Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Buổi phỏng vấn ngắn trong lớp học ngôn ngữ

Bài 46 · 4 phần

Trong lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cạnh nhau và thực hành một buổi phỏng vấn ngắn: hỏi tên, quê quán, sở thích, rồi hỏi lại nhau.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Buổi phỏng vấn ngắn trong lớp học ngôn ngữ

Trong lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cạnh nhau và thực hành một buổi phỏng vấn ngắn: hỏi tên, quê quán, sở thích, rồi hỏi lại nhau.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Buổi phỏng vấn ngắn trong lớp học ngôn ngữ

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋一齊坐喺語言班課室度啦。
陳世祥: 你叫咩名呀?
陳世祥: 你係邊度人呀?
陳世祥: 你鍾意做啲咩呀?
黃志雄: 我叫黃志雄,係香港人,鍾意喺街市賣菜。
黃志雄: 咁你呢?你叫咩名?你喺邊度做嘢?
陳世祥: 我哋唔去第二度,就喺呢個課室做訪問。
黃志雄: 好呀,我哋留喺語言班課室度,就嚟做完喇。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋一齊坐喺語言班課室度啦。Chúng ta cùng ngồi ở lớp học ngôn ngữ nhé.
陳世祥你叫咩名呀?Bạn tên là gì?
陳世祥你係邊度人呀?Bạn là người ở đâu?
陳世祥你鍾意做啲咩呀?Bạn thích làm gì?
黃志雄我叫黃志雄,係香港人,鍾意喺街市賣菜。Tôi tên Hoàng Chí Hùng, là người Hồng Kông, thích bán rau ở chợ.
黃志雄咁你呢?你叫咩名?你喺邊度做嘢?Thế còn bạn? Bạn tên gì? Bạn làm việc ở đâu?
陳世祥我哋唔去第二度,就喺呢個課室做訪問。Chúng ta không đi đâu khác, cứ làm buổi phỏng vấn ngay trong lớp này.
黃志雄好呀,我哋留喺語言班課室度,就嚟做完喇。Được thôi, chúng ta ở lại lớp học ngôn ngữ, sắp làm xong rồi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
銀行業ngan4 hong4 jip6Ngành ngân hàng, hoạt động ngân hàng——Vocabulary pool
停車場ting4 ce1 coeng4Bãi đỗ xe, bãi giữ xe——Vocabulary pool
數碼相機sou3 maa5 soeng2 gei1Máy ảnh kỹ thuật số——Vocabulary pool
事實si6 sat6Sự thật, điều có thật——Vocabulary pool
王國wong4 gwok3Vương quốc——Vocabulary pool
獎牌zoeng2 paai4Huy chương, mề đay——Vocabulary pool
警察ging2 caat3Lực lượng cảnh sát, công an——Vocabulary pool
定期ding6 kei4Một cách đều đặn, định kỳ——Vocabulary pool
劇本kek6 bun2Kịch bản——Vocabulary pool
順利seon6 lei6Một cách trôi chảy, suôn sẻ, thuận lợi——Vocabulary pool
難忘naan4 mong4Không thể quên được, đáng nhớ——Vocabulary pool
羊毛joeng4 mou4Len (lông cừu)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個訪問安排喺四點鐘。嘉賓應該準時到酒店。

見面嘅地方係一間酒店,唔係我哋嘅課室。

實習生要問嘉賓下一個錄音嘅事。聽講嘉賓啱啱錄完一個新劇本。

跟住要問:嗰個錄音係幾時做嘅?嘉賓嘅新錄音就嚟開始。

呢份簡報冇其他訪問題目。我哋啱啱收到呢份簡報,希望訪問順利。
呢個訪問安排喺四點鐘。嘉賓應該準時到酒店。

Buổi phỏng vấn này được sắp xếp vào lúc bốn giờ. Khách mời chắc là sẽ đến khách sạn đúng giờ.

見面嘅地方係一間酒店,唔係我哋嘅課室。

Chỗ gặp nhau là một khách sạn, không phải lớp học của chúng ta.

