Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Thói quen tập luyện ngày trước — Ở công viên thành phố

Bài 19 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi nghỉ ở công viên thành phố. Nhân lúc nhìn con đường đi bộ trong công viên, hai người so sánh thói quen tập luyện ngày trước của mình và xem bây giờ còn giữ được hay không.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thói quen tập luyện ngày trước — Ở công viên thành phố

陳世祥 và 黃志雄 ngồi nghỉ ở công viên thành phố. Nhân lúc nhìn con đường đi bộ trong công viên, hai người so sánh thói quen tập luyện ngày trước của mình và xem bây giờ còn giữ được hay không.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Thói quen tập luyện ngày trước — Ở công viên thành phố

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度有張長凳,我哋坐低啦。
陳世祥: 我以前朝朝都喺呢條路行㗎。
黃志雄: 你而家仲有冇朝朝嚟行呀?
陳世祥: 冇喇,而家唔行喇。
黃志雄: 我以前成日喺呢度跑步㗎。
陳世祥: 原來我以前行呢條路,你就喺度跑步。
黃志雄: 唔好走住,坐多陣先。
陳世祥: 好,我哋今日就留喺公園度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度有張長凳,我哋坐低啦。Ở đây có một cái ghế dài, chúng ta ngồi xuống đi.
陳世祥我以前朝朝都喺呢條路行㗎。Trước đây tôi ngày nào cũng đi bộ trên con đường này.
黃志雄你而家仲有冇朝朝嚟行呀?Bây giờ bạn còn đi bộ mỗi sáng nữa không?
陳世祥冇喇,而家唔行喇。Không còn nữa, bây giờ tôi không đi nữa.
黃志雄我以前成日喺呢度跑步㗎。Trước đây tôi ngày nào cũng chạy bộ ở đây.
陳世祥原來我以前行呢條路,你就喺度跑步。Thì ra trước đây tôi đi bộ trên con đường này, còn anh thì chạy bộ ở đây.
黃志雄唔好走住,坐多陣先。Đừng về vội, ngồi thêm một lát đã.
陳世祥好,我哋今日就留喺公園度。Được, hôm nay chúng ta cứ ở lại trong công viên.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
形容詞jing4 jung4 ci4Tính từ——Vocabulary pool
代理doi6 lei5Người đại diện, người đại lý——Vocabulary pool
屬於suk6 jyu1Thuộc về, là của ai đó——Vocabulary pool
死亡sei2 mong4Sự chết; cái chết——Vocabulary pool
第度dai6 dou6Ở một nơi nào khác, ở nơi khác——Vocabulary pool
跳蚤tiu3 zou2Con bọ chét——Vocabulary pool
增加zang1 gaa1Sự tăng lên, sự gia tăng; tăng lên——Vocabulary pool
嘴唇zeoi2 seon4Môi——Vocabulary pool
奧秘ou3 bei3Điều bí ẩn, sự huyền bí——Vocabulary pool
胡椒wu4 ziu1Hạt tiêu——Vocabulary pool
應該係jing1 goi1 hai6Có lẽ, chắc là, nhiều khả năng là——Vocabulary pool
樹根syu6 gan1Rễ cây——Vocabulary pool
子彈zi2 daan6Viên đạn——Vocabulary pool
標題biu1 tai4Tên, nhan đề——Vocabulary pool
四圍蕩sei3 wai4 dong6Đi lang thang, đi thơ thẩn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個運動員以前當運動係人生最重要嘅一部分。

每日嘅練習做足十年,佢從來冇停過。

每朝好早,佢就開始訓練。

離開職業比賽之後,每日嘅訓練就停咗。

佢而家唔打算再返去以前嗰種訓練生活。
呢個運動員以前當運動係人生最重要嘅一部分。

Vận động viên này trước đây coi thể thao là phần quan trọng nhất của cuộc đời.

每日嘅練習做足十年,佢從來冇停過。

Việc luyện tập mỗi ngày kéo dài đủ mười năm, anh ấy chưa từng dừng lại.

每朝好早,佢就開始訓練。

Mỗi sáng rất sớm, anh ấy đã bắt đầu tập luyện.

