Liste noch einmal.Tôi đọc lại danh sách một lần nữa.
Bernd KramerGut. Dann lassen wir die Tasche so und bleiben in der Wohnung.Tốt. Vậy chúng ta để túi như thế và ở lại trong căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
annehmen—Nhận, chấp nhận, chấp thuận——Vocabulary pool
das Abenteuer—Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm——Vocabulary pool
die Batterie—Bộ pin, ắc quy——Vocabulary pool
der Champagner—Rượu sâm banh; vùng Champagne——Vocabulary pool
verdienen—Kiếm được (tiền, thu nhập)——Vocabulary pool
Gebühr—Tiền phí, tiền thù lao cố định——Vocabulary pool
krank—Ốm, đau yếu——Vocabulary pool
Führung—Sự lãnh đạo, sự dẫn đầu; buổi hướng dẫn——Vocabulary pool
Mischung—Sự pha trộn, hỗn hợp——Vocabulary pool
Pfanne—Chảo, xoong——Vocabulary pool
vorhersagen—Dự đoán, đoán trước——Vocabulary pool
Wiedersehen—Sự sum họp, sự đoàn tụ——Vocabulary pool
dienen—Phục vụ, phụng sự——Vocabulary pool
sich—Tự chính họ, bản thân họ——Vocabulary pool
gebraucht—Đã qua sử dụng, cũ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Heute Abend feiern wir ein Wiedersehen mit alten Freunden. Das Essen ist vorbereitet und steht auf dem Tisch. Die Schalen sind mit einer Mischung aus Obst und Keksen gefüllt.

Die Uhrzeit ist auf dem Kalender notiert: 19 Uhr. Ich habe sie schon vor einer Woche geschrieben.

Die Tassen und Teller sind schon vorbereitet. Sie sind sauber und stehen im Schrank.

Die Getränke sind gekühlt und stehen im Kühlschrank. Ich habe sie schon mal gekauft.

Das Zimmer ist geputzt und geschmückt. Alles ist fertig, bevor die Gäste kommen.
Heute Abend feiern wir ein Wiedersehen mit alten Freunden. Das Essen ist vorbereitet und steht auf dem Tisch. Die Schalen sind mit einer Mischung aus Obst und Keksen gefüllt.

Tối nay chúng tôi tổ chức một buổi sum họp với bạn bè cũ. Đồ ăn đã được chuẩn bị xong và đang ở trên bàn. Những chiếc bát nhỏ đã được đựng đầy một hỗn hợp gồm trái cây và bánh quy.

Die Uhrzeit ist auf dem Kalender notiert: 19 Uhr. Ich habe sie schon vor einer Woche geschrieben.

Giờ tổ chức đã được ghi trên lịch: 19 giờ. Tôi đã viết nó từ một tuần trước.

Die Tassen und Teller sind schon vorbereitet. Sie sind sauber und stehen im Schrank.

Cốc và đĩa đã được chuẩn bị sẵn. Chúng sạch và đang ở trong tủ.

Die Getränke sind gekühlt und stehen im Kühlschrank. Ich habe sie schon mal gekauft.

Đồ uống đã được làm lạnh và đang ở trong tủ lạnh. Tôi đã mua chúng trước rồi.

Das Zimmer ist geputzt und geschmückt. Alles ist fertig, bevor die Gäste kommen.

Căn phòng đã được dọn dẹp và trang trí. Mọi thứ đã xong trước khi khách đến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Das Fenster ist geöffnet. – Der Tisch ist reserviert. – Die Tür ist geschlossen.

Cái gì đó đang ở trong trạng thái ... (là kết quả của một hành động có chủ ý trước đó)

Cấu trúc
Das Fenster ist geöffnet. – Der Tisch ist reserviert. – Die Tür ist geschlossen.
Giải thích
Zustandspassiv: chủ ngữ là vật/sự việc chịu tác động, không phải người thực hiện. Công thức: Subjekt + ist/sind + Partizip II. Động từ sein chia theo chủ ngữ: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind. Partizip II của động từ có quy tắc là ge-...-t (packen → gepackt, vorbereiten → vorbereitet), động từ bất quy tắc có dạng riêng (schreiben → geschrieben). Phân biệt với Vorgangspassiv „werden + Partizip II“ (hành động đang diễn ra): Die Tasche wird gepackt.

Ví dụ

  • Das Ladegerät ist schon eingepackt.

    Cái sạc đã được xếp vào rồi.

  • Bernd sagt: „Die Jacke ist noch nicht eingepackt.“

    Bernd nói: “Áo khoác vẫn chưa được xếp vào.”

  • Bei Việt Hà ist die Tasche gepackt und die Liste ist gelesen.

    Ở chỗ Việt Hà, túi đã được xếp xong và danh sách đã được đọc.

Mẫu ngữ pháp

etwas schon mal machen

Làm gì đó trước / Chuẩn bị trước

Cấu trúc
etwas schon mal machen
Giải thích
Để nói mình làm việc gì đó trước để chuẩn bị, ta dùng cụm „schon mal“. Cấu trúc: Subjekt + Verb + ... + schon mal. Cụm này thường đứng ở cuối câu hoặc ngay trước động từ bổ sung (Partikel/tách rời): Ich packe die Jacke schon mal ein.

Ví dụ

  • Việt Hà packt die Jacke schon mal ein.

    Việt Hà xếp áo khoác vào trước.

  • Bernd kauft die Getränke schon mal.

    Bernd mua đồ uống trước.

Mẫu ngữ pháp

etwas so lassen

Giữ nguyên / để nguyên như thế

Cấu trúc
etwas so lassen
Giải thích
Dùng khi muốn nói ai đó cố ý không thay đổi một vật hoặc một trạng thái. Cấu trúc: Subjekt + lassen + Akkusativobjekt + so / wie es ist. Với bạn bè dùng lass (du), trang trọng dùng lassen Sie: Lass die Tasche so. / Lassen Sie das bitte so. Cũng có thể nói Das bleibt so để nhấn mạnh trạng thái giữ nguyên.

Ví dụ

  • Lass die Tasche so, Việt Hà.

    Để túi như thế đi, Việt Hà.

  • Bernd lässt das Fenster so.

    Bernd để cửa sổ như thế.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản A1: chủ ngữ + động từ (động từ đứng ở vị trí thứ hai) + phần bổ sung nếu cần. Dùng để nói một trạng thái vẫn tiếp tục: chủ ngữ + bleiben / sein + bổ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà bleibt noch in der Wohnung.

    Việt Hà vẫn còn ở trong căn hộ.

  • Die Tasche bleibt so.

    Cái túi vẫn để như thế.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đã xếp vào chưa? – Chuẩn bị trước khi khách đến” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.