Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Hỏi đường ra bến xe buýt

Bài 28 · 4 phần

Tại lối vào tòa nhà, Trần Thế Tường hỏi Trương Gia Hân đường ra bến xe buýt gần đó, rồi nhắc lại hai bước đi để xác nhận.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đường ra bến xe buýt

Tại lối vào tòa nhà, Trần Thế Tường hỏi Trương Gia Hân đường ra bến xe buýt gần đó, rồi nhắc lại hai bước đi để xác nhận.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Hỏi đường ra bến xe buýt

Toàn hội thoại

陳世祥: 唔該,請問你係咪呢度嘅職員呀?
陳世祥: 請問巴士站喺邊度呀?
張嘉欣: 你直行,然後轉左。
陳世祥: 係咪行過間舖頭之後轉左呀?
張嘉欣: 係呀,轉左之後你就見到巴士站嘅上蓋。
陳世祥: 即係直行,然後轉左。
張嘉欣: 冇錯,就喺呢個門口出去。
陳世祥: 唔該晒你!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥唔該,請問你係咪呢度嘅職員呀?Xin lỗi, cho hỏi bạn có phải là nhân viên ở đây không ạ?
陳世祥請問巴士站喺邊度呀?Cho hỏi bến xe buýt ở đâu ạ?
張嘉欣你直行,然後轉左。Bạn đi thẳng, sau đó rẽ trái.
陳世祥係咪行過間舖頭之後轉左呀?Có phải đi qua cửa hàng rồi mới rẽ trái không?
張嘉欣係呀,轉左之後你就見到巴士站嘅上蓋。Đúng rồi, sau khi rẽ trái bạn sẽ thấy mái che của bến xe buýt.
陳世祥即係直行,然後轉左。Tức là đi thẳng, rồi rẽ trái.
張嘉欣冇錯,就喺呢個門口出去。Đúng vậy, đi ra ở ngay cửa này.
陳世祥唔該晒你!Cảm ơn bạn nhiều!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
畀bei2Cho phép, để cho——Vocabulary pool
單daan1Hoá đơn——Vocabulary pool
牙醫ngaa4 ji1Nha sĩ, bác sĩ nha khoa——Vocabulary pool
瀕危pan4 ngai4Có nguy cơ tuyệt chủng——Vocabulary pool
半價bun3 gaa3Giảm một nửa giá, bằng nửa giá thông thường——Vocabulary pool
昆蟲kwan1 cung4(Động vật học) Côn trùng, sâu bọ——Vocabulary pool
低dai1Thấp, có chiều cao nhỏ——Vocabulary pool
淨zing6Thực, ròng——Vocabulary pool
攝影sip3 jing2Thuật nhiếp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh——Vocabulary pool
雨褸jyu5 lau1Áo mưa——Vocabulary pool
跑步paau2 bou6Sự chạy, hành động chạy——Vocabulary pool
簡單gaan2 daan1Đơn giản, dễ hiểu, dễ làm——Vocabulary pool
傳統cyun4 tung2Truyền thống——Vocabulary pool
西sai1Thuộc về phía tây, ở hướng tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個百貨公司嘅樓層指示牌寫住:四樓係男裝部。

入口附近有電梯,請搭電梯上四樓。

仲有樓梯,行樓梯都可以上四樓,大概要五分鐘。

男士服裝部同其他部門分開,入去之前要睇清楚樓層號碼。

有位客人話,行樓梯好簡單,又可以做運動,所以佢揀行樓梯上去。
呢個百貨公司嘅樓層指示牌寫住:四樓係男裝部。

Bảng chỉ dẫn tầng của trung tâm bách hóa này ghi rằng: tầng bốn là khu quần áo nam.

入口附近有電梯,請搭電梯上四樓。

Gần lối vào có thang máy, xin mời đi thang máy lên tầng bốn.

仲有樓梯,行樓梯都可以上四樓,大概要五分鐘。

Còn có cầu thang, đi cầu thang cũng lên được tầng bốn, mất khoảng năm phút.

男士服裝部同其他部門分開,入去之前要睇清楚樓層號碼。

Khu quần áo nam tách riêng khỏi các bộ phận khác, trước khi vào phải xem rõ số tầng.

有位客人話,行樓梯好簡單,又可以做運動,所以佢揀行樓梯上去。

Một vị khách nói rằng đi cầu thang rất đơn giản, lại còn được vận động, nên anh ấy chọn đi cầu thang lên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

請問 + [主語] + 動詞 + 呀?

Xin hỏi... (dùng để hỏi lịch sự về hành động của người khác)

Cấu trúc
請問 + [主語] + 動詞 + 呀?
Giải thích
Đặt 請問 ở đầu câu hỏi để tỏ thái độ lịch sự, kính trọng khi hỏi người khác, rồi theo sau là chủ ngữ, động từ và trợ từ 呀 ở cuối câu. Trong tiếng Quảng Đông giao tiếp ở Hồng Kông, mẫu này dùng khi hỏi nhân viên, người lớn tuổi hoặc người mới quen.

Ví dụ

  • 請問你聽日開唔開門呀?

    Xin hỏi ngày mai bạn có mở cửa không ạ?

  • 陳世祥問張嘉欣:「請問你而家得唔得閒呀?」

    Trần Thế Tường hỏi Trương Gia Hân: “Xin hỏi bây giờ bạn có rảnh không ạ?”

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Kết cấu câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (văn nói tiếng Quảng Đông, chữ phồn thể)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu tiếng Quảng Đông tối thiểu chỉ cần chủ ngữ và vị ngữ, không chia động từ theo ngôi. Dùng 係 cho câu “là”, 喺 cho vị trí, và giữ nguyên động từ với mọi chủ ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥喺大廈入口等張嘉欣。

    Trần Thế Tường đợi Trương Gia Hân ở lối vào tòa nhà.

  • 張嘉欣係香港人,陳世祥係越南人。

    Trương Gia Hân là người Hồng Kông, Trần Thế Tường là người Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

唔該 + 人(唔該你)/多謝 + 人(多謝你)/請 + 動詞

Các cụm kính ngữ cố định dùng để tỏ lòng tôn kính, lịch sự với người đối diện

Cấu trúc
唔該 + 人(唔該你)/多謝 + 人(多謝你)/請 + 動詞
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia động từ kính ngữ như tiếng Nhật mà dùng cụm từ cố định: 唔該 khi được người khác giúp đỡ, 多謝 khi nhận quà hoặc lời khen, 請 + động từ khi mời hoặc yêu cầu lịch sự. Với bạn cùng lứa thì dùng cách nói bình thường.

Ví dụ

  • 唔該你帶我去巴士站。

    Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến bến xe buýt.

  • 多謝你,張嘉欣。

    Cảm ơn bạn, Trương Gia Hân.

Mẫu ngữ pháp

請 + 動詞

Xin vui lòng làm... / Xin mời...

Cấu trúc
請 + 動詞
Giải thích
Đặt 請 trước động từ để mời hoặc yêu cầu ai làm gì một cách lịch sự. Rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, ở quầy dịch vụ và trong bảng chỉ dẫn.

Ví dụ

  • 請搭電梯上四樓。

    Xin mời đi thang máy lên tầng bốn.

  • 請等等,我問一問。

    Xin vui lòng đợi một chút, tôi hỏi một câu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đường ra bến xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.