Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Trà quá nóng — nhờ làm nguội một chút

Bài 3 · 4 phần

Việt Hà ngồi trong một quán cà phê nhỏ cạnh cửa sổ. Cô Sabine mang trà ra bàn. Trà quá nóng nên Việt Hà nhờ làm nguội nó một chút.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trà quá nóng — nhờ làm nguội một chút

Việt Hà ngồi trong một quán cà phê nhỏ cạnh cửa sổ. Cô Sabine mang trà ra bàn. Trà quá nóng nên Việt Hà nhờ làm nguội nó một chút.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Trà quá nóng — nhờ làm nguội một chút

Toàn hội thoại

Việt Hà: Während ich auf den Tee warte, setze ich mich ans Fenster.
Sabine Vogt: Guten Tag, hier ist Ihr Tee. Ich bringe ihn meistens an den Tisch.
Việt Hà: Danke, aber der Tee ist zu heiß. Deshalb kann ich ihn nicht trinken.
Sabine Vogt: Möchten Sie ein wenig Wasser hinein? Ich habe auch Mineralwasser.
Việt Hà: Ja, gern. Ein wenig Wasser, bitte.
Sabine Vogt: Ich kühle den Tee hier an der Theke. Warten Sie einen Moment.
Việt Hà: Jetzt ist er gut, denn er ist nicht mehr zu heiß und er schmeckt auch besser.
Sabine Vogt: Sehr gern. Sie können noch ein wenig hier sitzen bleiben.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWährend ich auf den Tee warte, setze ich mich ans Fenster.Trong khi chờ trà, tôi ngồi xuống cạnh cửa sổ.
Sabine VogtGuten Tag, hier ist Ihr Tee. Ich bringe ihn meistens an den Tisch.Chào chị, đây là trà của chị. Tôi thường mang trà ra tận bàn.
Việt HàDanke, aber der Tee ist zu heiß. Deshalb kann ich ihn nicht trinken.Cảm ơn, nhưng trà quá nóng. Vì thế tôi không thể uống được.
Sabine VogtMöchten Sie ein wenig Wasser hinein? Ich habe auch Mineralwasser.Chị có muốn cho một chút nước vào không? Ở đây cũng có nước khoáng.
Việt HàJa, gern. Ein wenig Wasser, bitte.Vâng, được ạ. Cho một chút nước, làm ơn.
Sabine VogtIch kühle den Tee hier an der Theke. Warten Sie einen Moment.Tôi làm nguội trà ở đây tại quầy. Chị chờ một chút nhé.
Việt HàJetzt ist er gut, denn er ist nicht mehr zu heiß und er schmeckt auch besser.Bây giờ thì được rồi, vì trà không còn quá nóng nữa và cũng ngon hơn.
Sabine VogtSehr gern. Sie können noch ein wenig hier sitzen bleiben.Rất sẵn lòng. Chị có thể ngồi lại đây thêm một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
fantastisch—Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt——Vocabulary pool
Instrument—Dụng cụ, công cụ——Vocabulary pool
Landschaft—Phong cảnh, cảnh quan——Vocabulary pool
Freiheit—Tự do, quyền tự do——Vocabulary pool
Mineralwasser—Nước khoáng——Vocabulary pool
meistens—Hầu hết, phần lớn, thường——Vocabulary pool
Pack—Bó, gói, kiện hàng——Vocabulary pool
Kraft—Khả năng, năng lực, sức lực——Vocabulary pool
sich zurückziehen—Rút lui, rời đi (đến một nơi yên tĩnh hoặc riêng tư hơn)——Vocabulary pool
der Sinn—Giác quan; ý nghĩa——Vocabulary pool
der Text—Nguyên văn, nguyên bản, văn bản——Vocabulary pool
auf—Trên, ở trên——Vocabulary pool
die Stimme—Tiếng nói, giọng nói——Vocabulary pool
die Welle—Sóng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Gestern habe ich im Café einen Kaffee bestellt. Ich saß an einem kleinen Tisch am Fenster.

Der erste Schluck war viel zu heiß. Ich konnte den Kaffee nicht trinken.

Deshalb bat ich an der Theke um ein wenig Milch. Während ich wartete, gab die Frau hinter der Theke Milch in meine Tasse.

Nach zwei Minuten war der Kaffee kühl genug. Endlich konnte ich ihn trinken.

Aber der Geschmack war nicht gut, denn die Milch war zu viel, und der Kaffee war auch nicht mehr warm.
Gestern habe ich im Café einen Kaffee bestellt. Ich saß an einem kleinen Tisch am Fenster.

Hôm qua tôi đã gọi một tách cà phê trong quán. Tôi ngồi ở một chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ.

Der erste Schluck war viel zu heiß. Ich konnte den Kaffee nicht trinken.

