Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Nghe nói mai trời mưa

Bài 31 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 茶餐廳. 陳世祥 kể lại dự báo thời tiết mà anh nghe được, còn 黃志雄 hỏi tin đó từ đâu ra.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nghe nói mai trời mưa

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 茶餐廳. 陳世祥 kể lại dự báo thời tiết mà anh nghe được, còn 黃志雄 hỏi tin đó từ đâu ra.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Nghe nói mai trời mưa

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐低先,呢度幾靜。
陳世祥: 我聽人講,聽日應該會落雨。
黃志雄: 邊個講㗎?
陳世祥: 我啱啱睇咗電話嘅天氣預報。
黃志雄: 我望下個窗……個天好似就嚟落雨。
陳世祥: 如果落雨,我哋就喺度坐耐啲。
黃志雄: 啱啱聽完嘅嘢,留喺呢張枱就好。
陳世祥: 好,我哋就坐喺度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐低先,呢度幾靜。Chúng ta ngồi xuống trước đã, ở đây khá yên tĩnh.
陳世祥我聽人講,聽日應該會落雨。Tôi nghe người ta nói, mai chắc là sẽ mưa.
黃志雄邊個講㗎?Ai nói vậy?
陳世祥我啱啱睇咗電話嘅天氣預報。Tôi vừa mới xem dự báo thời tiết trên điện thoại.
黃志雄我望下個窗……個天好似就嚟落雨。Tôi nhìn cửa sổ chút…… trời có vẻ sắp mưa rồi.
陳世祥如果落雨,我哋就喺度坐耐啲。Nếu trời mưa, chúng ta cứ ngồi đây lâu hơn một chút.
黃志雄啱啱聽完嘅嘢,留喺呢張枱就好。Chuyện vừa nghe xong, để ở cái bàn này là được rồi.
陳世祥好,我哋就坐喺度。Được, chúng ta cứ ngồi ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
雖然seoi1 jin4Dẫu cho, mặc dù——Vocabulary pool
咬ngaau5Sự cắn, vết cắn; cắn——Vocabulary pool
描述miu4 seot6Sự mô tả, sự miêu tả——Vocabulary pool
巨大geoi6 daai6To lớn, khổng lồ——Vocabulary pool
傷殘soeng1 caan4Bị tật nguyền, bị tàn tật, bị khuyết tật——Vocabulary pool
代替doi6 tai3Để thay vào, để thế cho——Vocabulary pool
癲din1Điên, mất trí, cuồng——Vocabulary pool
堆deoi1Chồng, đống——Vocabulary pool
饒舌jiu4 sit6Thể loại nhạc rap——Vocabulary pool
鹽jim4Muối——Vocabulary pool
唱歌coeng3 go1Hành động hát——Vocabulary pool
訓練fan3 lin6Sự đào tạo, sự huấn luyện——Vocabulary pool
成個seng4 go3Nguyên vẹn, đầy đủ, không bị chia cắt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

天氣報告話,今年冬天應該會好凍。

北部地區已經落咗雪。

雖然北部已經落雪,但係仲有可能再落。

報告講得清楚:已經落嘅雪係事實,再落雪只係估計。

呢份報告冇講其他季節,亦都冇講其他日子嘅天氣。
天氣報告話,今年冬天應該會好凍。

Bản tin thời tiết nói rằng mùa đông năm nay chắc là rất lạnh.

北部地區已經落咗雪。

Khu vực phía bắc đã có tuyết rơi rồi.

雖然北部已經落雪,但係仲有可能再落。

Mặc dù phía bắc đã có tuyết, nhưng vẫn có thể còn rơi tiếp.

報告講得清楚:已經落嘅雪係事實,再落雪只係估計。

Bản tin nói rõ ràng: tuyết đã rơi là sự thật, còn tuyết rơi tiếp chỉ là ước đoán.

呢份報告冇講其他季節,亦都冇講其他日子嘅天氣。

Bản tin này không nói về mùa khác, cũng không nói về thời tiết của ngày khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

就嚟 + 動詞

Sắp sửa (làm gì) / Chuẩn bị (làm gì)

Cấu trúc
就嚟 + 動詞
Giải thích
「就嚟」 là phó từ đặt trước động từ, diễn tả hành động sẽ bắt đầu trong vài giây hoặc vài phút tới. Thêm 「喇」 ở cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi sắp xảy ra.

Ví dụ

  • 黃志雄望住個窗,話:「就嚟落雨喇。」

    Hoàng Chí Hùng nhìn cửa sổ và nói: «Sắp mưa rồi.»

  • 陳世祥話:「我哋就嚟走喇。」

    Trần Thế Tường nói: «Chúng ta sắp đi rồi.»

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mẫu câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu khẩu ngữ Quảng Đông (繁體) chỉ cần chủ ngữ và vị ngữ, không dùng trợ từ tiếng Quan thoại và không giữ trợ từ tiếng Nhật. Trong câu có thể dùng 係 / 喺 / 嘅 đúng kiểu粵語.

Ví dụ

  • 陳世祥喺茶餐廳坐低。

    Trần Thế Tường ngồi xuống ở quán trà sữa.

  • 黃志雄望個窗。

    Hoàng Chí Hùng nhìn cửa sổ.

Mẫu ngữ pháp

啱啱 + V + 完

Vừa mới (làm xong) tức thì

Cấu trúc
啱啱 + V + 完
Giải thích
「啱啱」 đặt trước động từ, sau động từ thêm 「完」 để nói hành động vừa mới kết thúc xong cách đây vài giây hoặc vài phút.

Ví dụ

  • 黃志雄啱啱聽完天氣報告。

    Hoàng Chí Hùng vừa mới nghe xong bản tin thời tiết.

  • 陳世祥啱啱講完,枱上嘅咖啡仲熱。

    Trần Thế Tường vừa mới nói xong, cà phê trên bàn còn nóng.

Mẫu ngữ pháp

啱啱 + V + 咗

Vừa mới làm gì (theo cảm nhận chủ quan của người nói)

Cấu trúc
啱啱 + V + 咗
Giải thích
「啱啱」 đặt trước động từ, động từ theo sau bởi trợ từ thể hoàn thành 「咗」. Thời gian thực tế có thể ngắn hoặc dài, nhưng người nói vẫn cảm thấy việc đó rất mới.

Ví dụ

  • 陳世祥啱啱睇咗電話嘅天氣預報。

    Trần Thế Tường vừa mới xem dự báo thời tiết trên điện thoại.

  • 黃志雄啱啱坐咗低,就叫咗杯咖啡。

    Hoàng Chí Hùng vừa mới ngồi xuống đã gọi một ly cà phê.

Mẫu ngữ pháp

應該 + 動詞 / 形容詞;應該係 + 名詞;應該會 + 動詞

Chắc là... / Nên là...

Cấu trúc
應該 + 動詞 / 形容詞;應該係 + 名詞;應該會 + 動詞
Giải thích
「應該」 diễn tả suy đoán có căn cứ. Đặt trước động từ hoặc tính từ; với danh từ dùng 「應該係」; dự đoán tương lai dùng 「應該會 + 動詞」. Mức độ chắc chắn thấp hơn 「一定」 nhưng cao hơn 「可能」.

Ví dụ

  • 陳世祥話:「聽日應該會落雨。」

    Trần Thế Tường nói: «Mai chắc là sẽ mưa.»

  • 黃志雄話:「呢個應該係真嘅。」

    Hoàng Chí Hùng nói: «Cái này chắc là thật.»

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nghe nói mai trời mưa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.