Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Cửa sổ đã hỏng từ sáng nay

Bài 32 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang ở trong căn hộ của Việt Hà. Cửa sổ trong phòng đã hỏng, và cả hai chỉ nói về chuyện đó.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cửa sổ đã hỏng từ sáng nay

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang ở trong căn hộ của Việt Hà. Cửa sổ trong phòng đã hỏng, và cả hai chỉ nói về chuyện đó.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Cửa sổ đã hỏng từ sáng nay

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Danke, Việt Hà. Deine Wohnung ist wirklich gemütlich.
Việt Hà: Schau mal, Bernd: Das Fenster ist kaputt.
Bernd Kramer: Wann ist das passiert?
Việt Hà: Es war schon heute Morgen kaputt. Ich habe es nicht kaputt gemacht.
Bernd Kramer: Und schließt das Fenster noch richtig?
Việt Hà: Nein, es schließt nicht mehr ganz.
Bernd Kramer: Dann rufen wir den Hausmeister an.
Việt Hà: Ja, das Fenster braucht eine Reparatur.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDanke, Việt Hà. Deine Wohnung ist wirklich gemütlich.Cảm ơn Việt Hà. Căn hộ của cháu thật sự ấm cúng.
Việt HàSchau mal, Bernd: Das Fenster ist kaputt.Bác Bernd xem này: Cửa sổ bị hỏng rồi.
Bernd KramerWann ist das passiert?Chuyện đó xảy ra khi nào vậy?
Việt HàEs war schon heute Morgen kaputt. Ich habe es nicht kaputt gemacht.Sáng nay nó đã hỏng rồi. Cháu không làm hỏng nó.
Bernd KramerUnd schließt das Fenster noch richtig?Thế cửa sổ còn đóng khít được không?
Việt HàNein, es schließt nicht mehr ganz.Không, nó không còn đóng khít hoàn toàn nữa.
Bernd KramerDann rufen wir den Hausmeister an.Vậy thì chúng ta gọi cho người quản lý tòa nhà.
Việt HàJa, das Fenster braucht eine Reparatur.Vâng, cửa sổ cần được sửa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
gefährlich—Nguy hiểm——Vocabulary pool
Wüste—Sa mạc——Vocabulary pool
Wirkung—Kết quả, hậu quả——Vocabulary pool
eintreten—Đi vào, bước vào (một không gian)——Vocabulary pool
Griff—Cán, tay cầm, quai——Vocabulary pool
Intelligenz—Trí thông minh, khả năng hiểu biết và học hỏi——Vocabulary pool
magisch—(Thuộc về) ma thuật——Vocabulary pool
Mittag—Buổi trưa, giữa trưa——Vocabulary pool
Pilger—Người hành hương——Vocabulary pool
Rate—Tỷ lệ——Vocabulary pool
Probe—Mẫu, mẫu vật——Vocabulary pool
einzeln—Đơn, một, duy nhất——Vocabulary pool
Straßenbahn—Xe điện (chạy trên đường ray trong thành phố)——Vocabulary pool
wen—ai (dạng Akkusativ của „wer“, dùng để hỏi ai / cái gì)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Notiz aus der Wohnung: Ich habe heute Morgen in der Küche eine Tasse aus Versehen fallen lassen.

Der kleine Unfall war früh am Morgen, direkt nach dem Frühstück.

Die Tasse ist auf den Boden gefallen. Jetzt ist sie kaputt.

Ich habe die Stücke vorsichtig vom Boden gesammelt und in den Mülleimer gelegt.

Darum bitte ich um eine neue Tasse für die Wohnung. Vielen Dank!
Notiz aus der Wohnung: Ich habe heute Morgen in der Küche eine Tasse aus Versehen fallen lassen.

Ghi chú từ căn hộ: Sáng nay trong bếp, tôi đã lỡ đánh rơi một cái tách.

Der kleine Unfall war früh am Morgen, direkt nach dem Frühstück.

Tai nạn nhỏ đó xảy ra vào sáng sớm, ngay sau bữa sáng.

Die Tasse ist auf den Boden gefallen. Jetzt ist sie kaputt.

Cái tách rơi xuống sàn. Bây giờ nó đã vỡ.

Ich habe die Stücke vorsichtig vom Boden gesammelt und in den Mülleimer gelegt.

