Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Đến muộn trong lớp học tiếng Đức

Bài 41 · 4 phần

Buổi tối trong lớp học tiếng Đức: Việt Hà đến muộn, Bernd hỏi lý do, và cả hai ở lại lớp để tiếp tục buổi học.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đến muộn trong lớp học tiếng Đức

Buổi tối trong lớp học tiếng Đức: Việt Hà đến muộn, Bernd hỏi lý do, và cả hai ở lại lớp để tiếp tục buổi học.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Đến muộn trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend! Entschuldigung, dass ich zu spät komme.
Bernd Kramer: Guten Abend! Warum kommen Sie denn so spät?
Việt Hà: Es tut mir leid. Ich komme zu spät, weil der Bus heute sehr langsam war.
Việt Hà: Ich wollte Ihnen eine Nachricht schreiben, aber ich habe es leider vergessen.
Bernd Kramer: Schon gut. Könnten Sie bitte Platz nehmen und das Buch aufschlagen?
Việt Hà: Danke. Es war wirklich nur der Bus – er war heute sehr langsam.
Bernd Kramer: Das kennen wir schon: Letzte Woche war es auch der Bus.
Việt Hà: Stimmt. Dann bleiben wir heute hier im Raum und machen weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend! Entschuldigung, dass ich zu spät komme.Chào buổi tối! Xin lỗi vì tôi đến muộn.
Bernd KramerGuten Abend! Warum kommen Sie denn so spät?Chào buổi tối! Sao chị lại đến muộn thế?
Việt HàEs tut mir leid. Ich komme zu spät, weil der Bus heute sehr langsam war.Tôi xin lỗi. Tôi đến muộn vì hôm nay xe buýt chạy rất chậm.
Việt HàIch wollte Ihnen eine Nachricht schreiben, aber ich habe es leider vergessen.Tôi định nhắn tin cho bác, nhưng tiếc là tôi đã quên.
Bernd KramerSchon gut. Könnten Sie bitte Platz nehmen und das Buch aufschlagen?Không sao đâu. Chị có thể vui lòng ngồi xuống và mở sách ra được không?
Việt HàDanke. Es war wirklich nur der Bus – er war heute sehr langsam.Cảm ơn bác. Thật sự chỉ tại xe buýt thôi – hôm nay nó chạy rất chậm.
Bernd KramerDas kennen wir schon: Letzte Woche war es auch der Bus.Chuyện này chúng ta biết rồi: tuần trước cũng tại xe buýt.
Việt HàStimmt. Dann bleiben wir heute hier im Raum und machen weiter.Đúng vậy. Vậy hôm nay chúng ta ở lại lớp và tiếp tục học.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Luft—Không khí——Vocabulary pool
das Detail—Chi tiết, tiểu tiết——Vocabulary pool
jünger—Ít tuổi hơn; em (trong gia đình)——Vocabulary pool
der Markt—Chợ——Vocabulary pool
das Öl—Dầu——Vocabulary pool
der Schulhof—Sân chơi, sân thể thao (trong trường học)——Vocabulary pool
zurückführen auf—Quy cho, cho là do——Vocabulary pool
wissenschaftlich—Thuộc về khoa học, có tính khoa học——Vocabulary pool
die Scheibe—Một lát mỏng, một miếng mỏng——Vocabulary pool
die Träne—Nước mắt——Vocabulary pool
unsicher—Không chắc chắn, còn nghi ngờ——Vocabulary pool
weinen—Khóc——Vocabulary pool
nass—Ướt, thấm nước, đẫm nước——Vocabulary pool
innerhalb—Ở trong, bên trong, phía trong——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Lieber Bernd, es tut mir sehr leid, dass ich gestern nicht zu Ihrer Feier gekommen bin. Bitte entschuldigen Sie das.

Am Nachmittag ist etwas Wichtiges dazwischengekommen. Meine Nachbarin musste plötzlich zum Arzt, und niemand konnte auf ihre Kinder aufpassen.

Die Sache hat bis nach acht Uhr gedauert. Ihre Feier hat aber schon um sieben angefangen.

Danach war ich unsicher, denn ich konnte nicht mehr rechtzeitig kommen. Was soll ich machen?

Bitte sagen Sie mir: Bekomme ich vielleicht noch eine Einladung? Beim nächsten Mal komme ich sehr gern. Viele Grüße, Việt Hà
Lieber Bernd, es tut mir sehr leid, dass ich gestern nicht zu Ihrer Feier gekommen bin. Bitte entschuldigen Sie das.

