Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Bài 20: Mưa to và lời xin lỗi muộn trong lớp học tiếng Đức

Bài 20 · 4 phần

Buổi tối tại lớp học tiếng Đức. Việt Hà đến muộn vì trời mưa rất to; Bernd đang đợi trong lớp và hỏi thăm cô.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bài 20: Mưa to và lời xin lỗi muộn trong lớp học tiếng Đức

Buổi tối tại lớp học tiếng Đức. Việt Hà đến muộn vì trời mưa rất to; Bernd đang đợi trong lớp và hỏi thăm cô.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Bài 20: Mưa to và lời xin lỗi muộn trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend! Entschuldigung, ich komme zu spät.
Bernd Kramer: Guten Abend, Việt Hà. Warum kommst du so spät?
Việt Hà: Es tut mir leid: Wegen des starken Regens bin ich zu spät gekommen.
Bernd Kramer: Ist alles in Ordnung bei dir?
Việt Hà: Ich bin ein bisschen nass, aber es geht mir gut.
Bernd Kramer: Ich gebe dir ein Beispiel für die Tafel: Der Regen war stark, deshalb bin ich nass.
Việt Hà: Ja, wir bleiben im Deutschkurs-Raum und üben weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend! Entschuldigung, ich komme zu spät.Chào buổi tối! Xin lỗi, tôi đến muộn.
Bernd KramerGuten Abend, Việt Hà. Warum kommst du so spät?Chào buổi tối, Việt Hà. Sao chị lại đến muộn thế?
Việt HàEs tut mir leid: Wegen des starken Regens bin ich zu spät gekommen.Tôi xin lỗi: Vì trời mưa to nên tôi đã đến muộn.
Bernd KramerIst alles in Ordnung bei dir?Chị có ổn không?
Việt HàIch bin ein bisschen nass, aber es geht mir gut.Tôi hơi ướt một chút, nhưng tôi ổn.
Bernd KramerIch gebe dir ein Beispiel für die Tafel: Der Regen war stark, deshalb bin ich nass.Tôi cho chị một ví dụ để viết lên bảng: Trời mưa to, vì thế tôi bị ướt.
Việt HàJa, wir bleiben im Deutschkurs-Raum und üben weiter.Vâng, chúng ta ở lại lớp học tiếng Đức và tiếp tục luyện tập.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
einstellen—Điều chỉnh, sửa lại cho đúng——Vocabulary pool
voraus—Ở phía trước, về phía trước——Vocabulary pool
Gürtel—Dây lưng, thắt lưng——Vocabulary pool
Debatte—Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận——Vocabulary pool
mailen—Gửi thư điện tử——Vocabulary pool
Galerie—Phòng trưng bày (nghệ thuật)——Vocabulary pool
lebhaft—Sống động, sinh động——Vocabulary pool
Serviette—Khăn ăn——Vocabulary pool
perfekt—Hoàn hảo, hoàn toàn, không có khuyết điểm——Vocabulary pool
hochwertig—Chất lượng cao, hảo hạng——Vocabulary pool
Seil—Dây thừng, dây chão——Vocabulary pool
Schrei—Tiếng la hét, tiếng hò hét——Vocabulary pool
Toast—Bánh mì nướng——Vocabulary pool
Abwasch—Việc rửa bát đĩa, chén bát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In der Nacht hat ein starkes Erdbeben unser Haus geschüttelt. Ich hörte einen Schrei im Treppenhaus und lief schnell nach draußen.

Am Morgen zeigten die Nachrichten, dass die Schäden begrenzt waren.

Der Verkehr war das größte Problem: Voraus auf der Straße standen nur Autos, deshalb dauerte die Fahrt nach Hause sehr lange.

Als ich am Telefon die Stimmen meiner Familie hörte, war ich sehr erleichtert.

Seit dieser Nacht weiß ich: Vorbereitung für den Notfall ist wichtig.
In der Nacht hat ein starkes Erdbeben unser Haus geschüttelt. Ich hörte einen Schrei im Treppenhaus und lief schnell nach draußen.

Vào ban đêm, một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển nhà chúng tôi. Tôi nghe thấy một tiếng la hét ở cầu thang và nhanh chóng chạy ra ngoài.

Am Morgen zeigten die Nachrichten, dass die Schäden begrenzt waren.

Buổi sáng, bản tin cho thấy thiệt hại chỉ ở mức hạn chế.

Der Verkehr war das größte Problem: Voraus auf der Straße standen nur Autos, deshalb dauerte die Fahrt nach Hause sehr lange.

Giao thông là vấn đề lớn nhất: Phía trước trên đường chỉ toàn xe hơi, vì thế chuyến đi về nhà kéo dài rất lâu.

Als ich am Telefon die Stimmen meiner Familie hörte, war ich sehr erleichtert.

Khi nghe thấy giọng nói của gia đình qua điện thoại, tôi vô cùng nhẹ nhõm.

Seit dieser Nacht weiß ich: Vorbereitung für den Notfall ist wichtig.

Từ đêm đó, tôi biết rằng: việc chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp là quan trọng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

..., deshalb + Verb + Subjekt ...

Vì ... nên ... (vế sau là kết quả)

Cấu trúc
..., deshalb + Verb + Subjekt ...
Giải thích
Vế trước nêu nguyên nhân, vế sau nêu kết quả. Sau 'deshalb' là một mệnh đề chính: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, chủ ngữ đứng ngay sau động từ. Dấu phẩy đứng trước 'deshalb'.

Ví dụ

  • Der Regen war stark, deshalb ist Việt Hà nass.

    Trời mưa to, vì thế Việt Hà bị ướt.

  • Việt Hà kam zu spät, deshalb schreibt Bernd Kramer den Satz an die Tafel.

    Việt Hà đến muộn, vì thế Bernd Kramer viết câu đó lên bảng.

Mẫu ngữ pháp

wegen + Nomen (Genitiv)

Vì ... (do sự kiện khách quan bên ngoài như mưa, bão, bệnh tật)

Cấu trúc
wegen + Nomen (Genitiv)
Giải thích
'wegen' đứng trước một danh từ ở cách Genitiv và nêu nguyên nhân khách quan. Danh từ giống đực/trung: des + (en), danh từ giống cái: der. Ví dụ: wegen des Regens, wegen des starken Regens, wegen der Krankheit.

Ví dụ

  • Wegen des starken Regens ist Việt Hà zu spät gekommen.

    Vì trời mưa to nên Việt Hà đã đến muộn.

  • Wegen des Erdbebens sind viele Menschen in der Nacht draußen geblieben.

    Vì trận động đất, nhiều người đã ở ngoài trời vào ban đêm.

Mẫu ngữ pháp

geben + Dativ + Akkusativ

Đưa/cho ai cái gì (dùng để đưa ra ví dụ, nêu kết quả hiển nhiên)

Cấu trúc
geben + Dativ + Akkusativ
Giải thích
'geben' cần hai tân ngữ: người nhận ở cách Dativ (dem/der/dem, mir, dir, uns) và vật được đưa ở cách Akkusativ (ein Beispiel, einen Tipp, eine Antwort). Trong lớp, mẫu này dùng để đưa cho nhau ví dụ hoặc câu trả lời.

Ví dụ

  • Bernd Kramer gibt Việt Hà ein Beispiel für die Tafel.

    Bernd Kramer cho Việt Hà một ví dụ để viết lên bảng.

  • Việt Hà gibt dem Kurs eine Antwort auf Deutsch.

    Việt Hà đưa cho lớp một câu trả lời bằng tiếng Đức.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 20: Mưa to và lời xin lỗi muộn trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.