Ngụm đầu tiên quá nóng. Tôi không thể uống được cà phê.

Deshalb bat ich an der Theke um ein wenig Milch. Während ich wartete, gab die Frau hinter der Theke Milch in meine Tasse.

Vì thế tôi xin một chút sữa ở quầy. Trong khi tôi chờ, người phụ nữ sau quầy rót sữa vào tách của tôi.

Nach zwei Minuten war der Kaffee kühl genug. Endlich konnte ich ihn trinken.

Sau hai phút, cà phê đã đủ nguội. Cuối cùng tôi có thể uống được.

Aber der Geschmack war nicht gut, denn die Milch war zu viel, und der Kaffee war auch nicht mehr warm.

Nhưng vị thì không ngon, vì sữa quá nhiều, và cà phê cũng không còn ấm nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Während ich V1, V2 ich ... (z. B. "Während ich koche, höre ich Musik.")

Vừa làm việc này vừa làm việc kia; trong khi làm V1 thì làm V2

Cấu trúc
Während ich V1, V2 ich ... (z. B. "Während ich koche, höre ich Musik.")
Giải thích
„während“ là liên từ phụ thuộc: động từ chia của mệnh đề phụ (V1) bị đẩy xuống cuối câu. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu ngay bằng động từ chia (V2) rồi mới đến chủ ngữ. Hai hành động do cùng một người làm và xảy ra cùng lúc, chỉ cần thì hiện tại (Präsens).

Ví dụ

  • Während Việt Hà auf den Tee wartet, liest sie den Text auf der Tafel.

    Trong khi Việt Hà chờ trà, cô ấy đọc nội dung trên bảng.

  • Während Sabine den Tee an die Theke bringt, öffnet Việt Hà das Fenster.

    Trong khi Sabine mang trà ra quầy, Việt Hà mở cửa sổ.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + konjugiertes Verb im Präsens + (Ergänzung) + (Zeitangabe)

Thường ... / Hàng ngày ...

Cấu trúc
Subjekt + konjugiertes Verb im Präsens + (Ergänzung) + (Zeitangabe)
Giải thích
Thì hiện tại tiếng Đức diễn tả hành động lặp lại thành thói quen, nghề nghiệp hoặc hoạt động hằng ngày. Không có dạng tiếp diễn như tiếng Anh: chỉ cần chia động từ ở Präsens và thêm trạng từ tần suất như „meistens“, „immer“, „jeden Tag“.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet meistens am Abend im Supermarkt.

    Việt Hà thường làm việc vào buổi tối ở siêu thị.

  • Sabine bringt den Gästen jeden Tag den Tee an den Tisch.

    Sabine mang trà ra tận bàn cho khách mỗi ngày.

Mẫu ngữ pháp

..., denn [Grund 1]. Und [Grund 2] auch. / [Adjektiv] und [Adjektiv]

Vì ... và cũng vì ... / Hơn nữa ...

Cấu trúc
..., denn [Grund 1]. Und [Grund 2] auch. / [Adjektiv] und [Adjektiv]
Giải thích
Để nêu nhiều lý do cho cùng một việc, ta dùng „denn“: mệnh đề sau „denn“ vẫn giữ động từ chia ở vị trí thứ hai (ngay sau chủ ngữ), rồi nối lý do tiếp theo bằng „und ... auch“. Khi liệt kê nhiều đặc điểm của cùng một sự vật, chỉ cần „und“ giữa các tính từ.

Ví dụ

  • Việt Hà trinkt den Tee mit Wasser, denn er ist dann nicht mehr zu heiß und er schmeckt auch besser.

    Việt Hà uống trà với nước, vì như thế trà không còn quá nóng nữa và cũng ngon hơn.

  • Das Café ist klein und ruhig.

    Quán cà phê thì nhỏ và yên tĩnh.

Mẫu ngữ pháp

Satz 1. Deshalb + Verb + Subjekt + ...

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Satz 1. Deshalb + Verb + Subjekt + ...
Giải thích
„deshalb“ diễn tả kết quả của sự việc đã nêu ở câu trước. Đây là trạng từ liên kết, không phải liên từ phụ thuộc: nó đứng đầu câu thứ hai và ngay sau đó là động từ chia, rồi mới đến chủ ngữ. Trong văn phong thông thường có thể dùng „deswegen“ thay thế.

Ví dụ

  • Der Tee war zu heiß. Deshalb kühlt Sabine ihn an der Theke.

    Trà đã quá nóng. Vì thế Sabine làm nguội trà ở quầy.

  • Việt Hà hatte keine Zeit. Deshalb trinkt sie den Tee schnell.

    Việt Hà không có thời gian. Vì thế cô ấy uống trà nhanh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trà quá nóng — nhờ làm nguội một chút” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.