Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đặt phòng ở sảnh khách sạn

Bài 54 · 4 phần

Trần Thế Tường vừa tới khách sạn và tới quầy để hỏi đặt phòng. Trương Gia Hân, nhân viên quầy, tiếp anh ấy.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đặt phòng ở sảnh khách sạn

Trần Thế Tường vừa tới khách sạn và tới quầy để hỏi đặt phòng. Trương Gia Hân, nhân viên quầy, tiếp anh ấy.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đặt phòng ở sảnh khách sạn

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我啱啱到酒店。
陳世祥: 我想訂一間房。
張嘉欣: 你想訂幾多晚?
陳世祥: 兩晚。
張嘉欣: 請問你叫咩名?
陳世祥: 我叫陳世祥。
張嘉欣: 好,喺呢個櫃檯訂就得。我而家俾你訂兩晚房。
陳世祥: 唔該晒你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我啱啱到酒店。Chào chị, tôi vừa mới đến khách sạn.
陳世祥我想訂一間房。Tôi muốn đặt một phòng.
張嘉欣你想訂幾多晚?Bạn muốn đặt mấy đêm?
陳世祥兩晚。Hai đêm.
張嘉欣請問你叫咩名?Cho hỏi bạn tên gì?
陳世祥我叫陳世祥。Tôi tên Trần Thế Tường.
張嘉欣好,喺呢個櫃檯訂就得。我而家俾你訂兩晚房。Được, đặt ở quầy này là được. Bây giờ tôi cho bạn đặt hai đêm phòng.
陳世祥唔該晒你。Cảm ơn chị nhiều.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
大象daai6 zoeng6Con voi——Vocabulary pool
快餐faai3 caan1Đồ ăn nhanh, thức ăn nhanh——Vocabulary pool
最後zeoi3 hau6Cuối cùng, sau hết——Vocabulary pool
終於zung1 jyu4Cuối cùng, sau cùng——Vocabulary pool
佢自己keoi5 zi6 gei2Tự mình, tự nó——Vocabulary pool
上次soeng6 ci3Lần trước, lần trước đây——Vocabulary pool
力量lik6 loeng6Sức mạnh, lực lượng——Vocabulary pool
海外hoi2 ngoi6Ở nước ngoài, thuộc về nước ngoài, hải ngoại——Vocabulary pool
位置wai6 zi3Vị trí, chỗ ngồi——Vocabulary pool
要求jiu1 kau4Lời yêu cầu, lời đề nghị; yêu cầu——Vocabulary pool
學期hok6 kei4Học kỳ——Vocabulary pool
溫度wan1 dou6Nhiệt độ——Vocabulary pool
未知mei6 zi1Không được biết đến, không rõ——Vocabulary pool
區域keoi1 wik6Khu vực, vùng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜,一位客人打電話嚟,要求訂兩張星期四演唱會嘅飛。

售票處嘅座位圖顯示咗幾個區域。

中間區域嘅位置要六鎊一張。

客人覺得太貴。

最後,佢自己揀咗後面兩鎊嘅位置。
上個禮拜,一位客人打電話嚟,要求訂兩張星期四演唱會嘅飛。

Tuần trước, một vị khách gọi điện đến, yêu cầu đặt hai vé concert thứ Năm.

售票處嘅座位圖顯示咗幾個區域。

Sơ đồ chỗ ngồi ở phòng bán vé cho thấy vài khu vực.

中間區域嘅位置要六鎊一張。

Chỗ ngồi ở khu vực giữa giá sáu bảng một vé.

客人覺得太貴。

Vị khách thấy quá đắt.

最後,佢自己揀咗後面兩鎊嘅位置。

Cuối cùng, anh ấy tự mình chọn chỗ ngồi hai bảng ở phía sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

叫 + [人] + [動詞]/俾 + [人] + [動詞]

Bảo ai làm gì (叫) / cho phép ai làm gì (俾)

Cấu trúc
叫 + [人] + [動詞]/俾 + [人] + [動詞]
Giải thích
叫 đứng trước người rồi tới động từ để nói 'bảo, sai ai làm gì'. 俾 đứng trước người rồi tới động từ để nói 'cho, để ai làm gì'. Trong câu chuyện ở quầy, nhân viên 張嘉欣 có thể 叫 khách ngồi đợi, hoặc 俾 khách dùng quầy của mình.

Ví dụ

  • 張嘉欣叫陳世祥坐一陣。

    Trương Gia Hân bảo Trần Thế Tường ngồi một lát.

  • 張嘉欣俾陳世祥用呢個櫃檯。

    Trương Gia Hân cho Trần Thế Tường dùng quầy này.

Mẫu ngữ pháp

叫 + [人] + [動詞](bảo ai làm gì)/畀 + [人] + [動詞](cho ai làm gì)

Diễn tả việc sai khiến hoặc cho phép ai đó làm gì.

Cấu trúc
叫 + [人] + [動詞](bảo ai làm gì)/畀 + [人] + [動詞](cho ai làm gì)
Giải thích
叫 + [người] + [động từ] nghĩa là 'bảo ai làm gì'. 畀 (cũng viết 俾) + [người] + [động từ] nghĩa là 'cho phép ai làm gì'. Hai cấu trúc này là hai từ riêng biệt, không phải biến đổi động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥叫張嘉欣寫低個名。

    Trần Thế Tường bảo Trương Gia Hân ghi lại cái tên.

  • 張嘉欣畀陳世祥睇座位圖。

    Trương Gia Hân cho Trần Thế Tường xem sơ đồ chỗ ngồi.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Chủ ngữ tự mình làm một việc gì đó

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu Quảng Đông đơn giản: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ đứng sau. Khi muốn nhấn mạnh người đó tự làm, ta thêm 自己 (hoặc 佢自己) sau chủ ngữ. Không dùng trợ từ tiếng Quan thoại thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥自己訂咗兩晚房。

    Trần Thế Tường tự mình đặt hai đêm phòng.

  • 張嘉欣自己寫低咗個名。

    Trương Gia Hân tự mình ghi lại cái tên.

Mẫu ngữ pháp

N1 令到 N2 V N3

N1 khiến/cho phép N2 thực hiện hành động lên N3

Cấu trúc
N1 令到 N2 V N3
Giải thích
令到 nghĩa là 'khiến cho'. Theo sau 令到 là người bị ảnh hưởng (N2), rồi động từ ngoại động (V), rồi tân ngữ (N3). Nếu là 'cho phép' có thể dùng 俾, nếu là 'bảo' có thể dùng 叫.

Ví dụ

  • 呢個價錢令到陳世祥唔想訂。

    Giá này khiến Trần Thế Tường không muốn đặt.

  • 張嘉欣令到陳世祥記得帶鎖匙。

    Trương Gia Hân khiến Trần Thế Tường nhớ mang chìa khóa.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Xin nhượng bộ, xin cho tôi được làm gì ... có được không ạ?

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu Quảng Đông lịch sự: dùng 唔該 mở đầu, rồi 俾我 + động từ, cuối câu thêm 得唔得呀? để xin phép hoặc xin được giúp. Dùng văn nói 粵語, chữ phồn thể.

Ví dụ

  • 唔該,俾我訂兩晚房,得唔得呀?

    Xin cho tôi đặt hai đêm phòng, được không ạ?

  • 唔該,俾我睇吓座位圖,得唔得呀?

    Xin cho tôi xem sơ đồ chỗ ngồi, được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đặt phòng ở sảnh khách sạn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.