Tôi đã nhặt những mảnh vỡ dưới sàn một cách cẩn thận và bỏ vào thùng rác.

Darum bitte ich um eine neue Tasse für die Wohnung. Vielen Dank!

Vì vậy tôi xin một cái tách mới cho căn hộ. Xin cảm ơn!

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

N ist + Partizip II / Adjektiv

N đang ở trạng thái ... (kết quả của một hành động đã xảy ra)

Cấu trúc
N ist + Partizip II / Adjektiv
Giải thích
Dùng „sein“ + Partizip II (Zustandspassiv) hoặc „sein“ + tính từ để nói một vật đang ở trạng thái nào đó. Chủ ngữ thường là đồ vật, không phải người. Trong bài này: „Das Fenster ist kaputt.“ và „Die Tasse ist kaputt.“

Ví dụ

  • In der Wohnung von Việt Hà ist das Fenster kaputt.

    Trong căn hộ của Việt Hà, cửa sổ bị hỏng.

  • Die Tasse ist auf den Boden gefallen. Jetzt ist sie kaputt.

    Cái tách rơi xuống sàn. Bây giờ nó đã vỡ.

  • Bei Bernd ist die Tür geschlossen.

    Ở nhà bác Bernd, cửa đang đóng.

Mẫu ngữ pháp

haben + Partizip II + schon / fertig

Đã hoàn thành xong (làm hết, làm xong hẳn một việc gì đó)

Cấu trúc
haben + Partizip II + schon / fertig
Giải thích
Thì Perfekt: động từ chia „habe/hast/hat“ đứng ở vị trí thứ hai, Partizip II đứng ở cuối câu. Thêm „schon“ (đã ... rồi) hoặc „fertig“ (xong) để nhấn mạnh việc đã hoàn tất tính đến lúc nói.

Ví dụ

  • Việt Hà hat die Scherben schon gesammelt.

    Việt Hà đã nhặt các mảnh vỡ rồi.

  • Bernd, hast du schon gegessen?

    Bác Bernd, bác ăn xong chưa?

  • Bernd hat die Reparatur fertig gemacht.

    Bác Bernd đã làm xong việc sửa chữa.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben + ... + Partizip II (+ leider / aus Versehen).

Lỡ ... mất rồi / Đáng tiếc là đã ... (ngoài ý muốn)

Cấu trúc
Subjekt + haben + ... + Partizip II (+ leider / aus Versehen).
Giải thích
Tiếng Đức không có đuôi động từ riêng cho „lỡ“. Ta dùng Perfekt rồi thêm „leider“ (tiếc là), „aus Versehen“ (vô ý), „dummerweise“ (ngớ ngẩn thay). Trật tự: haben ở vị trí 2, Partizip II ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà hat die Tasse leider aus Versehen fallen lassen.

    Việt Hà đã lỡ đánh rơi cái tách.

  • Bernd hat seinen Schlüssel leider verloren.

    Bác Bernd đã lỡ làm mất chìa khóa của mình.

  • Việt Hà sagt: „Ich habe das Glas aus Versehen kaputt gemacht. Das tut mir leid.“

    Việt Hà nói: „Tôi đã vô ý làm vỡ cái ly. Tôi rất lấy làm tiếc.“

Mẫu ngữ pháp

Dann / Na dann / Also dann (+ V2-Stellung)

Vậy thì; thế thì; vậy thì

Cấu trúc
Dann / Na dann / Also dann (+ V2-Stellung)
Giải thích
Dùng để tiếp nhận thông tin, chuyển ý hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. „Dann“ đứng đầu câu thì động từ chia ở vị trí thứ hai, chủ ngữ theo sau. „Na dann“ thân mật, „also dann“ lịch sự hơn.

Ví dụ

  • Dann rufen wir den Hausmeister an.

    Vậy thì chúng ta gọi cho người quản lý tòa nhà.

  • Na dann, bis morgen, Bernd!

    Vậy thì, mai gặp lại bác Bernd!

  • Also dann, sehen wir uns am Abend bei Việt Hà.

    Vậy thì, buổi tối chúng ta gặp nhau ở nhà Việt Hà nhé.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cửa sổ đã hỏng từ sáng nay” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.