Bernd thân mến, tôi rất lấy làm tiếc vì hôm qua tôi đã không đến dự buổi tiệc của bác. Xin bác thứ lỗi cho tôi.

Am Nachmittag ist etwas Wichtiges dazwischengekommen. Meine Nachbarin musste plötzlich zum Arzt, und niemand konnte auf ihre Kinder aufpassen.

Vào buổi chiều có một việc quan trọng đột ngột xảy ra. Bà hàng xóm của tôi đột nhiên phải đi khám bác sĩ, và không có ai trông con cho bà ấy.

Die Sache hat bis nach acht Uhr gedauert. Ihre Feier hat aber schon um sieben angefangen.

Việc đó kéo dài đến sau tám giờ. Nhưng buổi tiệc của bác đã bắt đầu từ bảy giờ.

Danach war ich unsicher, denn ich konnte nicht mehr rechtzeitig kommen. Was soll ich machen?

Sau đó tôi rất băn khoăn, vì tôi không thể đến kịp nữa. Tôi biết phải làm sao đây?

Bitte sagen Sie mir: Bekomme ich vielleicht noch eine Einladung? Beim nächsten Mal komme ich sehr gern. Viele Grüße, Việt Hà

Xin bác cho tôi biết: Liệu tôi có thể nhận được một lời mời nữa không? Lần sau tôi rất muốn đến. Thân ái, Việt Hà

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Warum + Verb + Subjekt + ... + denn? / ..., weil + Subjekt + ... + Verb.

Dùng để hỏi lý do (có chuyện gì vậy?) hoặc đưa ra lý do (là vì...).

Cấu trúc
Warum + Verb + Subjekt + ... + denn? / ..., weil + Subjekt + ... + Verb.
Giải thích
Trong câu hỏi, „denn“ đứng ở vị trí thứ hai sau động từ và làm câu hỏi nghe tự nhiên, thân thiện: „Warum kommen Sie denn so spät?“ Trong câu trả lời, „weil“ mở đầu mệnh đề phụ và động từ phải chuyển xuống cuối câu: „Ich komme zu spät, weil der Bus langsam war.“ Chú ý: „denn“ đứng trước chủ ngữ còn „weil“ thì đẩy động từ ra cuối câu.

Ví dụ

  • Warum kommen Sie denn so spät, Việt Hà? – Ich komme zu spät, weil der Bus heute sehr langsam war.

    Sao chị lại đến muộn thế, Việt Hà? – Tôi đến muộn vì hôm nay xe buýt chạy rất chậm.

  • Bernd sagt: Ich habe die Nachricht nicht gelesen, weil ich müde war.

    Bernd nói: Tôi đã không đọc tin nhắn vì tôi mệt.

Mẫu ngữ pháp

Könnten Sie bitte + Infinitiv?

Ngài/Cô/Anh có thể vui lòng ... giúp tôi được không?

Cấu trúc
Könnten Sie bitte + Infinitiv?
Giải thích
Đây là mẫu câu nhờ vả rất lịch sự, dùng với người chưa thân hoặc trong tình huống trang trọng. Động từ chính ở dạng nguyên thể (Infinitiv) và đứng ở cuối câu: „Könnten Sie bitte Platz nehmen?“ Nếu nhờ bạn bè thân, có thể dùng „Könntest du bitte …?“ (ít trang trọng hơn).

Ví dụ

  • Könnten Sie bitte Platz nehmen und das Buch aufschlagen?

    Chị có thể vui lòng ngồi xuống và mở sách ra được không?

  • Könnten Sie bitte die Frage noch einmal erklären, Bernd?

    Bác Bernd có thể vui lòng giải thích câu hỏi này một lần nữa được không?

Mẫu ngữ pháp

Was/Wie + soll ich + Infinitiv?

Tôi nên làm gì? / Tôi nên làm ... như thế nào?

Cấu trúc
Was/Wie + soll ich + Infinitiv?
Giải thích
Dùng để hỏi lời khuyên khi bạn không biết nên làm gì. Cấu trúc: từ hỏi (was/wie) + soll + ich + động từ nguyên thể ở cuối câu: „Was soll ich machen?“ – „Wie soll ich das machen?“ Ở trình độ A2, chủ yếu dùng „soll ich“ để hỏi ý kiến hoặc lời khuyên.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: Danach war ich unsicher. Was soll ich machen?

    Việt Hà hỏi: Sau đó tôi rất băn khoăn. Tôi biết phải làm sao đây?

  • Wie soll ich Bernd das erklären?

    Tôi nên giải thích điều đó với Bernd như thế nào?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đến muộn trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.