實習生要問嘉賓下一個錄音嘅事。聽講嘉賓啱啱錄完一個新劇本。

Thực tập sinh cần hỏi khách mời về bản thu tiếp theo. Nghe nói khách mời vừa mới thu xong một kịch bản mới.

跟住要問:嗰個錄音係幾時做嘅?嘉賓嘅新錄音就嚟開始。

Tiếp theo phải hỏi: bản thu đó được làm khi nào? Bản thu mới của khách mời sắp bắt đầu.

呢份簡報冇其他訪問題目。我哋啱啱收到呢份簡報,希望訪問順利。

Bản tóm tắt này không có đề tài phỏng vấn nào khác. Chúng tôi vừa mới nhận được bản tóm tắt này, mong buổi phỏng vấn diễn ra suôn sẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

就嚟 + 動詞

Sắp sửa (làm gì) / Chuẩn bị (làm gì)

Cấu trúc
就嚟 + 動詞
Giải thích
「就嚟」 là phó từ đặt trước động từ, diễn tả hành động sắp bắt đầu trong vài giây hoặc vài phút tới. Thêm 「喇」 cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi sắp xảy ra.

Ví dụ

  • 黃志雄就嚟返屋企喇。

    Hoàng Chí Hùng sắp về nhà rồi.

  • 陳世祥就嚟做完個訪問喇。

    Trần Thế Tường sắp làm xong buổi phỏng vấn rồi.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (tiếng Quảng Đông khẩu ngữ, chữ phồn thể)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tối giản trong tiếng Quảng Đông Hồng Kông: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ (động từ/tính từ) đứng sau. Dùng khẩu ngữ 粵語 và giữ chữ phồn thể, không dùng tiếng Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥問黃志雄。

    Trần Thế Tường hỏi Hoàng Chí Hùng.

  • 黃志雄答陳世祥。

    Hoàng Chí Hùng trả lời Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

啱啱 + V + 完

Vừa mới (làm xong) tức thì

Cấu trúc
啱啱 + V + 完
Giải thích
Dùng để nói một hành động vừa kết thúc xong cách đây vài giây hoặc vài phút: 啱啱 đặt trước động từ, sau động từ thêm 完.

Ví dụ

  • 黃志雄啱啱賣完菜。

    Hoàng Chí Hùng vừa mới bán xong rau.

  • 陳世祥啱啱溫完書。

    Trần Thế Tường vừa mới học xong bài.

Mẫu ngữ pháp

啱啱 + V + 咗

Vừa mới (làm gì) — theo cảm nhận chủ quan của người nói

Cấu trúc
啱啱 + V + 咗
Giải thích
「啱啱」 đặt trước động từ, sau động từ thêm trợ từ hoàn thành 咗. Thời gian thực tế có thể lâu hơn, nhưng người nói vẫn cảm thấy sự việc rất mới.

Ví dụ

  • 陳世祥啱啱問咗黃志雄個名。

    Trần Thế Tường vừa mới hỏi tên Hoàng Chí Hùng.

  • 黃志雄啱啱答咗兩條問題。

    Hoàng Chí Hùng vừa mới trả lời hai câu hỏi.

Mẫu ngữ pháp

應該 + 動詞 / 形容詞;應該係 + 名詞;應該會 + 動詞

Chắc là... / Nên là...

Cấu trúc
應該 + 動詞 / 形容詞;應該係 + 名詞;應該會 + 動詞
Giải thích
「應該」 diễn tả suy đoán có căn cứ. Đặt trước động từ hoặc tính từ; với danh từ dùng 應該係; dự đoán tương lai dùng 應該會 + động từ. Mức chắc chắn thấp hơn 一定 nhưng cao hơn 可能.

Ví dụ

  • 黃志雄應該係香港人。

    Hoàng Chí Hùng chắc là người Hồng Kông.

  • 佢應該會準時到。

    Chắc là anh ấy sẽ đến đúng giờ.

  • 陳世祥應該知道個答案。

    Trần Thế Tường chắc là biết câu trả lời.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Buổi phỏng vấn ngắn trong lớp học ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.