離開職業比賽之後,每日嘅訓練就停咗。

Sau khi rời khỏi thi đấu chuyên nghiệp, việc luyện tập mỗi ngày đã dừng lại.

佢而家唔打算再返去以前嗰種訓練生活。

Bây giờ anh ấy không định quay lại kiểu sống luyện tập ngày trước nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 啦(命令句)

Câu mệnh lệnh, thúc giục (dạng mệnh lệnh của động từ)

Cấu trúc
動詞 + 啦(命令句)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông khẩu ngữ, muốn ra lệnh hay thúc giục ai làm gì, ta để động từ ở đầu câu và thêm trợ từ 啦 ở cuối. Giọng điệu có thể mềm hay mạnh tuỳ ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 黃志雄話:「過嚟坐啦。」

    Hoàng Chí Hùng nói: “Qua đây ngồi đi.”

  • 陳世祥話:「行快啲啦。」

    Trần Thế Tường nói: “Đi nhanh lên đi.”

Mẫu ngữ pháp

唔好 + 動詞

Đừng ... / Không được ...

Cấu trúc
唔好 + 動詞
Giải thích
Đặt 唔好 (m4 hou2) trước động từ để cấm hoặc nhắc ai đừng làm gì. Có thể thêm 住 sau động từ để ý “đừng làm gì vội”. Muốn mạnh hơn có thể dùng 咪 thay 唔好.

Ví dụ

  • 黃志雄同陳世祥講:「唔好走住。」

    Hoàng Chí Hùng nói với Trần Thế Tường: “Đừng về vội.”

  • 陳世祥話:「唔好跑咁快。」

    Trần Thế Tường nói: “Đừng chạy nhanh quá.”

Mẫu ngữ pháp

「A」即係「B」嘅意思

... có nghĩa là ..., tức là ...

Cấu trúc
「A」即係「B」嘅意思
Giải thích
Dùng khi giải thích hoặc định nghĩa một từ, cụm từ, ký hiệu hay biển báo. 即係 đứng trước phần giải thích, 嘅意思 đứng ở cuối. Cũng có thể đảo thành 「A」嘅意思係「B」.

Ví dụ

  • 陳世祥解釋:「訓練」即係每日練習嘅意思。

    Trần Thế Tường giải thích: “訓練” có nghĩa là luyện tập mỗi ngày.

  • 黃志雄話:「街市」嘅意思係賣菜賣肉嘅地方。

    Hoàng Chí Hùng nói: nghĩa của “街市” là nơi bán rau bán thịt.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞(轉述:某人話……)

(Ai đó) đã nói rằng ...

Cấu trúc
主語 + 動詞(轉述:某人話……)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông khẩu ngữ Hồng Kông, dùng 話 để dẫn lại lời của người khác, sau đó là cả câu nội dung. Không dùng 是/不/在/的 kiểu phổ thông, mà dùng 係/唔/喺/嘅.

Ví dụ

  • 陳世祥話佢以前朝朝嚟公園行。

    Trần Thế Tường nói rằng trước đây anh ấy ngày nào cũng đến công viên đi bộ.

  • 黃志雄話佢以前喺呢度跑步。

    Hoàng Chí Hùng nói rằng trước đây anh ấy chạy bộ ở đây.

Mẫu ngữ pháp

可唔可以同 + [人] + 講 + [內容]?

Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?

Cấu trúc
可唔可以同 + [人] + 講 + [內容]?
Giải thích
Dùng khi nhờ người đối diện chuyển lời nhắn cho người thứ ba. 同 + [人] + 講 nghĩa là “nói với ai”. Có thể mở đầu bằng 麻煩你 cho lịch sự, thêm 話 để dẫn nội dung, thêm 聲 cho thân mật.

Ví dụ

  • 可唔可以同黃志雄講,話聽日一齊嚟公園行?

    Bạn có thể nhắn với Hoàng Chí Hùng rằng ngày mai cùng đến công viên đi bộ không?

  • 麻煩你同陳世祥講聲,話我遲少少到。

    Làm ơn nhắn với Trần Thế Tường một tiếng rằng tôi đến trễ một chút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thói quen tập luyện ngày trước — Ở công viên thành phố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.