Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Ngày đầu tiên học lớp ngôn ngữ

Bài 36 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng gặp nhau trong lớp học ngôn ngữ ngày đầu tiên, xác nhận phòng học rồi ổn định chỗ ngồi vào bài.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngày đầu tiên học lớp ngôn ngữ

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng gặp nhau trong lớp học ngôn ngữ ngày đầu tiên, xác nhận phòng học rồi ổn định chỗ ngồi vào bài.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Ngày đầu tiên học lớp ngôn ngữ

Toàn hội thoại

陳世祥: 我到咗語言班課室喇。
黃志雄: 請問呢度係唔係語言班課室呀?
陳世祥: 係呀,而家係第一日。
黃志雄: 請坐喺呢度。
陳世祥: 請問老師叫咩名呀?
黃志雄: 睇吓黑板,個名寫喺上面。
黃志雄: 我哋而家打開本書啦。
陳世祥: 好,我哋留低喺課室上堂。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我到咗語言班課室喇。Tôi đã đến lớp học ngôn ngữ rồi.
黃志雄請問呢度係唔係語言班課室呀?Xin hỏi đây có phải là lớp học ngôn ngữ không ạ?
陳世祥係呀,而家係第一日。Đúng rồi, bây giờ là ngày đầu tiên.
黃志雄請坐喺呢度。Xin mời ngồi ở đây.
陳世祥請問老師叫咩名呀?Xin hỏi thầy/cô tên là gì ạ?
黃志雄睇吓黑板,個名寫喺上面。Nhìn bảng đen kìa, tên được viết ở trên đó.
黃志雄我哋而家打開本書啦。Chúng ta mở sách ra bây giờ nhé.
陳世祥好,我哋留低喺課室上堂。Được, chúng ta ở lại trong lớp học bài.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
妒忌dou3 gei6Sự ghen tị, sự đố kỵ——Vocabulary pool
傷害soeng1 hoi6Sự tổn hại, thiệt hại, hậu quả xấu——Vocabulary pool
果醬gwo2 zoeng3Mứt (trái cây)——Vocabulary pool
律師leot6 si1Luật sư——Vocabulary pool
生產者saang1 caan2 ze2Người làm ra, người tạo ra, người sản xuất——Vocabulary pool
而家ji4 gaa1Ngày nay, hiện nay, bây giờ——Vocabulary pool
行星hang4 sing1Hành tinh——Vocabulary pool
夠得到gau3 dak1 dou3Tầm với, phạm vi có thể với tới——Vocabulary pool
留低lau4 dai1Còn lại, ở lại——Vocabulary pool
為咗wai6 zo2Để, vì mục đích——Vocabulary pool
腸仔coeng2 zai2Xúc xích——Vocabulary pool
冰鞋bing1 haai4Giày trượt băng——Vocabulary pool
大風daai6 fung1Có gió, lắm gió, lộng gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

大家好,我係陳世祥,係呢班嘅新同學。

呢個係我第一次嚟呢度上堂。

第一日上堂,我心入面有啲緊張。

如果有咩唔明白,我會請問老師。

我而家為咗學好廣東話,日日都嚟上堂。我希望快啲識得上堂嘅規矩。
大家好,我係陳世祥,係呢班嘅新同學。

Chào mọi người, tôi là Trần Thế Tường, học viên mới của lớp này.

呢個係我第一次嚟呢度上堂。

Đây là lần đầu tiên tôi đến đây học.

第一日上堂,我心入面有啲緊張。

Ngày đầu tiên đi học, trong lòng tôi hơi hồi hộp.

如果有咩唔明白,我會請問老師。

Nếu có gì không hiểu, tôi sẽ hỏi thầy/cô.

我而家為咗學好廣東話,日日都嚟上堂。我希望快啲識得上堂嘅規矩。

Bây giờ để học tốt tiếng Quảng Đông, ngày nào tôi cũng đến lớp. Tôi hy vọng sớm biết được nếp sinh hoạt của lớp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

請問 + [主語] + 動詞 + 呀?

Xin hỏi... (dùng để hỏi lịch sự về hành động của người khác)

Cấu trúc
請問 + [主語] + 動詞 + 呀?
Giải thích
Thêm 請問 vào đầu câu hỏi để lời hỏi nhẹ nhàng, lễ phép hơn, thường dùng khi hỏi người trên hoặc hỏi trong tình huống trang trọng. Cuối câu để trợ từ 呀 cho mềm giọng.

Ví dụ

  • 請問老師而家喺唔喺課室呀?

    Xin hỏi thầy/cô bây giờ có ở trong lớp không ạ?

  • 請問陳世祥今日上唔上堂呀?

    Xin hỏi Trần Thế Tường hôm nay có đi học không ạ?

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (văn nói tiếng Quảng Đông, chữ phồn thể)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu nền tảng của tiếng Quảng Đông: đặt chủ ngữ trước, vị ngữ theo sau. Dùng động từ 係 cho câu định nghĩa và 喺 cho vị trí, đúng văn nói HK (粵語), không dùng cách nói của tiếng Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥係新同學。

    Trần Thế Tường là học viên mới.

  • 黃志雄喺課室睇黑板。

    Hoàng Chí Hùng ở trong lớp nhìn bảng đen.

Mẫu ngữ pháp

`- 請 + 動詞(請坐、請慢用) - 唔該 + 人(唔該你) - 多謝 + 人/物(多謝你) - 去/嚟/喺度 → 光臨、蒞臨、大駕光臨 - 食/飲 → 用膳、品嚐 - 講/教 → 賜教、指教 - 睇 → 過目 - 問人姓名住處 → 貴姓?府上喺邊度?`

Những từ ngữ kính ngữ cố định dùng để tỏ lòng tôn kính với người thực hiện hành động.

Cấu trúc
`- 請 + 動詞(請坐、請慢用) - 唔該 + 人(唔該你) - 多謝 + 人/物(多謝你) - 去/嚟/喺度 → 光臨、蒞臨、大駕光臨 - 食/飲 → 用膳、品嚐 - 講/教 → 賜教、指教 - 睇 → 過目 - 問人姓名住處 → 貴姓?府上喺邊度?`
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia động từ theo kính ngữ như tiếng Nhật; muốn lịch sự với người trên, khách hàng hay trong tình huống trang trọng thì dùng các từ cố định: 請 (xin mời), 唔該 (cảm ơn khi được giúp), 多謝 (cảm ơn khi nhận quà), 貴姓 (họ của ngài), 光臨/蒞臨 (quang lâm), 賜教/指教 (chỉ giáo), 過目 (xem qua). Với bạn cùng lứa thì nói bình thường: 去、嚟、食、講、睇.

Ví dụ

  • 黃志雄話:「請坐。」

    Hoàng Chí Hùng nói: “Xin mời ngồi.”

  • 陳世祥話:「唔該你,黃志雄。」

    Trần Thế Tường nói: “Cảm ơn anh, Hoàng Chí Hùng.”

  • 請問先生貴姓呀?

    Xin hỏi ngài họ gì ạ?

Mẫu ngữ pháp

請 + 動詞

Xin vui lòng làm ... / Xin mời ...

Cấu trúc
請 + 動詞
Giải thích
Đặt 請 trước động từ để mời hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự; dùng nhiều trong sinh hoạt hằng ngày và môi trường dịch vụ.

Ví dụ

  • 請坐呢度,陳世祥。

    Mời ngồi đây, Trần Thế Tường.

  • 請等等,黃志雄。

    Xin vui lòng đợi một chút, Hoàng Chí Hùng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày đầu tiên học lớp ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.