Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Nấu cà ri theo thẻ công thức

Bài 40 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng trong bếp tại nhà, cùng nhau làm một món ăn theo thẻ công thức.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nấu cà ri theo thẻ công thức

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng trong bếp tại nhà, cùng nhau làm một món ăn theo thẻ công thức.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Nấu cà ri theo thẻ công thức

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋而家喺屋企廚房。
陳世祥: 張卡話要先切菜。
黃志雄: 好,我喺呢塊板度切。
陳世祥: 跟住張卡咁煮就得喇。
黃志雄: 我哋落咗醬未呀?
陳世祥: 醬仲未夠。
黃志雄: 唔加水,而係加多啲醬。
陳世祥: 好,我哋留喺廚房食。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋而家喺屋企廚房。Bây giờ chúng ta đang ở bếp tại nhà.
陳世祥張卡話要先切菜。Thẻ nói phải cắt rau trước.
黃志雄好,我喺呢塊板度切。Được, tôi cắt ở cái thớt này.
陳世祥跟住張卡咁煮就得喇。Cứ nấu theo như trên thẻ là được.
黃志雄我哋落咗醬未呀?Chúng ta đã cho sốt vào chưa?
陳世祥醬仲未夠。Sốt vẫn chưa đủ.
黃志雄唔加水,而係加多啲醬。Không thêm nước, mà thêm sốt.
陳世祥好,我哋留喺廚房食。Được, chúng ta ở lại bếp ăn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
焗guk6Nướng (bằng lò)——Vocabulary pool
校園haau6 jyun4Khuôn viên trường học——Vocabulary pool
鑽石zyun3 sek6Kim cương——Vocabulary pool
逃走tou4 zau2Sự trốn thoát, sự bỏ trốn——Vocabulary pool
憎恨zang1 han6Sự căm ghét, lòng căm thù——Vocabulary pool
快樂faai3 lok6Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng——Vocabulary pool
痕han4Dấu, vết, lằn——Vocabulary pool
正式zing3 sik1Chính thức, có tính chính thống——Vocabulary pool
百厭baak3 jim3Hay vui đùa, hay đùa nghịch——Vocabulary pool
記錄gei3 luk6Hồ sơ, biên bản, sổ sách; ghi lại——Vocabulary pool
時間表si4 gaan3 biu2Lịch trình, thời gian biểu——Vocabulary pool
眼瞓ngaan5 fan3Buồn ngủ, ngái ngủ——Vocabulary pool
兩次loeng5 ci3Hai lần——Vocabulary pool
醒目sing2 muk6Khôn ngoan, sáng suốt, sáng dạ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日我同陳世祥喺屋企廚房煮咖喱。我哋兩個都好快樂。

我哋睇住張卡切菜。切完菜之後,我哋落肉。

肉熟咗之後,我哋加水。

啲菜軟咗之後,我哋落咖喱醬。

我哋記錄低成個過程,最後一齊食,覺得好好食。
今日我同陳世祥喺屋企廚房煮咖喱。我哋兩個都好快樂。

Hôm nay tôi cùng Trần Thế Tường nấu cà ri ở bếp tại nhà. Hai chúng tôi đều rất vui.

我哋睇住張卡切菜。切完菜之後,我哋落肉。

Chúng tôi vừa nhìn thẻ vừa cắt rau. Sau khi cắt rau xong, chúng tôi cho thịt vào.

肉熟咗之後,我哋加水。

Sau khi thịt chín, chúng tôi thêm nước.

啲菜軟咗之後,我哋落咖喱醬。

Sau khi rau mềm, chúng tôi cho sốt cà ri vào.

我哋記錄低成個過程,最後一齊食,覺得好好食。

Chúng tôi ghi lại cả quá trình, cuối cùng ăn cùng nhau, thấy rất ngon.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

跟住 + N + 咁 + V / 好似 + N + 咁 + V

Làm giống như... / Theo như... / Y như...

Cấu trúc
跟住 + N + 咁 + V / 好似 + N + 咁 + V
Giải thích
Dùng khi muốn nói mình làm một việc giống hệt như người khác, hoặc làm đúng theo lời chỉ dẫn, quy tắc, mẫu có sẵn. Chủ ngữ đứng trước 「跟住/好似」, tân ngữ (người/vật làm mẫu) đứng sau, rồi đến 「咁」 và động từ. Muốn phủ định thì đặt 「唔」 trước động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥跟住張卡咁煮。

    Trần Thế Tường nấu theo như trên thẻ.

  • 黃志雄好似陳世祥咁切菜。

    Hoàng Chí Hùng cắt rau giống y như Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 完 + 之後 / 名詞 + 之後

Sau khi ...

Cấu trúc
動詞 + 完 + 之後 / 名詞 + 之後
Giải thích
Thêm 「完」 (xong) hoặc 「咗」 (rồi) sau động từ, rồi thêm 「之後」 (sau khi) để chỉ hành động đó đã hoàn thành trước. Với danh từ chỉ cần thêm 「之後」. Cấu trúc nhấn mạnh trình tự thời gian.

Ví dụ

  • 切完菜之後,我哋落肉。

    Sau khi cắt rau xong, chúng tôi cho thịt vào.

  • 放學之後,陳世祥去返工。

    Sau khi tan học, Trần Thế Tường đi làm.

Mẫu ngữ pháp

V1 + (住) + V2 / 唔 + V1 + V2

Làm V2 trong trạng thái V1 / Làm V2 mà không làm V1

Cấu trúc
V1 + (住) + V2 / 唔 + V1 + V2
Giải thích
Diễn tả hành động V2 được thực hiện trong trạng thái V1 (có thể thêm 「住」 sau V1 để nhấn mạnh trạng thái), hoặc V2 được thực hiện mà không làm V1 (dùng 「唔」 trước V1).

Ví dụ

  • 陳世祥睇住張卡切菜。

    Trần Thế Tường vừa nhìn thẻ vừa cắt rau.

  • 黃志雄唔睇卡就落醬。

    Hoàng Chí Hùng không nhìn thẻ mà đã cho sốt vào.

Mẫu ngữ pháp

唔 + V1 + ,而係 + V2

Không làm V1 mà chọn làm V2 (bỏ một việc để làm việc khác)

Cấu trúc
唔 + V1 + ,而係 + V2
Giải thích
Đặt 「唔」 trước động từ/cụm động từ thứ nhất để phủ định, rồi dùng 「而係」 trước cụm thứ hai để nêu việc được chọn. Dùng khi phải chọn một bỏ một trong cùng một tình huống.

Ví dụ

  • 我哋唔加水,而係加多啲醬。

    Chúng tôi không thêm nước, mà thêm nhiều sốt.

  • 陳世祥唔食肉,而係食菜。

    Trần Thế Tường không ăn thịt, mà ăn rau.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nấu cà ri theo thẻ công thức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.